0981676163Miền Nam
0901460163Miền Bắc

Động Cơ Điện 3 Pha 60Hp 45kw 4 Cực Điện

9.246 reviews
Email: saigon@minhmotor.com
Facebook: Minhmotor
Youtube: Minhmotor

Motor 45kW 60Hp 4 pole còn gọi là động cơ điện 3 pha 45kW 60HP. Thiết bị sử dụng nguồn điện 3 pha 380V/660V, tần số 50Hz, tốc độ định mức khoảng 1.470 đến 1.490 vòng/phút. Dưới đây là thông tin cơ bản về động cơ điện 45kw 4 cực.

Động Cơ Điện 3 Pha 60Hp 45Kw 4 Cực Điện bích úp V1 -v5 vòng bi bạc đạn Nhật, motor chân đế, chân đế mặt bích B35 nằm ngang

1) Ứng dụng motor 45Kw 60Hp 4 pole 3 pha

  • Máy nghiền gỗ.
  • Máy nghiền nhựa.
  • Máy ép viên nén.
  • Máy khuấy hóa chất.
  • Máy trộn thức ăn chăn nuôi.
  • Băng tải tải nặng.
  • Quạt ly tâm công nghiệp.
  • Máy bơm công suất lớn.
  • Hệ thống xử lý nước thải.
  • Máy cán và máy cuốn vật liệu.

2) Ưu điểm motor 45Kw 60Hp 4 pole 3 pha

  • Hiệu suất cao.
  • Tiết kiệm điện năng.
  • Mô men khởi động tốt.
  • Hoạt động ổn định liên tục.
  • Dễ ghép nối hộp giảm tốc.
  • Bảo trì đơn giản.
  • Độ bền cơ khí cao.
  • Có thể điều khiển bằng biến tần.

3) Thông số kỹ thuật motor 45Kw 60Hp 4 pole 3 pha

Motor điện 3 pha 60HP 45kW gồm stato (Stator - phần tĩnh), rôto lồng sóc (Squirrel Cage Rotor - rôto lồng sóc), trục thép, vòng bi (Bearing - bạc đạn), quạt làm mát, hộp cực đấu dây, thân gang đúc hoặc thân thép chịu lực, cụm chân đế và mặt bích lắp đặt.

  • Công suất: 45kW (60HP).
  • Điện áp: 380V/660V.
  • Tần số: 50Hz.
  • Số cực: 4 Pole (4 cực).
  • Tốc độ định mức: 1.470-1.490 vòng/phút.
  • Hiệu suất: 92% đến 95%.
  • Hệ số công suất Cosφ: 0,85 đến 0,89.
  • Cấp cách điện: F.
  • Cấp bảo vệ: IP55.
  • Chế độ làm việc: S1 liên tục.
  • Kiểu lắp: B3, B35.

Dòng điện định mức tham khảo:

  • 380V: khoảng 82A đến 88A.
  • 660V: khoảng 47A đến 52A.

4) Phân loại motor 45Kw 60Hp 4 pole 3 pha

a) Motor 60HP 45kW 1400-1500 vòng phút tua chậm, chân đế

  • Đường kính trục cốt: 60 mm
  • Dây đồng cấp F, siêu tiết kiệm điện, IP55. Chất lượng quốc tế
  • Mã sản phẩm: Y3-225M-4 45kw 4 pole

Motor 60HP 45kW 1400-1500 vòng phút tua chậm, chân đế

  • Rãnh cavet: 18 mm
  • Dòng ampe định mức: 84.9 A. Mã khung vỏ: 225M-4
  • Khoảng cách tâm lỗ chân đế dọc trục: 311 mm
  • Khoảng cách tâm lỗ đế ngang trục: 356 mm
  • Motor 45kw 60Hp 4pole mã vỏ: 225M. Mã vòng bi động cơ điện 3 pha trục ra mang tải (trục trước): 6313C3, mã bi phía sau đuôi motor: 6313C3

b) Motor 60HP 45kW 1400-1500 vòng phút tua chậm, mặt bích

  • Đường kính trục motor 60hp 4 pole: 60 mm
  • Đường kính mặt bích: 450 mm
  • Dây đồng cực bền, cấp F, IP55. Chất lượng xuất khẩu Châu Âu

Motor 60HP 45kW 1400-1500 vòng phút tua chậm, mặt bích

  • Kích thước lỗ mặt bích: 19 mm
  • Dòng định mức ampe motor 45kw 4 pole: 84.9 A. 
  • Mã khung vỏ: 225M-4
  • Khi dùng Bích úp V1 hoặc bích ngửa V3 nên lắp Nhật SKF, NSK

Motor Điện 3 pha 45kw 60HP 4 pole mặt bích

Quý vị có thể xem cấu tạo ruột đồng, trục thép, vỏ gang dày của motor như sau.

Cấu tạo bên trong Motor Điện 3 pha 45kw 60HP 4 pole

c) Motor 60Hp 45kw 4 pole có phanh

Thông số kỹ thuật của động cơ điện 3 pha có phanh từ 60Hp 45kW:

  • Đường kính trục là 60mm, rãnh cavet: 18mm
  • Tổng chiều dài thân motor là 942mm
  • Kích thước mặt bích: 450mm
  • Tổng chiều rộng motor là 431mm
  • Tổng chiều cao motor là 560mm
  • Tổng chiều dài của trục là 140mm

Motor có thắng từ 60Hp 45kw

d) Motor 60Hp 40Kw 4 pole IE2 IE3

Motor Điện 40Kw 380V IE2 tiết kiệm điện nâng cấp

Vòng bi bạc đạn Nhật Bản SKF

Motor Điện 40Kw IE2 tiết kiệm điện nâng cấp

Motor Điện 40Kw IE3 tiết kiệm điện cao cấp

Rotor và stator dài hơn động cơ thông thường, chạy siêu êm và hiệu suất chuyển hóa điện năng tới hơn 95%.

Motor Điện 40Kw IE3 tiết kiệm điện cao cấp

5) Cách đấu điện motor 45Kw 60Hp 4 Cực 380v /660v

a. Phương pháp đấu điện

  • Nguồn 380V: đấu tam giác (Delta - Δ).
  • Nguồn 660V: đấu sao (Star - Y).

Luôn kiểm tra sơ đồ trên nhãn động cơ trước khi vận hành.

b. Tiết diện dây dẫn phù hợp

Với dòng điện khoảng 85A:

  • Cáp đồng CV hoặc CXV: 25mm².
  • Khoảng cách trên 50m nên sử dụng 35mm².
  • Dây tiếp địa tối thiểu 16mm² đồng.

c. Thiết bị đóng cắt phù hợp tại Việt Nam

Khuyến nghị:

  • MCCB 3P 125A.
  • MCCB 3P 160A.
  • Contactor AC3 từ 95A đến 115A.
  • Rơ le nhiệt 80A đến 95A.
  • Soft Starter (khởi động mềm) 45kW nếu không dùng biến tần.

Thiết bị bảo vệ phù hợp sẽ giúp kéo dài tuổi thọ cuộn dây và vòng bi.

d. Lựa chọn biến tần

Đối với động cơ 45kW, nên lựa chọn:

  • Biến tần 55kW.
  • Dòng đầu ra tối thiểu 100A.
  • Vector Control (điều khiển véc tơ).
  • Torque Control (điều khiển mô men).
  • Chống quá tải và kẹt tải.

Đối với máy nghiền và máy trộn, nên chọn dòng Heavy Duty (tải nặng).

e. Cấu hình tủ điện đề xuất

  • MCCB 125A hoặc 160A.
  • Contactor AC3 95A - 115A.
  • Rơ le nhiệt.
  • Biến tần hoặc khởi động mềm.
  • Đồng hồ Volt.
  • Đồng hồ Ampe.
  • Bộ bảo vệ mất pha.
  • Bộ bảo vệ lệch pha.
  • Quạt giải nhiệt tủ điện.

Cách đấu điện motor 60Hp 45Kw 4 pole 3 pha 380v /660v quý khách có thể xem bên trong hộp đấu điện như sau:

Chất lượng động cơ điện 60Hp 45Kw 4 Cực Điện 3 pha, PARMA – MINHMOTOR

6) Cách lựa chọn động cơ điện 45kW để chế tạo máy

a. Điều quan trọng nhất là chọn theo mô men xoắn, không phải chỉ theo công suất

Nhiều người khi thiết kế máy thường tìm kiếm "động cơ 45kW" rồi lắp trực tiếp mà không tính toán mô men thực tế. Đây là nguyên nhân làm máy yếu lực, quá tải hoặc tiêu hao điện bất thường.

Khi lựa chọn động cơ cho chế tạo máy cần xác định:

  • Lực cần tạo ra.
  • Tốc độ đầu ra yêu cầu.
  • Tải làm việc liên tục hay gián đoạn.
  • Hệ số quá tải của máy.
  • Có sử dụng hộp giảm tốc hay không.

Công suất chỉ là một phần của bài toán, còn mô men xoắn mới là yếu tố quyết định khả năng làm việc của thiết bị.

b. Mô men xoắn của động cơ 45kW

Theo công thức:

T = (9550 × P) ÷ n

Trong đó:

  • P = 45kW.
  • n = 1480 vòng/phút.

Kết quả:

T ≈ 290 N.m

Đây là mô men tại trục động cơ.

c. Nếu dùng hộp giảm tốc thì mô men thay đổi như thế nào?

Đối với các máy công nghiệp như:

  • Máy ép viên.
  • Máy khuấy.
  • Máy trộn.
  • Băng tải.
  • Máy nghiền.

Thông thường phải sử dụng hộp giảm tốc.

Ví dụ hộp giảm tốc tỷ số truyền 20:1:

  • Tốc độ đầu ra ≈ 74 vòng/phút.
  • Mô men lý thuyết:

290 × 20 = 5.800 N.m.

Sau khi trừ tổn hao cơ khí:

Mô men đầu ra thực tế khoảng 5.200 đến 5.500 N.m.

Nếu sử dụng tỷ số truyền 30:1:

  • Tốc độ đầu ra khoảng 49 vòng/phút.
  • Mô men đầu ra đạt khoảng 7.800 đến 8.200 N.m.

Đây là thông số cực kỳ quan trọng khi thiết kế máy.

d. Cách lựa chọn theo từng ứng dụng

  • Máy nghiền: Nên sử dụng tải thực tế từ 75% đến 85% công suất động cơ.
  • Máy trộn: Ưu tiên mô men đầu ra lớn hơn tốc độ.
  • Băng tải: Cần tính mô men lúc khởi động đầy tải.
  • Máy khuấy: Phải xác định độ nhớt lớn nhất của vật liệu.

Nguyên tắc kỹ thuật quan trọng nhất:

Một động cơ điện 45kW chỉ phát huy hết hiệu quả khi mô men xoắn đầu ra sau hộp giảm tốc đáp ứng đúng nhu cầu thực tế của máy. Việc chọn dư công suất nhưng sai tỷ số truyền vẫn có thể khiến máy hoạt động không hiệu quả.

Dưới đây là clip video thể hiện cách lựa chọn các loại động cơ điện 3 pha  bằng cách kiểm tra nguyên liệu

7) FAQ về động cơ điện 45kW 3 pha 4 Pole chân đế và mặt bích

a) Các lỗi vòng bi và tiếng ồn thường gặp và cách sửa chữa

Biểu hiện

Triệu chứng

Tên vấn đề

Cách giải quyết

Tiếng ù tăng dần

Nhiệt độ đầu trục tăng

Vòng bi mòn

Thay vòng bi đúng mã kỹ thuật

Tiếng lạo xạo

Rung động tăng

Bi rỗ hoặc nứt

Thay vòng bi ngay

Tiếng rít liên tục

Ổ bi nóng trên 85°C

Thiếu mỡ bôi trơn

Bổ sung mỡ phù hợp

Tiếng gõ định kỳ

Rung theo chu kỳ

Hỏng lồng bi

Thay mới vòng bi

Tiếng hú khi chạy biến tần

Độ rung tăng nhẹ

Dòng điện qua vòng bi

Sử dụng vòng bi cách điện

Vòng bi nóng bất thường

Mỡ đổi màu đen

Mỡ không phù hợp

Vệ sinh và thay mỡ

Rung mạnh sau khi thay bi

Dòng điện tăng

Lắp sai vòng bi

Tháo lắp lại đúng kỹ thuật

Động cơ rung toàn thân

Rung tăng theo tốc độ

Lệch tâm trục

Căn chỉnh đồng tâm

Nóng đầu trục phía tải

Hộp số cũng nóng

Sai đồng tâm hộp giảm tốc

Kiểm tra và căn chỉnh lại

Tiếng va đập cơ khí

Xuất hiện khi tải lớn

Quá tải cơ khí

Giảm tải hoặc tăng tỷ số truyền

b. Khi nghe tiếng ồn bất thường phải kiểm tra gì trước?

Thực hiện kiểm tra theo trình tự:

  1. Nhiệt độ vòng bi.
  2. Độ rung động.
  3. Mỡ bôi trơn.
  4. Đồng tâm trục.
  5. Dòng điện 3 pha.
  6. Tải thực tế.
  7. Quạt làm mát.
  8. Bu lông chân đế.

Đây là phương pháp giúp phát hiện sớm phần lớn các lỗi phát sinh.

c. Bao lâu nên bảo dưỡng vòng bi?

Môi trường sạch:

  • Kiểm tra 6 tháng/lần.
  • Châm mỡ 8 đến 12 tháng/lần.

Môi trường bụi như nghiền gỗ, nghiền đá:

  • Kiểm tra 2 đến 3 tháng/lần.
  • Bổ sung mỡ 4 đến 6 tháng/lần.

Không nên bơm đầy khoang mỡ vì sẽ làm tăng nhiệt độ ổ bi.

d. Dấu hiệu vòng bi sắp hỏng

  • Nhiệt độ tăng bất thường.
  • Độ rung tăng dần.
  • Mỡ chuyển sang màu đen hoặc xám.
  • Xuất hiện bụi kim loại.
  • Có tiếng ù ngày càng lớn.
  • Dòng điện tăng nhẹ dù tải không đổi.

Khi xuất hiện đồng thời nhiều dấu hiệu, nên thay vòng bi trong đợt bảo trì gần nhất.

Động Cơ Điện 3 Pha công suất lớn high power motor