Bơm định lượng điện tử là bơm màng định lượng có mạch điều khiển: đặt lưu lượng bằng bàn phím hoặc núm, nhận tín hiệu xung từ đồng hồ nước, tín hiệu 4–20 mA từ bộ điều khiển pH/ORP, và báo mức bồn. Các model phổ biến tại Việt Nam có lưu lượng 1,1–21,9 L/h, áp đẩy 5,6–20 bar, nguồn 1 pha 220V. Bài này đưa thông số 6 model, cách đấu tín hiệu điều khiển tự động và cách chọn cho trạm nước sạch, hồ bơi, tháp giải nhiệt.
Bộ điều khiển pH/ORP xuất 4–20 mA, bơm điện tử châm axit và Javen tự động theo chỉ số đo.
Tháp giải nhiệt chiller tòa nhà, nhà máy
Bộ đo độ dẫn điện điều khiển xả đáy, bơm điện tử châm chất ức chế cáu cặn theo xung đồng hồ nước bổ sung.
Trạm xử lý nước thải khu công nghiệp
Châm NaOH hoặc H2SO4 chỉnh pH đầu ra theo tín hiệu 4–20 mA từ đầu đo pH online.
Trang trại chăn nuôi gà, heo quy mô 10.000–50.000 con
Châm chất khử trùng vào đường nước uống theo xung đồng hồ, liều không đổi khi lượng nước uống thay đổi theo giờ.
Nhà máy bia, nước giải khát
Châm hóa chất khử trùng, chỉnh pH nước cấp trước hệ RO.
3. Ưu điểm của bơm định lượng điện tử
Nhận tín hiệu xung và 4–20 mA, châm tỷ lệ theo lưu lượng nước hoặc theo chỉ số đo, không cần người chỉnh tay mỗi ca.
Áp đẩy 5,6–20 bar, châm thẳng vào ống áp lực mà không cần bồn trung gian.
Công suất 20–130 W, chạy 24/24 với chi phí điện thấp.
Nhiều model có cổng phao báo cạn bồn: tự dừng và báo động khi hết hóa chất.
Không có phớt trục, hóa chất chỉ tiếp xúc màng PTFE, đầu bơm và bi van.
Một số model chống nước, đặt được ngoài trời hoặc phòng bơm ẩm.
4. Cấu tạo bơm định lượng điện tử
Cuộn solenoid và lò xo hồi: tạo hành trình đẩy – hút cho màng.
Màng PTFE: ngăn hóa chất với cuộn điện.
Đầu bơm: PVC, PP, PVDF, PTFE hoặc inox 304/316.
Van hút, van xả 1 chiều: bi ceramic hoặc PTFE.
Bo mạch điều khiển: núm hoặc bàn phím, đèn báo, cổng xung, cổng 4–20 mA, cổng phao mức.
Phụ kiện: lọc đáy, van châm, van xả khí, ống mềm 4×6 mm hoặc 6×8 mm.
5. Thông số 6 model bơm định lượng điện tử phổ biến
Model
Hãng
Lưu lượng tối đa
Áp suất tối đa
Nguồn – công suất
Vật liệu
Pulsatron LBC3 S2
Pulsafeeder
1,9 L/h
17 bar
220V – 130 W, chỉnh tay
—
LD04 S2
Pulsafeeder
3,8 L/h
5,6 bar
220V
Màng Teflon, đầu PVC
SMC 220 02 AAE
Doseuro
2 L/h
20 bar
220V
Màng PTFE, đầu PVC
AKS-603
SEKO
4–8 L/h
12 bar
220V – 20 W, 2,4 kg
Màng PVDF, đầu PVC
TL
Tomson
15 L/h
10 bar
220V – 28 W
Màng PTFE; đầu PVC, PTFE, SS304, SS316
Concept Plus B
ProMinent
1,1–21,9 L/h
8 bar
1 pha 220V
Màng PTFE; đầu PP, PVDF
Lưu lượng (màu đỏ) đo ở áp thấp; khi đẩy gần áp tối đa (màu xanh), lưu lượng thực giảm.
Doseuro SMC và Pulsatron LBC3 có áp 17–20 bar, dùng cho điểm châm áp cao như ống cấp lò hơi.
Tomson TL và ProMinent Concept Plus B có lưu lượng lớn nhất nhóm, hợp với trạm nước 1.000–3.000 m³/ngày.
6. Đấu tín hiệu xung và 4–20 mA cho bơm định lượng điện tử
Giá trị lớn nhất của bơm điện tử nằm ở cổng tín hiệu. Châm tay theo lưu lượng cố định chỉ đúng khi lưu lượng nước không đổi; trạm cấp nước xã thực tế dao động từ 20 m³/h ban đêm lên 120 m³/h giờ cao điểm, nên clo dư lúc thiếu lúc thừa. Hai cách đấu sau giải quyết việc đó.
Chế độ xung theo đồng hồ nước (proportional)
Đồng hồ nước có đầu phát xung (reed switch), ví dụ 1 xung/100 L, đấu 2 dây vào cổng xung của bơm.
Cài hệ số nhân/chia: mỗi xung đồng hồ cho bơm chạy N nhịp.
Ví dụ: cần clo 2 mg/L, dùng Javen 10% (khoảng 100 g/L). 100 L nước cần 0,2 g clo = 2 mL Javen. Bơm có thể tích nhịp 0,3 mL thì N = 2 ÷ 0,3 ≈ 6,7, cài 7 nhịp/xung.
Kiểm tra: lưu lượng đỉnh 120 m³/h = 1.200 xung/h = 20 xung/phút, bơm chạy 140 nhịp/phút; cần chọn bơm có tần số tối đa trên 140 nhịp/phút.
Chế độ 4–20 mA theo đầu đo
Bộ điều khiển pH, ORP hoặc clo dư xuất 4–20 mA vào bơm.
Thông dụng: 4 mA = 0%, 20 mA = 100% nhịp tối đa; tín hiệu 12 mA cho 50% nhịp.
Ví dụ hồ bơi: đặt ORP 700 mV; khi đo 650 mV bộ điều khiển tăng dòng, bơm Javen tăng nhịp; đạt 700 mV thì giảm về 4 mA.
Lưu ý khi đấu
Dây tín hiệu đi riêng, cách cáp động lực ít nhất 20–30 cm hoặc dùng cáp chống nhiễu, nối đất 1 đầu.
Cổng phao mức đấu song song để bơm dừng khi bồn cạn, tránh mất mồi.
Sau khi đấu, đo lưu lượng thực bằng ống chia vạch ở 2 mức tín hiệu (ví dụ 25% và 75%) để kiểm tra hệ số.
7. Cách chọn bơm định lượng điện tử
Theo lưu lượng
Lưu lượng tối đa bằng 1,5–2 lần nhu cầu đỉnh.
Dưới 2 L/h: LBC3, SMC; 3–8 L/h: LD04, AKS-603; 10–22 L/h: Tomson TL, Concept Plus B.
Theo áp điểm châm
Ống cấp nước 3–5 bar: 5,6–8 bar là đủ.
Ống cấp lò hơi 10–15 bar: chọn 17–20 bar.
Theo kiểu điều khiển
Lưu lượng nước ổn định: loại chỉnh tay.
Lưu lượng nước dao động: loại có cổng xung.
Châm theo pH, ORP: loại có cổng 4–20 mA.
Theo hóa chất
Javen, HCl: đầu PVC hoặc PVDF.
NaOH đặc: đầu PP hoặc PVDF.
Dung môi: đầu PVDF hoặc inox 316.
8. Bảng giá bơm định lượng điện tử (giá trung bình thị trường Việt Nam)
Nhóm công suất
Mức giá tham khảo
Dưới 20 W
3.900.000 – 4.600.000 đ
20–30 W
4.700.000 – 6.500.000 đ
30–40 W
5.700.000 – 7.200.000 đ
40–50 W
6.200.000 – 7.800.000 đ
50–60 W
6.700.000 – 8.000.000 đ
Trên 60 W
từ 8.000.000 đ
Model
Lưu lượng tối đa
Áp suất tối đa
Giá trung bình thị trường Việt Nam
Pulsatron LBC3 S2
1,9 L/h
17 bar
từ 3.400.000 đ
Pulsafeeder LD04 S2
3,8 L/h
5,6 bar
khoảng 4.400.000 đ
Tomson TL
15 L/h
10 bar
từ 4.700.000 đ
SEKO AKS-603
4–8 L/h
12 bar
khoảng 5.600.000 đ
ProMinent Concept Plus B
1,1–21,9 L/h
8 bar
từ 6.700.000 đ
Doseuro SMC 220 02 AAE
2 L/h
20 bar
khoảng 7.200.000 đ
Bản có cổng 4–20 mA, cổng xung thường cao hơn bản chỉnh tay cùng lưu lượng.
a) Người sắp mua sản phẩm, khảo giá, tìm hiểu chất lượng
Bơm điện tử và bơm định lượng cơ khác gì khi mua? Bơm điện tử (solenoid) gọn, 20–130 W, dải tới khoảng 22 L/h, có cổng tín hiệu; bơm cơ dùng motor 0,18–0,75 kW cho lưu lượng hàng trăm L/h.
Trạm nước 1.000 m³/ngày cần model nào? Lưu lượng đỉnh khoảng 80–100 m³/h; với clo 2 mg/L và Javen 10% cần 1,6–2 L/h, chọn bơm 4–8 L/h có cổng xung như AKS-603 hoặc LD04.
Loại chỉnh tay giá bao nhiêu? Khoảng 3,4–4,7 triệu đồng với các model 1,9–15 L/h.
Có cần mua kèm bộ điều khiển pH, ORP? Chỉ khi muốn châm theo chỉ số đo; châm theo lưu lượng nước chỉ cần đồng hồ nước có đầu phát xung.
b) Người mới mua về: chú ý khi chuẩn bị vận hành, lắp đặt vào hệ thống
Kiểm tra gì trước khi cấp điện? Đúng điện áp 220V, dây nối đất, cổng phao đã đấu, van châm đã lắp đúng chiều.
Cài hệ số xung thế nào? Tính theo ví dụ trong mục đấu tín hiệu, sau đó đo lại bằng ống chia vạch và chỉnh hệ số đến khi sai khác dưới 5%.
Bơm chạy nhưng không lên hóa chất? Thường còn khí trong đầu bơm; mở van xả khí, chạy 100% nhịp đến khi hóa chất chảy liền dòng.
Lắp ngoài trời được không? Với model chống nước có thể, nhưng cần mái che nắng để vỏ nhựa và ống mềm không lão hóa nhanh.
c) Người đã dùng được 3 – 6 tháng: chú ý bảo trì, vận hành an toàn
Bảo trì định kỳ gồm những gì? Mỗi tháng vệ sinh lọc đáy và van châm; 3 tháng kiểm tra bi van; 6–12 tháng thay màng tùy hóa chất.
Đèn báo lỗi sáng liên tục? Kiểm tra phao mức bồn, dây tín hiệu bị đứt hoặc tín hiệu 4–20 mA dưới 4 mA.
Clo dư dao động dù đã chạy theo xung? Kiểm tra đầu phát xung đồng hồ, nồng độ Javen (giảm dần khi để lâu, nhất là trời nóng) và đo lại lưu lượng bơm.
An toàn khi thay màng? Tắt nguồn, xả áp đường đẩy, đeo găng và kính chống hóa chất, xả sạch hóa chất trong đầu bơm trước khi tháo.