Động Cơ Điện Phòng Nổ 45Kw 60HP còn gọi là Motor Phòng Cháy Nổ 45Kw 60HP. Sau đây là những thông tin chính về sản phẩm này.

Bảng thông số kỹ thuật motor phòng nổ 45kW 60HP 4 cực (theo tem máy thực tế):
| Thông số trên tem motor | Giá trị |
|---|---|
| Model | YBX3-45kW-225M-4 |
| Công suất | 45 kW (60 HP) |
| Cấp phòng nổ | Ex d IIB T4 Gb |
| Điện áp / Tần số | 380/660 V - 50 Hz |
| Cách đấu | Δ (tam giác) ở 380 V / Y (sao) ở 660 V |
| Dòng điện định mức | 83.4 A (380 V) / 48.0 A (660 V) |
| Tốc độ | 1480 vòng/phút (4 cực) |
| Cấp bảo vệ | IP55 |
| Cấp cách điện | F |
| Chế độ làm việc | S1 (chạy liên tục) |
| Trọng lượng | 390 kg |
| Nhà sản xuất | Parma - Guanglu Motor Co., Ltd |
Động cơ chống nổ 45kw 60HP có
- Video động cơ chống nổ 45kW 60HP YBX3 4 cực
Mời xem bản vẽ sau gồm có motor phòng nổ chân đế và motor phòng nổ mặt bích

Bảng thông số kỹ thuật motor phòng nổ 45kW 60HP 2 cực:
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Model | YBX3-45kW-225M-2 |
| Công suất | 45 kW (60 HP) |
| Cấp phòng nổ | Ex d IIB T4 Gb |
| Điện áp / Tần số | 380/660 V - 50 Hz |
| Cách đấu | Δ (tam giác) ở 380 V / Y (sao) ở 660 V |
| Dòng điện định mức | 80.8 A (380 V) / 46.5 A (660 V) |
| Tốc độ | 2970 vòng/phút (2 cực) |
| Cấp bảo vệ | IP55 |
| Cấp cách điện | F |
| Chế độ làm việc | S1 (chạy liên tục) |
| Trọng lượng | 317 kg |
| Nhà sản xuất | Parma - Guanglu Motor Co., Ltd |
a. Motor giảm tốc phòng nổ, tải nặng R, K

- Video hộp số giảm tốc chống nổ liền mô tơ
b. Động cơ giảm tốc phòng nổ 45kw 60HP chân đế

c. Động cơ giảm tốc phòng nổ 45kw 60HP mặt bích

d. Motor phòng nổ 45kw 60HP gắn đầu bơm nước hoặc gắn với bơm chân không

e. Động cơ phòng nổ 45kw 60HP gắn với giảm tốc
Ảnh 1: motor chuyên dụng phòng nổ kết hợp với hộp điều tốc
Ảnh 2: động cơ phòng nổ kết hợp giảm tốc cycloid
Ảnh 3: dộng cơ phòng nổ gắn giảm tốc trục vít NMRV
Ảnh 4: Motor điện phòng nổ liền giảm tốc trục vít WP

f. Motor phòng nổ 45kw 60HP gắn với hộp điều chỉnh tốc độ

g. Motor phòng nổ 45kw 60HP gắn hộp giảm tốc qua khớp nối
