Bơm định lượng mini là bơm màng định lượng công suất 22–180 W, lưu lượng từ 1,1 L/h đến 50 L/h, áp suất đẩy 3,5–10 bar, dùng để châm từng mililit hóa chất vào lò hơi nhỏ, hệ RO, bể thủy canh, hồ bơi gia đình và bàn thí nghiệm. Bài này đưa thông số 6 model phổ biến tại Việt Nam, cách chọn theo lưu lượng – áp suất – vật liệu và cách tự hiệu chuẩn lưu lượng thực tế tại hiện trường.
Châm dung dịch dinh dưỡng A/B và axit chỉnh pH 5,5–6,5 vào đường tưới theo chu kỳ.
Hồ bơi gia đình, hồ bơi khách sạn mini 30–80 m³
Châm Javen (NaOCl) hoặc axit chỉnh pH với lưu lượng 0,5–3 L/h.
Phòng thí nghiệm, xưởng pilot
Cấp liên tục axit, kiềm, dung môi cho thiết bị phản ứng thử nghiệm, cần lưu lượng ổn định ±2–3%.
Tháp giải nhiệt nhỏ 50–200 RT (tòa nhà văn phòng, xưởng nhựa)
Châm chất diệt rêu, chất ức chế ăn mòn theo giờ chạy máy.
3. Ưu điểm của bơm định lượng mini
Thể tích mỗi nhịp cố định nên sai số lưu lượng thường ±2–3% khi áp đường ống không đổi.
Đẩy được vào đường ống có áp 3,5–10 bar, châm trực tiếp vào ống cấp nước mà không cần bồn trung gian.
Công suất điện 22–40 W với loại solenoid: chạy 24 giờ tiêu thụ khoảng 0,5–1 kWh.
Khối lượng 2–6 kg, bắt vách hoặc đặt trên giá bồn hóa chất 60–200 L.
Màng PTFE và đầu PVDF chịu được đa số axit, kiềm và chất oxy hóa thường dùng trong xử lý nước.
Giá 3,5–5,5 triệu đồng cho loại 1 pha, thấp hơn nhiều so với bơm định lượng motor lưu lượng lớn.
4. Cấu tạo bơm định lượng mini
Bộ dẫn động: cuộn nam châm điện hoặc motor 0,18 kW + cam, tạo chuyển động tịnh tiến cho màng.
Màng bơm PTFE: ngăn cách hoàn toàn hóa chất với bộ dẫn động, không có phớt trục.
Đầu bơm: PP, PVC, PVDF hoặc inox; chứa buồng bơm.
Cụm van 1 chiều hút – xả: bi ceramic hoặc PTFE, quyết định độ chính xác mỗi nhịp.
Núm chỉnh hoặc bàn phím điện tử: đặt % hành trình và số nhịp/phút.
Phụ kiện đi kèm: lọc đáy (foot valve), van châm (injection valve) và ống mềm PE/PVC 4×6 mm hoặc 6×8 mm.
5. Thông số 6 model bơm định lượng mini phổ biến
Model
Hãng
Lưu lượng tối đa
Áp suất tối đa
Điện – công suất
Vật liệu chính
NFH10
Nikkiso
6 L/h
7 kg/cm²
220V – 22 W
Đầu PVDF, bi ceramic
NFH20
Nikkiso
6 L/h
3,5 kg/cm²
220V – 22 W
Đầu PVDF, màng PTFE, bi ceramic
NFH80
Nikkiso
4,8 L/h
10 kg/cm²
220V – 22 W
Đầu PVDF, màng PTFE, bi ceramic
X007
Pulsafeeder
1,1 L/h
7 bar
1 pha 220V
Đầu PP
DMA02
Dong-il
220 mL/phút (13,2 L/h)
10 kg/cm²
40 W, nặng 6 kg
Đầu PVC, PTFE, SUS304, SUS316
D0050
FWT
5–50 L/h (chỉnh 10–100%)
8 bar
3 pha 380V – 0,18 kW
Đầu PP, màng PTFE
Lưu lượng (màu đỏ) là giá trị tối đa đo ở áp suất thấp; khi đẩy vào ống có áp gần mức tối đa, lưu lượng thực giảm 10–20%.
Áp suất (màu xanh) là áp đẩy tối đa của đầu bơm, chọn cao hơn áp đường ống tại điểm châm ít nhất 1–2 bar.
NFH10, NFH20 cùng 6 L/h: NFH10 đẩy được 7 kg/cm², phù hợp châm vào ống cấp nước tòa nhà; NFH20 chỉ 3,5 kg/cm², phù hợp châm vào bồn hở.
6. Hiệu chuẩn lưu lượng thực tế của bơm định lượng mini bằng ống chia vạch
Số in trên tem bơm là lưu lượng tối đa ở điều kiện thử của hãng. Tại hiện trường, lưu lượng thật phụ thuộc vào áp đường ống, chiều cao hút, độ nhớt hóa chất và độ mòn bi van. Với dải dưới 6 L/h, chênh 15–25% so với tem là thường gặp, nên mọi hệ châm phosphate, antiscalant hoặc dinh dưỡng thủy canh cần đo lại lưu lượng sau khi lắp.
Dụng cụ
Ống chia vạch (calibration column) 100 mL hoặc 250 mL, nối chữ T với ống hút giữa bồn hóa chất và bơm.
Đồng hồ bấm giây; bơm đã chạy ổn định ít nhất 5 phút ở áp làm việc thật.
Cách đo
Mở van cho ống chia vạch đầy, khóa van bồn để bơm chỉ hút từ ống chia vạch.
Ghi mức ban đầu, bấm giờ đúng 60 giây, ghi mức cuối; mở lại van bồn.
Đặt NFH10 (6 L/h) ở 10% hành trình, đo được 5,4 mL/phút = 0,32 L/h, thiếu 19%.
Tăng lên 12–13% hành trình, đo lại đạt 6,6–6,8 mL/phút thì khóa núm chỉnh.
Khi nào đo lại
Sau mỗi lần thay màng hoặc bi van.
Khi đổi nồng độ pha hoặc đổi hóa chất có độ nhớt khác.
Định kỳ 1 tháng/lần với hệ chạy liên tục 24 giờ.
Một lưu ý về dải chỉnh: phần lớn bơm mini cho độ lặp lại tốt nhất ở 30–80% hành trình. Nếu tính ra phải đặt dưới 15% như ví dụ trên, có thể pha loãng dung dịch xuống 2–2,5% để bơm chạy ở 30–35%, sai số giảm và bi van ít bị kẹt tinh thể hơn.
7. Cách chọn bơm định lượng mini
Theo lưu lượng
Lưu lượng tối đa của bơm bằng 1,5–2 lần nhu cầu tính toán để bơm chạy trong khoảng 30–80%.
Nhu cầu dưới 1,5 L/h: X007; 2–5 L/h: NFH10, NFH80; 5–13 L/h: DMA02; trên 15 L/h: FWT D0050.
Theo áp suất điểm châm
Châm vào bồn hở: 3,5 kg/cm² là đủ (NFH20).
Châm vào ống cấp nước tòa nhà 3–5 bar: chọn 7 bar trở lên (NFH10, X007).
Châm vào ống cấp lò hơi hoặc trước màng RO 6–8 bar: chọn 10 kg/cm² (NFH80, DMA02).
Theo hóa chất
Javen NaOCl, axit HCl: đầu PVC hoặc PVDF, bi ceramic.
Dung môi hữu cơ: đầu PVDF hoặc inox 316, màng PTFE.
Dinh dưỡng thủy canh, phosphate: đầu PP là đủ.
Theo nguồn điện
Chỉ có 220V: chọn loại solenoid (Nikkiso, Pulsafeeder, Dong-il).
Xưởng có 3 pha 380V và cần 15–50 L/h: FWT D0050 motor 0,18 kW.
8. Bảng giá bơm định lượng mini (giá trung bình thị trường Việt Nam)
Nhóm
Áp suất tối đa
Mức giá tham khảo
Áp lực dưới 1 bar
< 1 bar
khoảng 3.100.000 đ
Áp lực thấp
1–5 bar
3.200.000 – 4.500.000 đ
Áp lực trung bình
5–10 bar
4.300.000 – 8.500.000 đ
Áp lực cao
10–15 bar
6.500.000 – 9.500.000 đ
Model
Lưu lượng tối đa
Áp suất tối đa
Giá trung bình thị trường Việt Nam
Pulsafeeder X007
1,1 L/h
7 bar
khoảng 3.500.000 đ
Dong-il DMA02
13,2 L/h
10 kg/cm²
khoảng 3.800.000 đ
Nikkiso NFH10
6 L/h
7 kg/cm²
khoảng 4.700.000 đ
FWT D0050
50 L/h
8 bar
khoảng 4.700.000 đ
Nikkiso NFH20
6 L/h
3,5 kg/cm²
khoảng 4.800.000 đ
Nikkiso NFH80
4,8 L/h
10 kg/cm²
khoảng 5.500.000 đ
Giá thay đổi theo tỉ giá USD, vật liệu đầu bơm (PVDF, inox cao hơn PP) và phụ kiện đi kèm.
Bộ màng + bi van thay thế thường chiếm 15–25% giá bơm.
Tham khảo thêm bơm hóa chất cho lưu lượng chuyển bồn lớn.
9. Câu hỏi thường gặp về bơm định lượng mini
a) Người sắp mua sản phẩm, khảo giá, tìm hiểu chất lượng
Bơm định lượng mini có bơm được dầu đặc, bùn không? Không phù hợp. Bi van và buồng bơm nhỏ chỉ chạy tốt với chất lỏng độ nhớt dưới khoảng 200 cP, không lẫn hạt rắn; dầu đặc và bùn cần bơm bánh răng hoặc bơm màng khí nén.
Dải giá phổ biến là bao nhiêu? Loại 1 pha 1–13 L/h khoảng 3,5–5,5 triệu đồng; loại motor 3 pha 50 L/h khoảng 4,7 triệu đồng.
Cần 0,5 L/h chọn model nào? X007 (1,1 L/h) chạy khoảng 45% là vùng chính xác tốt; NFH10 phải đặt dưới 10% nên độ lặp lại kém hơn.
Đầu PP hay PVDF? PP cho phosphate, dinh dưỡng, axit loãng; PVDF cho Javen đậm đặc, HCl, dung môi và nhiệt độ hóa chất trên 40°C.
b) Người mới mua về: chú ý khi chuẩn bị vận hành, lắp đặt vào hệ thống
Đặt bơm cao hay thấp hơn bồn? Đặt ngang hoặc thấp hơn đáy bồn 0,3–1 m để hút tự chảy; chiều cao hút tối đa của bơm mini thường chỉ 1–1,5 m.
Mồi bơm thế nào lần đầu? Chạy 100% hành trình, mở van xả khí trên đầu bơm đến khi hóa chất chảy liền dòng, sau đó khóa lại và chỉnh về mức cần.
Van châm lắp ở đâu? Lắp trên đỉnh hoặc cạnh ống chính, đầu van đi vào giữa dòng; không lắp ở đáy ống để tránh cặn bám.
Ống dẫn dùng loại nào? PE hoặc PVC mềm 4×6 mm, dài dưới 5 m phía đẩy; ống càng dài áp tổn thất và dao động càng lớn.
c) Người đã dùng được 3 – 6 tháng: chú ý bảo trì, vận hành an toàn
Bao lâu thay màng và bi van? Với hệ chạy 24 giờ, kiểm tra bi van sau 3 tháng, thay màng sau 6–12 tháng tùy hóa chất.
Lưu lượng giảm dần sau 3 tháng do đâu? Thường do tinh thể bám bi van (Javen, phosphate) hoặc lọc đáy bị nghẹt; ngâm cụm van trong nước sạch 30 phút rồi đo lại bằng ống chia vạch.
Có thể chạy khô không? Bơm màng mini chịu chạy khô ngắn, nhưng bồn cạn làm mất mồi và hệ thiếu hóa chất; nên gắn phao báo mức thấp bồn.
An toàn khi tháo đầu bơm? Tắt nguồn, xả áp đường đẩy, đeo găng và kính; xả hóa chất còn trong đầu bơm ra khay hứng trước khi mở bulông.