Bơm định lượng hóa chất (metering pump) là bơm đẩy ra một thể tích cố định mỗi nhịp, chỉnh được lưu lượng theo L/h với sai số nhỏ, dùng để châm axit, kiềm, clo, PAC, polymer vào nước hoặc dây chuyền sản xuất. Khác bơm hóa chất ly tâm thường: bơm ly tâm cho 1–20 m³/h nhưng lưu lượng trôi theo áp ống; bơm định lượng cho 0.5–500 L/h và giữ đúng liều khi áp ống dao động. Đầu bơm, màng, van làm bằng PP, PVDF, PTFE hoặc inox tùy hóa chất. Công suất từ 14 W (bơm điện từ) tới trên 300 W (bơm motor). Danh mục bơm định lượng có đầy đủ từng hãng.
1. So sánh 5 hãng bơm định lượng hóa chất thông dụng tại Việt Nam
| Hãng / xuất xứ | Model tiêu biểu | Lưu lượng max (L/h) | Áp suất max | Giá trung bình thị trường Việt Nam |
| Blue White / Mỹ | C645P, C6125P, C6250P, C6250HV | 11 – 100 | 5.6 – 0.35 kg/cm² | 6.250.000 – 8.420.000 đ |
| Pulsafeeder / Mỹ | LD54 S2, LBS4 S2, LPJ7 S2 | — | — | 3.500.000 – 9.250.000 đ |
| Hanna / Ý | BL1.5, BL3, BL10, BL15, BL20 | 1.5 – 18.3 | 13 – 0.5 bar | 3.800.000 – 4.300.000 đ |
| Etatron / Ý | Series DLX, model AD | — | — | — |
| Milton Roy | Nhiều vật liệu PP, PVC, PTFE, SS316 | — | — | — |
- Lưu lượng và áp của mỗi hãng tỷ lệ nghịch: model lưu lượng lớn thì áp thấp.
- Giá trên là bản đầu PP; đầu PVDF, PTFE, inox cao hơn.
- Ô ghi "—" là thông số đọc trên tem từng model.
a) Bơm định lượng hóa chất Blue White

Video vận hành bơm định lượng hóa chất:
- Màng EP phủ Teflon, đầu PP; chỉnh lưu lượng 4–100% bằng núm.
- C645P 11 L/h – 5.6 kg/cm²; C6125P 30 L/h – 2.1 kg/cm²; C6250P 55 L/h – 0.7 kg/cm²; C6250HV 100 L/h – 0.35 kg/cm².
- Hợp châm clo bồn nước, tưới phân bón, bể phản ứng áp thấp.
b) Bơm định lượng hóa chất Pulsafeeder

- Bơm định lượng điện tử Mỹ, chỉnh lưu lượng chính xác, chạy êm.
- LD54 S2 khoảng 3.5 triệu; LBS4 S2 khoảng 4.5 triệu; LPJ7 S2 khoảng 9.25 triệu.
- Cấu tạo đơn giản, dễ thay màng, van khi sửa chữa.
c) Bơm định lượng hóa chất Hanna

- Vật liệu PTFE, FPM, PVDF chịu axit, kiềm, chất oxy hóa.
- BL1.5 cho 1.5 L/h ở 13 bar; BL20 cho 18.3 L/h ở 0.5 bar.
- Dùng cho chiết hóa chất, xử lý nước thải, dây chuyền đóng chai.
d) Bơm định lượng hóa chất Etatron

- Hãng Ý, series DLX và AD.
- Vật liệu chịu H2SO4, HCl, HNO3; chỉnh lưu lượng tay hoặc tự động theo tín hiệu.
e) Bơm định lượng hóa chất Milton Roy

- Vật liệu tùy chọn PP, PVC, PTFE, SS316.
- Tự mồi tốt, áp lực bơm lớn, hợp hệ phun hóa chất áp cao trong dược phẩm, mỹ phẩm, xử lý chất thải.
2. Điện áp, dòng điện, aptomat và biến tần cho bơm định lượng hóa chất
| Loại bơm | Công suất | Dòng điện định mức (ước tính) | Aptomat | Biến tần |
| Bơm điện từ (solenoid) 1 pha 220V | 14–60 W | 0.1–0.3 A | MCB 2 cực 6A | Không dùng; chỉnh nhịp và hành trình trên bơm |
| Bơm điện từ lớn 1 pha 220V | 60–300 W | 0.3–1.4 A | MCB 2 cực 6A | Không dùng |
| Bơm motor 3 pha 380V | 0.25–0.37 kW | 0.8–1 A ở 380V; 1.4–1.8 A ở 220V (tem 220/380V) | CB 3 pha 6A + rơ le nhiệt | Biến tần 0.4 kW; nhà 1 pha dùng loại 1 pha vào – 3 pha 220V ra |
- Bơm điện từ có mạch điều khiển riêng, cấp qua biến tần làm hỏng mạch.
- Motor 3 pha chạy 220V từ biến tần phải đấu tam giác.
- Nguồn bơm định lượng nên đi liên động với bơm nước chính.
3. Ứng dụng bơm định lượng hóa chất theo ngành
- Xử lý nước thải bệnh viện, khu dân cư: châm NaOCl khử trùng sau bể lắng, 1–5 L/h.
- Xử lý nước thải công nghiệp: châm PAC, polymer, NaOH, axit vào bể keo tụ, trung hòa 10–200 L/h.
- Nhà máy nước cấp: châm clo, phèn, vôi theo lưu lượng nước.
- Lọc dầu, nhà máy điện: châm chất chống cáu cặn, chống ăn mòn vào nồi hơi, tháp giải nhiệt.
- Bột giấy, chất tẩy rửa: bơm axit, dung môi, chất tẩy theo liều vào bồn phối trộn.
- Phòng thí nghiệm, trung tâm nghiên cứu: bơm chất phản ứng 0.5–2 L/h liên tục.
- Dược phẩm, thực phẩm: bơm dung dịch, hương liệu, siro theo liều.
- In ấn, keo dán: bơm keo, mực in, bùn đặc bằng bơm định lượng motor.
4. Ưu điểm của bơm định lượng hóa chất
- Châm đúng liều cài đặt, sai số nhỏ khi áp ống dao động trong giới hạn bơm.
- Bơm được axit, kiềm, chất oxy hóa, dung dịch độc hại khi chọn đúng vật liệu đầu bơm.
- Bơm được dung dịch loãng và đặc sệt, độ nhớt cao.
- Buồng bơm kín, hóa chất không rò ra ngoài, không lẫn tạp chất vào dung dịch.
- Chỉnh lưu lượng tay hoặc tự động theo tín hiệu đồng hồ lưu lượng, đầu dò pH, clo.
Video bơm định lượng hút chất sệt:
5. Chọn vật liệu đầu bơm định lượng theo hóa chất: ví dụ khử trùng nước thải bệnh viện
Chọn sai vật liệu là nguyên nhân hỏng bơm định lượng phổ biến hơn chọn sai lưu lượng. Đầu bơm, màng, bi van, ống dẫn đều tiếp xúc hóa chất; một chi tiết không chịu được là bơm rò sau vài tuần. Bảng tra nhanh ở nhiệt độ phòng:
| Hóa chất | PP | PVDF | PTFE (Teflon) | Inox 316 |
| NaOCl (Javen) 10–12% | Dùng được | Tốt | Tốt | Bị ăn mòn rỗ |
| HCl 33% | Tốt | Tốt | Tốt | Bị ăn mòn |
| H2SO4 98% | Hạn chế | Tốt | Tốt | Hạn chế |
| HNO3 65% | Không chịu | Tốt | Tốt | Tốt |
| NaOH 50% | Tốt | Hạn chế | Tốt | Tốt |
| PAC, phèn | Tốt | Tốt | Tốt | Bị ăn mòn (ion clorua) |
- PTFE chịu gần như mọi hóa chất trong bảng, dùng làm màng cho hầu hết bơm định lượng.
- Hóa chất có ion clorua (Javen, HCl, PAC) ăn mòn inox 316.
- Nhiệt độ trên 40°C làm giảm khả năng chịu hóa chất của PP.
Ví dụ: bệnh viện 50 m³ nước thải/ngày, chạy đều 24 giờ ≈ 2.1 m³/h. Cần clo 5 g/m³ sau bể lắng: 2.1 × 5 = 10.5 g/h. NaOCl 10% chứa khoảng 100 g/L, cần 0.105 L/h – quá nhỏ để bơm ổn định. Pha loãng xuống 1% (10 g/L): cần 1.05 L/h.
| Hạng mục | Lựa chọn | Lý do |
| Lưu lượng bơm | 3–5 L/h | 1.05 L/h nằm 20–35% lưu lượng max, còn dư khi tăng liều |
| Đầu bơm | PVDF hoặc PP | Chịu NaOCl; PVDF bền hơn khi trạm đặt ngoài trời nóng |
| Màng / bi van | PTFE / gốm hoặc thủy tinh | Không bị clo ăn mòn |
| Ống dẫn | PE hoặc PVDF | Inox bị NaOCl ăn mòn rỗ |
| Tiêu hao dung dịch 1% | 25 L/ngày | Bồn pha 100 L dùng khoảng 4 ngày |
6. Bảng giá bơm định lượng hóa chất (giá trung bình thị trường Việt Nam)
| Nhóm theo công suất | Giá trung bình thị trường Việt Nam |
| 14 W | 3.500.000 – 4.500.000 đ |
| 20–40 W | 4.700.000 – 8.500.000 đ |
| 40–60 W | 6.700.000 – 10.000.000 đ |
| 60–100 W | 10.000.000 – 12.000.000 đ |
| 100–300 W | 13.000.000 – 28.000.000 đ |
| Trên 300 W | Từ 30.000.000 đ |
| Nhóm theo áp lực bơm | Giá trung bình thị trường Việt Nam |
| Dưới 1 bar | Từ 3.500.000 đ |
| 1–5 bar | 4.000.000 – 15.000.000 đ |
| 5–10 bar | 10.000.000 – 20.000.000 đ |
| 10–15 bar | 12.000.000 – 25.000.000 đ |
| Trên 15 bar | Từ 15.000.000 đ |
- Cùng lưu lượng, bơm áp cao và đầu PVDF/PTFE/inox có giá cao hơn bản đầu PP.
7. Câu hỏi thường gặp về bơm định lượng hóa chất
- Bơm định lượng hóa chất có thay được bơm hóa chất ly tâm không? Không. Bơm định lượng cho 0.5–500 L/h theo liều; bơm ly tâm cho m³/h để chuyển hóa chất. Châm theo liều thì dùng bơm định lượng, chuyển bồn thì dùng bơm ly tâm.
- Bơm Javen (NaOCl) có dùng đầu inox được không? Không được. NaOCl ăn mòn rỗ inox 316. Dùng đầu PP hoặc PVDF, màng PTFE.
- Châm axit H2SO4 98% chọn đầu bơm gì? Chọn PVDF hoặc PTFE. PP chịu hạn chế với axit sulfuric đặc.
- Bơm định lượng 1 pha 220V có dùng được cho trạm nước thải nhỏ không? Có. Bơm điện từ 14–60 W chạy 1 pha 220V, dòng 0.1–0.3 A, đủ cho trạm 20–200 m³/ngày.
- Nên chọn bơm điện từ hay bơm motor? Dưới khoảng 50 L/h chọn bơm điện từ, giá 3.5–10 triệu. Trên 50 L/h hoặc chạy 3 ca liên tục chọn bơm motor 0.25–0.37 kW.
- Có cần mua bơm lưu lượng gấp đôi nhu cầu không? Không cần. Chọn để nhu cầu nằm 30–80% lưu lượng max là hợp lý.
- Ống châm 6 bar có dùng bơm áp 5 bar được không? Không được. Áp max bơm phải cao hơn áp ống ít nhất 1–2 bar; ống 6 bar cần bơm 8 bar trở lên.
- Bơm định lượng có bơm được polymer, keo đặc không? Được với bơm motor hoặc bơm điện từ có đầu bơm cho dung dịch nhớt; lưu lượng thực thấp hơn bảng khi dung dịch đặc.
- Hãng nào giá rẻ nhất trong 5 hãng phổ biến? Pulsafeeder LD54 S2 và Hanna BL có giá từ 3.5–4.3 triệu. Blue White từ khoảng 6.25 triệu.
- Bơm định lượng có tự động châm theo đầu dò pH, clo được không? Được với model nhận tín hiệu 4–20 mA hoặc xung; bơm tự tăng giảm nhịp theo tín hiệu.
- Có cần bồn pha riêng không? Có. Hóa chất đặc phải pha loãng để bơm chạy 30–80% hành trình; bồn pha cần đủ dùng 2–4 ngày.
- Đặt bơm định lượng ngoài trời được không? Được khi có mái che. Nắng trực tiếp làm nóng đầu PP, NaOCl sinh khí, bơm mất mồi.
- Có cần van chống siphon, van an toàn không? Có. Van chống siphon chặn hóa chất tự chảy khi điểm châm thấp hơn bồn; van an toàn bảo vệ bơm motor khi van đầu ra bị đóng.
- Bơm định lượng chạy liên tục tốn bao nhiêu điện? Ít. Bơm 30 W chạy 24/24 tốn khoảng 22 kWh/tháng; bơm motor 0.37 kW khoảng 266 kWh/tháng.
- Mùa mưa có cần chỉnh liều không? Có. Lưu lượng nước thải tăng, nồng độ ô nhiễm giảm; chỉnh liều theo kết quả đo mới.
- Bơm chạy nhưng không ra hóa chất? Nguyên nhân: khí trong ống hút, van bi kẹt tinh thể, áp ống cao hơn áp bơm. Khắc phục: xả khí, rửa van, đối chiếu áp. Lỗi vận hành, tự xử lý.
- Đầu bơm nứt, phồng sau 1–2 tháng? Nguyên nhân: vật liệu đầu bơm không chịu hóa chất đang bơm. Khắc phục: đổi đầu bơm đúng vật liệu theo bảng tra. Lỗi chọn sai vật liệu không thuộc bảo hành.
- Bơm không lên đèn, không chạy? Nguyên nhân: mất nguồn, cầu chì, hoặc hỏng mạch. Khắc phục: đo điện tại ổ cắm; còn điện, bơm không vào nước mà không chạy là lỗi nhà sản xuất, mang bảo hành.
- Hóa chất rò từ lỗ thoát sau đầu bơm? Nguyên nhân: màng thủng. Khắc phục: thay màng; bơm đúng hóa chất, đúng áp mà màng thủng trong 12 tháng thì mang bảo hành.
- Lưu lượng thực thấp hơn cài đặt 20–30%? Nguyên nhân: dung dịch đặc hơn dự kiến, lọc hút nghẹt, áp ống tăng. Khắc phục: pha loãng thêm, vệ sinh lọc, đo áp ống. Không thuộc bảo hành.