0981676163Miền Nam
0984601144Miền Bắc

Bơm Định Lượng Seko

2.989 reviews
Email: saigon@minhmotor.com
Facebook: Minhmotor
Youtube: Minhmotor

Bơm định lượng Seko là bơm màng châm hóa chất xuất xứ Ý, có 2 nhóm: bơm điện từ (AKL, DMS) 14–40W chạy 1 pha 220V cho lưu lượng 1,5–54 lít/giờ, và bơm màng piston motor (MS1) 0.37kW 3 pha cho 120–310 lít/giờ. AKL500 đạt áp tới 20 bar ở lưu lượng 1,5 lít/giờ – mức áp hiếm gặp ở bơm điện từ cỡ nhỏ, châm được vào đường ống áp cao. Phần ướt PVDF, PP, PVC kết hợp màng Teflon chịu axit, clo, xút.

Xem thêm các dòng bơm định lượng khác theo hãng và loại hóa chất.

1. Thông số 5 mẫu bơm định lượng Seko

ModelKiểu bơmLưu lượngÁp lực tối đaCông suất / điện ápVật liệu
AKL500Màng điện từ1,5 lít/giờ20 bar20W, 1 pha 220VPVDF, Teflon
DMS200Màng điện từ, màn hình điện tử9 lít/giờ10 bar14W, 1 pha 220VĐầu PVDF, màng PTFE
AKL803Màng điện từ54 lít/giờ5 bar40W, 1 pha 220VPVDF, Teflon
MS1B108CMàng piston, motor120 lít/giờ10 bar0.37kW, 3 pha 380VĐầu PP, màng Teflon
MS1C 138CMàng piston, motor310 lít/giờ7 bar0.37kW, 3 pha 380V, IP55PVC, Teflon
  • Lưu lượng cao thì áp tối đa thấp: AKL803 54 lít/giờ chỉ 5 bar.
  • Châm vào ống áp lực trên 10 bar: chỉ AKL500 (20 bar) đạt.
  • 1 bar ≈ 10 m cột nước; áp bơm cần cao hơn áp ống 1–2 bar.
  • Đầu PVC (MS1C 138C) giới hạn nhiệt độ hóa chất khoảng 40°C.

a) Bơm định lượng Seko AKL500 – 20 bar, 1,5 lít/giờ

Bơm định lượng Seko AKL500 áp 20 bar châm hóa chất hệ RO, ống áp cao

  • Lưu lượng 1,5 lít/giờ, áp tới 20 bar, công suất 20W.
  • Màng điện từ, chỉnh lưu lượng bằng núm xoay trên mặt bơm.
  • Vật liệu PVDF, Teflon.
  • Hợp châm chống cáu cặn cho hệ RO, châm clo hồ bơi gia đình.

b) Bơm định lượng Seko DMS200 – màn hình điện tử

  • Lưu lượng 9 lít/giờ, áp 10 bar, công suất 14W.
  • Màn hình điện tử chỉnh lưu lượng.
  • Kích thước dài 290 × rộng 220 × cao 195 mm, nặng 2,6 kg.
  • Đầu PVDF, màng PTFE; chân đế bắt vít cố định.

c) Bơm định lượng Seko AKL803 – 54 lít/giờ

Bơm định lượng Seko AKL803 54 lít/giờ châm clo hồ bơi, chất tẩy rửa

  • Lưu lượng 54 lít/giờ, áp 5 bar, công suất 40W, 1 pha 220V.
  • Truyền động điện từ, chỉnh núm xoay.
  • Kèm rọ hút, đường ống hồi; vật liệu PVDF, Teflon.
  • Hợp châm vào bể hở, ống áp thấp dưới 3–4 bar.

d) Bơm định lượng Seko MS1B108C – motor 3 pha 120 lít/giờ

Bơm định lượng Seko MS1B108C motor 0.37kW 3 pha 120 lít/giờ 10 bar

  • Lưu lượng 120 lít/giờ, áp 10 bar, motor 0.37kW 3 pha 380V.
  • Chỉnh lưu lượng 5–100%.
  • Đầu PP, màng Teflon.
  • Hợp trạm xử lý nước, châm xút, axit lưu lượng lớn.

e) Bơm định lượng Seko MS1C 138C – 310 lít/giờ, IP55

Bơm định lượng Seko MS1C 138C 310 lít/giờ IP55 công nghiệp

  • Lưu lượng 310 lít/giờ, áp 7 bar, motor 370W 3 pha 380V.
  • Cấp bảo vệ IP55, đặt trong xưởng ẩm, bụi.
  • Vật liệu PVC, Teflon.
  • Chỉnh núm xoay cơ khí.

2. Điện áp, dòng điện, aptomat và biến tần

ModelNguồn điệnDòng định mức (ước tính)AptomatBiến tần / điều khiển
AKL500, DMS200, AKL803 (14–40W)1 pha 220VDưới 0,3A6A 1 phaKhông dùng biến tần; chỉnh núm hoặc màn hình
MS1B108C, MS1C 138C (0.37kW)3 pha 220/380VKhoảng 1,9A (220V) / 1,1A (380V)6A 3 phaBiến tần 0.4kW 380V; nơi chỉ có 1 pha dùng biến tần 1 pha vào – 3 pha 220V ra 0.4kW
  • Dòng tính từ công suất; số chuẩn xem trên tem.
  • Bơm điện từ nhạy sụt áp: điện dưới 200V nhịp yếu, lưu lượng giảm.
  • Phòng máy hồ bơi ẩm, hơi clo: tủ điện kín IP55, đặt xa bồn clo 1–2 m.
  • Bơm 3 pha bật thử 2–3 giây kiểm tra chiều quay.

3. Ứng dụng bơm định lượng Seko

  • Hồ bơi gia đình, hồ bơi khách sạn, resort châm clo và chỉnh pH: AKL500 cho hồ dưới 400 m³, DMS200 cho hồ 800–1.500 m³.
  • Hệ lọc RO, máy lọc nước công nghiệp châm chống cáu cặn: AKL500 áp 20 bar.
  • Dây chuyền rửa chai, rửa két bia châm chất tẩy rửa: AKL803 54 lít/giờ.
  • Trạm xử lý nước cấp, nước thải châm xút, axit: MS1B108C 120 lít/giờ, 10 bar.
  • Nhà máy sơn, nhuộm châm chất tạo màu, chất trợ: MS1C 138C 310 lít/giờ.
  • Phòng thí nghiệm, xưởng pilot thử liều hóa chất: DMS200 chỉnh điện tử, nặng 2,6 kg.

4. Ưu điểm

  • AKL500 đạt 20 bar ở bơm 20W, châm thẳng vào ống áp cao không cần bơm tăng áp riêng.
  • Bơm điện từ chỉ 14–40W, chạy điện 1 pha, chi phí điện không đáng kể.
  • Màng Teflon, đầu PVDF chịu clo, axit, xút.
  • MS1 motor 3 pha chạy liên tục, chỉnh 5–100% lưu lượng.
  • MS1C 138C IP55 đặt được ở xưởng ẩm, nhiều bụi.

5. Tính lưu lượng bơm Seko châm clo cho hồ bơi

Hồ bơi cần giữ clo tự do khoảng 1–3 mg/lít. Lượng clo tiêu hao mỗi ngày tăng theo số người bơi, nắng và nhiệt độ nước. Tính bơm theo 3 bước: lượng clo nguyên chất cần mỗi ngày, quy ra dung dịch NaOCl, chia cho số giờ chạy lọc.

  • Clo cần (g/ngày) = thể tích hồ (m³) × mức tiêu hao (g/m³/ngày).
  • Dung dịch NaOCl 10% ≈ 100 g clo/lít.
  • Lưu lượng bơm (lít/giờ) = lít dung dịch/ngày ÷ số giờ chạy bơm lọc.
  • Mức tiêu hao thực tế lấy theo đo clo dư hằng ngày; ví dụ dưới dùng 3 g/m³/ngày cho hồ ngoài trời.
Ví dụLưu lượng bơm cầnÁp tại điểm châmModel đạtModel không đạt
Hồ bơi biệt thự 300 m³, lọc 8 giờ/ngày300 × 3 = 900 g → 9 lít NaOCl 10% → 1,1 lít/giờỐng hồi sau bình lọc 1–1,5 barAKL500 (1,5 lít/giờ, chạy ở 75%)AKL803 (54 lít/giờ, chạy ở 2%)
Hồ bơi resort 1.200 m³, lọc 12 giờ/ngày1.200 × 3 = 3.600 g → 36 lít → 3 lít/giờ1,5–2 barDMS200 (9 lít/giờ, chạy ở 33%)AKL500 (1,5 lít/giờ, thiếu)
Dây chuyền rửa chai, nước rửa 3 m³/giờ, chất tẩy 1%3.000 × 0,01 = 30 lít/giờBồn rửa hở, 0 barAKL803 (54 lít/giờ, chạy ở 56%)DMS200 (9 lít/giờ)
  • Hồ đông người, nắng gắt mùa hè: tiêu hao clo có thể gấp 2 lần, chọn bơm còn dư 30–40% lưu lượng.
  • Châm clo sau bình lọc và sau máy gia nhiệt, tránh clo đặc ăn mòn thiết bị.
  • Châm axit chỉnh pH và clo ở 2 điểm cách nhau, không chung ống.

6. Bảng giá bơm định lượng Seko (giá trung bình thị trường Việt Nam)

STTModel bơm định lượng SekoGiá trung bình thị trường Việt Nam
1AKL5003.500.000 – 5.700.000đ
2AKL6003.700.000 – 5.500.000đ
3AKL6033.950.000 – 5.770.000đ
4AKL8034.500.000 – 6.700.000đ
5DMS2005.500.000 – 6.900.000đ
6MS1B108C8.500.000 – 13.900.000đ
7MS1C 138C8.500.000 – 13.900.000đ
8MS1C165Q51Y28.600.000 – 18.600.000đ
9MS1C138Q51Y212.500.000 – 25.500.000đ

7. Câu hỏi thường gặp về bơm định lượng Seko

  • Bơm định lượng Seko châm clo hồ bơi gia đình được không? Được. Hồ 200–400 m³ dùng AKL500 (1,5 lít/giờ); hồ 800–1.500 m³ dùng DMS200 (9 lít/giờ).
  • Bơm Seko có châm vào ống áp 15 bar được không? Được với AKL500 (20 bar). DMS200, MS1B108C tối đa 10 bar; AKL803 chỉ 5 bar.
  • Châm axit HCl chỉnh pH hồ bơi dùng vật liệu nào? PVDF hoặc PP với màng Teflon. Các mẫu AKL, DMS đều có phần ướt PVDF, Teflon.
  • Nhà chỉ có điện 1 pha có dùng được MS1B108C không? Được, lắp biến tần 1 pha vào – 3 pha 220V ra loại 0.4kW. AKL, DMS chạy thẳng 1 pha 220V.
  • Có nên mua AKL803 cho hồ nhỏ cho dư lưu lượng không? Không nên. Hồ 300 m³ cần khoảng 1,1 lít/giờ; AKL803 54 lít/giờ chạy ở 2% dải, nhịp thưa, clo không đều.
  • DMS200 và AKL500 khác nhau ở đâu? DMS200 lưu lượng 9 lít/giờ, màn hình điện tử, áp 10 bar. AKL500 1,5 lít/giờ, núm xoay, áp 20 bar. Chênh giá khoảng 1–2 triệu.
  • Bơm Seko có châm tự động theo đầu dò clo, pH được không? Được với bản có cổng điều khiển; bơm nhận tín hiệu từ bộ đo clo dư hoặc pH để bật, tắt hoặc đổi nhịp.
  • MS1B108C và MS1C 138C khác nhau thế nào? MS1B108C 120 lít/giờ, 10 bar, đầu PP. MS1C 138C 310 lít/giờ, 7 bar, đầu PVC, IP55. Cần nhiều lưu lượng chọn MS1C, cần áp cao chọn MS1B.
  • Bơm Seko bơm dầu được không? Được với dầu loãng tương thích Teflon, PVDF. Dầu đặc, dầu thô nhớt cao thì bơm màng điện từ hút kém, lưu lượng sai.
  • Giá bơm Seko rẻ nhất khoảng bao nhiêu? AKL500, AKL600 khoảng 3,5–5,7 triệu; bơm motor MS1 từ 8,5 triệu trở lên.
  • Bơm có chạy liên tục 24 giờ được không? Được. Bơm điện từ chạy liên tục ở điện áp ổn định 210–230V; MS1 motor 3 pha chạy liên tục S1.
  • Lắp bơm châm clo cho hồ bơi ở đâu? Trên ống hồi sau bình lọc và sau máy gia nhiệt, có van một chiều tại điểm châm. Bơm đặt ngang hoặc cao hơn can clo dưới 1,5 m.
  • Can clo đặt trong phòng máy có sao không? Có rủi ro. Hơi clo ăn mòn tủ điện, motor bơm lọc; đặt can ở góc thoáng, có khay hứng tràn, cách tủ điện 1–2 m.
  • Mùa nắng clo hồ bơi hao nhanh xử lý ra sao? Tăng nhịp bơm 30–50% vào giờ nắng gắt 10–15 giờ hoặc châm thêm sau giờ bơi đông; đo clo dư sáng và chiều.
  • Bao lâu thì vệ sinh van bơm? Khoảng mỗi 1–3 tháng với clo. NaOCl kết tinh muối trong van bi, làm bơm mất lưu lượng.
  • Bơm chạy, đèn nháy nhưng không lên clo? Nguyên nhân: khí clo tích trong đầu bơm (gas lock), rọ hút nghẹt, van bi đóng muối. Khắc phục: mở van xả khí, ngâm van trong nước ấm. Lỗi do vận hành, tự xử lý.
  • Lưu lượng thấp hơn núm chỉnh? Nguyên nhân: áp ống gần mức max, điện áp dưới 200V, chiều cao hút lớn. Khắc phục: đổi điểm châm áp thấp, ổn áp nguồn, hạ bơm gần can. Áp, điện đúng mà vẫn thiếu là lỗi màng hoặc cuộn điện từ, mang bảo hành.
  • Rò hóa chất quanh đầu bơm? Nguyên nhân: vít đầu bơm lỏng sau thời gian rung, O-ring không chịu hóa chất. Khắc phục: siết chéo đều, thay O-ring đúng vật liệu. Rò khi mới lắp chưa tháo ra là lỗi lắp ráp, được bảo hành.
  • Bơm điện từ kêu to, nóng vỏ? Nguyên nhân: chạy liên tục ở nhịp max với áp sát mức tối đa, phòng máy trên 40°C. Khắc phục: giảm nhịp, thông gió. Cuộn điện từ cháy khi điều kiện bình thường là lỗi sản xuất.
  • Bơm không lên nguồn? Nguyên nhân: cầu chì trong bơm đứt do sét, quá áp lưới trên 240V, nước bắn vào bảng điều khiển. Khắc phục: lắp chống sét, che bơm. Bo mạch hỏng khi nguồn và lắp đặt đúng thì mang bảo hành.
  • MS1 3 pha chạy nhưng không ra hóa chất? Nguyên nhân: motor quay ngược, núm chỉnh ở 0%, thiếu dầu hộp số. Khắc phục: đổi 2 dây pha, chỉnh núm, châm dầu đúng mức.