Động cơ điện 3 pha 0.18kW 0.25HP 4 cực (motor 0.18kW 4 pole) quay ~ 1310 vòng/phút, mô men ~ 1,31 Nm. Khung 63M2, trục 11 mm, dòng 0,62 A ở 380V. Cỡ motor này hay gặp ở băng tải mini, máy dán nhãn, bàn xoay đóng gói.
Lực kéo nhãn khi cuộn đầy Ø250: 15,7 : 0,125 = ~ 126 N — gấp 3 lần lực căng cần 40 N.
Vì sao chọn motor 0.18kW 4 cực:
Công suất thực kéo nhãn chỉ ~ 15–30 W; phần dư bù tổn hao trục vít và ma sát ổ khi cuộn đầy.
Khung 63 nhẹ, trục 11 mm vừa lỗ NMRV30; motor 4 cực cho mô men gấp đôi motor 2 cực cùng kW nên cuộn đầy vẫn kéo đều.
4) Ưu điểm motor 0.18kW 0.25HP 4 cực 380V
Mô men ~ 1,31 Nm ở ~ 1310 vòng/phút: qua hộp giảm tốc i=20 ra ~ 66 vòng/phút, ~ 25 Nm.
Dòng 0,62 A ở 380V: MCB đường cong D 6 A (chịu dòng khởi động động cơ), cáp đồng 2,5 mm² cho đường dây dưới 50 m.
IP55 chặn bụi và tia nước; cách điện cấp F chịu tới 155°C ở cuộn dây — hợp xưởng nóng ẩm, xưởng bụi thì vệ sinh gân tản nhiệt định kỳ.
Vòng bi 6201-2RZ che kín: không phải bơm mỡ.
Đấu tam giác 220V / sao 380V: chạy được điện 1 pha 220V qua biến tần 1 pha vào – 3 pha 220V ra.
Đủ kiểu lắp: chân đế B3, mặt bích B5, B35; vỏ nhôm có B14.
5) Vận hành, đấu điện, bảo trì động cơ 3 pha 0.18kW 4 cực
a) Thông số điện cần nhớ
Điện áp: 220V đấu Δ / 380V đấu Y, 50Hz.
Dòng định mức: 1,1 A ở 220V; 0,62 A ở 380V.
Mô men định mức: ~ 1,31 Nm.
Dòng khởi động trực tiếp: ~ 3,7–4,3 A.
b) Đấu điện, thiết bị đóng cắt
Lưới 3 pha 380V: đấu sao (Y). Lưới 3 pha 220V hoặc biến tần ra 220V: đấu tam giác (Δ).
Aptomat: MCB đường cong D 6 A (chịu dòng khởi động động cơ).
Contactor: 9 A (AC3).
Rơ le nhiệt: chỉnh 0,62 A (lưới 380V, đấu Y); 1,1 A (lưới 3 pha 220V, đấu Δ).
Cáp đồng: 2,5 mm², sụt áp ~ 0,1% ở 50 m khi chạy định mức.
c) Chạy biến tần
Tải nhẹ, tải đều: biến tần 0.18kW loại thường.
Tải nặng, khởi động có tải: biến tần 0.18kW loại tải nặng (HD, quá tải 150%) hoặc 0.25kW loại thường.
Dòng ra định mức của biến tần: ≥ 1,1 A khi ra 3 pha 220V (motor đấu Δ); ≥ 0,62 A khi ra 3 pha 380V (motor đấu Y).
Chạy lâu dưới 25Hz: gắn thêm quạt làm mát.
d) Bảo trì
Vòng bi 6201-2RZ: không bơm mỡ; kêu rít hoặc rung tăng thì thay cả cặp.
Cách điện: đo bằng megohm 500V, đạt từ 5 MΩ.
Vệ sinh gân tản nhiệt, lưới quạt đuôi 1–2 tháng/lần ở xưởng bụi.
6) Câu hỏi thường gặp về động cơ điện 3 pha 0.18kW 0.25HP 4 cực
a) Với người sắp mua, khảo giá động cơ điện 3 pha 0.18kW 0.25HP 4 cực
Motor 0.18kW kéo băng tải mini dài 3 m được không? Được, khi qua hộp giảm tốc. Hộp NMRV 40 i=30 cho trục ra ~ 44 vòng/phút, mô men ~ 27 Nm. Đủ kéo ~ 20–30 kg hàng trên băng PVC rộng 300 mm.
Motor 0.18kW 4 cực có lắp hộp số NMRV 30 được không? Được. Motor khung 63, trục 11 mm, mặt bích B14 Ø90 mm khớp đầu vào NMRV 30 loại 63B14. Đặt hàng hộp ghi rõ đầu vào 63B14.
Xưởng chỉ có điện 1 pha 220V, chạy motor 0.18kW 4 cực được không? Được. Dùng biến tần 1 pha 220V vào – 3 pha 220V ra loại 0.25kW, đấu motor tam giác. Dòng motor ở 220V ~ 1,1 A.
Chạy biến tần lên 60Hz cho máy nhanh hơn, motor 0.18kW có yếu đi không? Có. Trên 50Hz motor chỉ giữ công suất 0.18kW. Ở 60Hz quay ~ 1572 vòng/phút, mô men còn ~ 1,09 Nm.
Gắn hộp giảm tốc i=20, motor 0.18kW cho ra bao nhiêu mô men? Hộp bánh răng: trục ra ~ 66 vòng/phút, ~ 25 Nm (1,31 × 20 × 0,94). Hộp trục vít cùng i=20 chỉ còn ~ 20 Nm vì hiệu suất ~ 75%.
b) Với người vừa mua động cơ 0.18kW 4 cực, cần vận hành đúng
Motor mới về, kiểm tra gì trước khi cấp điện? Đo cách điện từng pha với vỏ bằng megohm (tháo biến tần ra trước khi đo): từ 5 MΩ trở lên mới cấp điện; dưới mức này sấy motor 80–100°C rồi đo lại. Kiểm tra cầu nối trong hộp cực: đấu sao cho lưới 380V.
Chạy thử không tải, dòng bao nhiêu là đạt? ~ 0,28–0,4 A mỗi pha ở 380V. Ba pha lệch nhau không quá 5%.
Motor quay ngược chiều máy, đảo lại được không? Được. Ngắt điện, đổi chéo 2 trong 3 dây pha ở đầu vào hộp cực. Không đổi cầu nối trong hộp cực.
Căng dây đai bao nhiêu là vừa? Ấn giữa nhịp đai lún ~ 16 mm cho mỗi 1 m khoảng cách tâm puly. Căng hơn mức này vòng bi đầu trục 6201-2RZ hỏng sớm.
c) Với người cần bảo trì motor 0.18kW 4 cực sau 6–12 tháng
Vòng bi 6201-2RZ có cần bơm mỡ không? Không. Vòng bi che kín 2 mặt, mỡ nạp sẵn. Nghe tiếng rít, lạo xạo hoặc rung tăng gấp đôi lúc mới lắp thì thay cả cặp.
Định kỳ cần đo những gì? Đo cách điện (từ 5 MΩ), siết lại đầu cos hộp cực, đo dòng 3 pha khi có tải. Điện áp lệch pha 1% làm dòng lệch 6–10%.
Vỏ motor nóng không để tay lâu được, có phải sắp cháy không? Không. Chạy đủ tải ở xưởng 35°C, vỏ 60–75°C là bình thường với cách điện cấp F. Vỏ trên 85°C hoặc có mùi khét: đo dòng 3 pha, kiểm tra gân tản nhiệt bám bụi.
d) Lỗi của người dùng động cơ 0.18kW 4 cực, cách khắc phục
Chỉnh rơ le nhiệt cao hơn dòng định mức cho đỡ nhảy được không? Không được. Motor chạy kéo dài ở ~ 1,2–1,3 lần dòng định mức sẽ cháy cuộn dây trước khi rơ le cắt. Rơ le giữ 0,62 A; nhảy liên tục thì đo dòng từng pha tìm nguyên nhân.
Đấu nhầm tam giác trên lưới 380V thì sao? Cuộn dây nhận điện áp gấp ~ 1,7 lần định mức, dòng vọt lên nhiều lần, motor nóng và cháy sau vài phút. Ngắt ngay, đổi cầu nối sang sao (Y).
Bật máy motor kêu ù, không quay là lỗi gì? Thường là mất 1 pha hoặc trục bị kẹt. Ngắt điện ngay, không chờ. Kiểm tra cầu chì, tiếp điểm contactor, đầu cos, rồi quay tay trục xem có kẹt không.