Bơm tăng áp 220V là bơm tăng áp chạy điện 1 pha dân dụng, cắm thẳng lưới điện gia đình, không cần điện 3 pha. Nhóm PW và TGP trong bài có công suất 0.25–0.75 kW, lưu lượng 35–58 L/phút, cột áp 30–53 m, motor 2 cực 2900 vòng/phút, có bình áp, rơ le áp lực cơ chỉnh được bằng tua vít và rơ le cảm biến dòng nước tự ngắt khi mất nước. Cột áp 30–53 m cho phép cấp nước nhà 3–6 tầng, nhà nghỉ, nhà vườn ống dài. Xem thêm danh mục máy bơm nước 1 pha và máy bơm tăng áp.
1. Thông số 6 model bơm tăng áp 220V
| Model | Lưu lượng max | Cột áp max (m) | Công suất | Ống hút – xả | Khoảng cách lỗ chân đế |
| PW250 | 2.2 m³/h (36.7 L/phút) | 30 | 0.25 kW 0.34HP | 25 – 25 mm | — |
| PW370 | 2.2 m³/h (36.7 L/phút) | 36 | 0.37 kW 0.5HP | 25 – 25 mm | — |
| PW750 | 3.5 m³/h (58.3 L/phút) | 52 | 0.75 kW 1HP | 25 – 25 mm | — |
| TGP125C | 35 L/phút | 35 | 0.37 kW 0.5HP | 27 – 27 mm | 100 × 172 mm |
| TGP550 | 42 L/phút | 48 | 0.55 kW 0.75HP | 27 – 27 mm | — |
| TGP750 | 42 L/phút | 53 | 0.75 kW 1HP | 27 – 27 mm | 109 × 112 mm |
- Nước sạch dưới 45°C; không bơm nước có cặn, chất thải.
- Lưu lượng max đo ở cột áp gần 0; cột áp max đo khi khóa vòi.
- Motor 2 cực 2900 vòng/phút, 1 pha 220V.
a) Bơm tăng áp 220V PW250 0.25kW – 2.2 m³/h, 30 m

- Công suất nhỏ nhất nhóm, cột áp 30 m.
- Nhà 2–3 tầng, 1–2 phòng tắm.
b) Bơm tăng áp 220V PW370 0.37kW – 2.2 m³/h, 36 m

- Cùng lưu lượng PW250, cột áp thêm 6 m.
- Nhà 3–4 tầng, bơm đặt tầng trệt.
c) Bơm tăng áp 220V PW750 0.75kW – 3.5 m³/h, 52 m

- Lưu lượng lớn nhất nhóm, 58.3 L/phút.
- Nhà nghỉ, khách sạn mini, nhà 5–6 tầng.
d) Bơm tăng áp 220V TGP125C 0.37kW – 35 L/phút, 35 m

- Kích thước tổng: cao 260 mm, ngang 170 mm, dài 255 mm.
- Khoảng cách 2 lỗ bắt ốc chân đế 100 × 172 mm.
- Rơ le cơ chỉnh áp bằng tua vít (+/−).
e) Bơm tăng áp 220V TGP550 0.55kW – 42 L/phút, 48 m

- Cột áp 48 m, ống 27 mm.
- Nhà vườn, trang trại ống dài; nhà 5 tầng.
f) Bơm tăng áp 220V TGP750 0.75kW – 42 L/phút, 53 m

- Kích thước tổng: cao 260 mm, ngang 170 mm, dài 275 mm.
- Khoảng cách lỗ bắt ốc chân đế 109 × 112 mm.
- Cột áp 53 m cao nhất nhóm.

2. Điện áp, dòng điện, aptomat và dây điện cho bơm tăng áp 220V
| Công suất | Dòng định mức (ước tính, 220V) | Dòng khởi động (khoảng 4–5 lần) | Aptomat | Dây điện tối thiểu |
| 0.25 kW (PW250) | Khoảng 1.9 A | 8–10 A | MCB 1 pha 6A | 1.5 mm² |
| 0.37 kW (PW370, TGP125C) | Khoảng 2.8 A | 11–14 A | MCB 1 pha 6A | 1.5 mm² |
| 0.55 kW (TGP550) | Khoảng 4 A | 16–20 A | MCB 1 pha 10A | 1.5–2.5 mm² |
| 0.75 kW (PW750, TGP750) | Khoảng 5 A | 20–25 A | MCB 1 pha 10A | 2.5 mm² |
- Motor 1 pha có tụ: không dùng biến tần thông thường.
- CB loại C chịu được dòng khởi động; CB loại B dễ nhảy khi bơm 0.75 kW khởi động.
- Lắp CB chống giật, nối đất vỏ bơm.
3. Ứng dụng bơm tăng áp 220V
- Nhà phố 3–4 tầng: PW370, TGP125C cấp nước từ bể ngầm hoặc tăng áp sau bồn.
- Nhà nghỉ, khách sạn mini: PW750 3.5 m³/h, 52 m cho nhiều phòng dùng cùng lúc.
- Nhà vườn, trang trại ống dài: TGP550, TGP750 cột áp 48–53 m.
- Tưới vườn rau, cây ăn trái: PW250, PW370 cho béc phun mưa.
- Hệ lọc nước gia đình: PW370 tăng áp đầu vào cột lọc.
- Phun sương làm mát quán cà phê: PW750, TGP750 cột áp trên 50 m.
4. Ưu điểm của bơm tăng áp 220V
- Chạy điện 1 pha gia đình, không cần kéo điện 3 pha.
- Rơ le cơ chỉnh áp tại chỗ bằng tua vít.
- Rơ le cảm biến dòng nước tự ngắt khi chạy không nước, chạy lại khi có nước.
- Cột áp 30–53 m, cao hơn nhóm bơm tăng áp mini 125–250 W.
- Có bình áp, nắp mồi, chân đế bắt vít đồng bộ.
5. Sụt áp dây điện: kéo dây bao xa thì bơm 220V vẫn khởi động tốt
Bơm đặt ở bể ngầm, giếng, vườn thường cách tủ điện 20–60 m. Dây dài, tiết diện nhỏ làm sụt áp; lúc khởi động dòng gấp 4–5 lần nên sụt áp lớn nhất, tụ và cuộn đề nóng, bơm kêu ù không lên. Sụt áp tính theo: ΔU = 2 × L × I × 0.0175 / S (L: chiều dài dây một chiều, m; S: tiết diện, mm²; 0.0175 là điện trở suất đồng).
| Bơm 0.75 kW (I chạy 5 A, khởi động 25 A) | Sụt áp khi chạy | Sụt áp khi khởi động | Điện áp tại bơm lúc khởi động (lưới 220V) |
| Dây 1.5 mm², dài 30 m | 3.5 V | 17.5 V (8%) | Khoảng 202 V |
| Dây 2.5 mm², dài 30 m | 2.1 V | 10.5 V (4.8%) | Khoảng 210 V |
| Dây 1.5 mm², dài 60 m | 7 V | 35 V (16%) | Khoảng 185 V |
| Dây 2.5 mm², dài 60 m | 4.2 V | 21 V (9.5%) | Khoảng 199 V |
| Dây 4 mm², dài 60 m | 2.6 V | 13 V (6%) | Khoảng 207 V |
- Lưới nông thôn giờ cao điểm thường chỉ 200–205 V; cộng sụt áp dây là bơm khó khởi động.
- Bơm 0.37 kW dòng khởi động khoảng 14 A, sụt áp chỉ bằng khoảng 55% bơm 0.75 kW.
- Giữ sụt áp khởi động dưới khoảng 10%: dây 60 m cho bơm 0.75 kW dùng tối thiểu 2.5 mm², tốt hơn 4 mm².
6. Bảng giá bơm tăng áp 220V (giá trung bình thị trường Việt Nam)
| Công suất | Model | Giá trung bình thị trường Việt Nam |
| 0.37 kW 0.5HP | PW370, TGP125C | 1.560.000 – 2.370.000 đ |
| 0.55 kW 0.75HP | TGP550 | 2.630.000 – 3.360.000 đ |
| 0.75 kW 1HP | PW750, TGP750 | 2.960.000 – 3.590.000 đ |
7. Câu hỏi thường gặp về bơm tăng áp 220V
- Bơm tăng áp 220V có cắm điện gia đình được không? Có. Cả 6 model chạy 1 pha 220V; bơm 0.75 kW cần CB 10A và dây 2.5 mm².
- Nhà 4 tầng dùng bể ngầm chọn công suất nào? Nên chọn 0.37 kW (PW370 hoặc TGP125C). Cột áp 35–36 m đủ đẩy lên tầng 4 còn áp vòi sen.
- Nhà nghỉ 10 phòng chọn PW750 hay TGP750? Chọn PW750. 58.3 L/phút so với 42 L/phút của TGP750; cột áp tương đương 52–53 m.
- PW250 và PW370 cùng 2.2 m³/h, chọn cái nào? PW370 cho nhà 3–4 tầng (36 m); PW250 đủ cho nhà 2–3 tầng (30 m).
- Bơm tăng áp 220V có bơm nước nóng được không? Không được với nước trên 45°C.
- Có dùng bơm tăng áp 220V cho chữa cháy được không? Không. Hệ chữa cháy dùng bơm chữa cháy chuyên dụng theo thiết kế PCCC.
- Bơm cách tủ điện 60 m dùng dây gì? Dùng dây 2.5 mm² trở lên cho bơm 0.75 kW, tốt nhất 4 mm²; dây 1.5 mm² sụt áp khởi động khoảng 16%.
- Có cần mua 0.75 kW cho nhà 3 tầng không? Không cần. 0.37 kW, 35–36 m là đủ; 0.75 kW chỉ tốn điện, áp vòi quá mạnh.
- Rơ le cơ chỉnh áp thế nào? Tháo nắp rơ le, dùng tua vít 2 cạnh vặn về (+) để tăng, (−) để giảm, từng nửa vòng. Ngưỡng tắt giữ thấp hơn cột áp max 3–5 m.
- Bơm có tự ngắt khi mất nước không? Có. Rơ le cảm biến dòng nước ngắt khi chạy không nước, chạy lại khi có nước.
- Bơm xa được bao nhiêu mét? TGP125C khoảng 320 m, TGP550 khoảng 450 m với ống đủ lớn; ống 27 mm dài 200 m đã tiêu hao khoảng 20 m cột áp ở 35 L/phút.
- Đặt bơm ở đâu? Gần nguồn nước, nơi khô ráo, có mái che, đặt cao hơn nền chống ngập.
- Bơm chạy có tốn điện không? Bơm 0.37 kW chạy 2 giờ/ngày khoảng 22 kWh/tháng; 0.75 kW khoảng 45 kWh/tháng.
- Mùa mưa ngập có cần tháo bơm không? Có, khi nước có thể ngập tới motor; ngắt điện và kê bơm cao trước mùa mưa.
- Có cần bảo dưỡng không? Có. Kiểm tra áp khí bình áp, vệ sinh lọc đầu hút 3–6 tháng một lần.
- Bơm kêu ù, không quay khi khởi động? Nguyên nhân: điện áp thấp do dây dài, tiết diện nhỏ; hoặc tụ hỏng. Khắc phục: đo điện áp tại bơm lúc khởi động, nâng cỡ dây; điện đủ mà vẫn ù là hỏng tụ, mang bảo hành.
- Bơm chạy không ngắt? Nguyên nhân: rơ le cài áp tắt cao hơn khả năng bơm, rò ống, mất mồi. Khắc phục: hạ áp rơ le, khóa van sau bơm thử, mồi lại. Tự xử lý.
- Bơm bật tắt liên tục? Nguyên nhân: bình áp mất khí, rò nhỏ ở vòi. Khắc phục: nạp lại khí bình, sửa rò. Bình rách màng trong 12 tháng thì mang bảo hành.
- Rỉ nước ở buồng bơm, cổ trục? Nguyên nhân: phớt mòn do chạy khô, nước có cặn. Khắc phục: không để bơm chạy không nước, lắp lọc; dùng đúng điều kiện mà rỉ trong 12 tháng thì mang bảo hành.
- Nhảy CB khi bơm khởi động? Nguyên nhân: CB 6A loại B quá nhỏ cho bơm 0.55–0.75 kW, hoặc chạm vỏ. Khắc phục: đổi CB 10A loại C; vẫn nhảy khi motor khô là lỗi cách điện, mang bảo hành.