Động cơ điện 3 pha 0.25kW 0.34HP 4 cực (motor 0.25kW 4 pole) quay ~ 1340 vòng/phút, mô men ~ 1,78 Nm. Khung 71M1, trục 14 mm, dòng 0,79 A ở 380V. Cỡ motor này hay gặp ở máy dán nhãn chai, máy đóng nắp, băng tải chai.
Máy rửa chai bằng chổi quay: truyền đai 1:3, chổi ~ 450 vòng/phút.
Máy lăn keo giấy, máy dán thùng carton: hộp i=25, rulo ~ 54 vòng/phút.
a) Lắp đặt, chế tạo, thiết kế động cơ điện 3 pha 0.25kW 0.34HP 4 cực cho máy đóng nắp chai bán tự động
Ảnh minh hoạ thiết kế; số liệu tính toán dưới đây mang tính tham khảo, cần điều chỉnh theo tải thực tế.
Cách máy vận hành:
Công nhân đặt chai vào kẹp, kéo tay đòn hạ đầu vặn xuống chụp nắp Ø38 mm.
Motor 0.25kW quay đầu vặn qua hộp i=10; ly hợp ma sát trượt khi nắp đạt lực siết đặt trước.
Mỗi chai mất ~ 3–4 giây gồm đặt chai, vặn, lấy ra.
Tính tốc độ, mô men:
Tốc độ đầu vặn: 1340 : 10 = ~ 134 vòng/phút (vặn 3–4 vòng ren mất ~ 2 giây).
Mô men đầu vặn: 1,78 × 10 × 0,85 = ~ 15,1 Nm.
Lực siết nắp nhựa Ø38 thường 2–3 Nm; ly hợp chỉnh 2,5 Nm để không vỡ ren.
Năng suất: ~ 900–1.200 chai/giờ với 1 công nhân.
Vì sao chọn motor 0.25kW 4 cực:
Mô men dư ~ 6 lần lực siết nắp, đầu vặn không khựng khi gặp nắp kẹt ren.
Motor 4 cực ~ 1.340 vòng/phút chỉ cần hộp i=10 nhỏ gọn, đặt đứng trên trụ máy.
4) Ưu điểm motor 0.25kW 0.34HP 4 cực 380V
Mô men ~ 1,78 Nm ở ~ 1340 vòng/phút: qua hộp giảm tốc i=20 ra ~ 67 vòng/phút, ~ 33 Nm.
Dòng 0,79 A ở 380V: MCB đường cong D 6 A (chịu dòng khởi động động cơ), cáp đồng 2,5 mm² cho đường dây dưới 50 m.
IP55 chặn bụi và tia nước; cách điện cấp F chịu tới 155°C ở cuộn dây — hợp xưởng nóng ẩm, xưởng bụi thì vệ sinh gân tản nhiệt định kỳ.
Vòng bi 6202-2RZ che kín: không phải bơm mỡ.
Đấu tam giác 220V / sao 380V: chạy được điện 1 pha 220V qua biến tần 1 pha vào – 3 pha 220V ra.
Đủ kiểu lắp: chân đế B3, mặt bích B5, B35; vỏ nhôm có B14.
5) Vận hành, đấu điện, bảo trì động cơ 3 pha 0.25kW 4 cực
a) Thông số điện cần nhớ
Điện áp: 220V đấu Δ / 380V đấu Y, 50Hz.
Dòng định mức: 1,4 A ở 220V; 0,79 A ở 380V.
Mô men định mức: ~ 1,78 Nm.
Dòng khởi động trực tiếp: ~ 4,7–5,5 A.
b) Đấu điện, thiết bị đóng cắt
Lưới 3 pha 380V: đấu sao (Y). Lưới 3 pha 220V hoặc biến tần ra 220V: đấu tam giác (Δ).
Aptomat: MCB đường cong D 6 A (chịu dòng khởi động động cơ).
Contactor: 9 A (AC3).
Rơ le nhiệt: chỉnh 0,79 A (lưới 380V, đấu Y); 1,4 A (lưới 3 pha 220V, đấu Δ).
Cáp đồng: 2,5 mm², sụt áp ~ 0,1% ở 50 m khi chạy định mức.
c) Chạy biến tần
Tải nhẹ, tải đều: biến tần 0.25kW loại thường.
Tải nặng, khởi động có tải: biến tần 0.25kW loại tải nặng (HD, quá tải 150%) hoặc 0.37kW loại thường.
Dòng ra định mức của biến tần: ≥ 1,4 A khi ra 3 pha 220V (motor đấu Δ); ≥ 0,79 A khi ra 3 pha 380V (motor đấu Y).
Chạy lâu dưới 25Hz: gắn thêm quạt làm mát.
d) Bảo trì
Vòng bi 6202-2RZ: không bơm mỡ; kêu rít hoặc rung tăng thì thay cả cặp.
Cách điện: đo bằng megohm 500V, đạt từ 5 MΩ.
Vệ sinh gân tản nhiệt, lưới quạt đuôi 1–2 tháng/lần ở xưởng bụi.
6) Câu hỏi thường gặp về động cơ điện 3 pha 0.25kW 0.34HP 4 cực
a) Với người sắp mua, khảo giá động cơ điện 3 pha 0.25kW 0.34HP 4 cực
Motor 0.25kW và 0.37kW 4 cực có lắp lẫn cho nhau được không? Được. Cả hai cùng khung 71, trục 14 mm, lỗ chân đế 90 x 112 mm, mặt bích B5 Ø160 mm. Chỉ khác dòng: 0,79 A và 1,12 A ở 380V.
Motor 0.25kW lắp hộp giảm tốc NMRV 040 được không? Được. Đầu vào NMRV 040 loại 71B14 hoặc 71B5 khớp trục 14 mm của motor. Ở i=40 trục ra ~ 34 vòng/phút, ~ 45 Nm.
Xưởng chỉ có điện 1 pha 220V, chạy motor 0.25kW 4 cực được không? Được. Dùng biến tần 1 pha 220V vào – 3 pha 220V ra loại 0.37kW, đấu motor tam giác. Dòng motor ở 220V ~ 1,4 A.
Chạy biến tần lên 60Hz cho máy nhanh hơn, motor 0.25kW có yếu đi không? Có. Trên 50Hz motor chỉ giữ công suất 0.25kW. Ở 60Hz quay ~ 1608 vòng/phút, mô men còn ~ 1,48 Nm.
Gắn hộp giảm tốc i=20, motor 0.25kW cho ra bao nhiêu mô men? Hộp bánh răng: trục ra ~ 67 vòng/phút, ~ 33 Nm (1,78 × 20 × 0,94). Hộp trục vít cùng i=20 chỉ còn ~ 27 Nm vì hiệu suất ~ 75%.
b) Với người vừa mua động cơ 0.25kW 4 cực, cần vận hành đúng
Motor mới về, kiểm tra gì trước khi cấp điện? Đo cách điện từng pha với vỏ bằng megohm (tháo biến tần ra trước khi đo): từ 5 MΩ trở lên mới cấp điện; dưới mức này sấy motor 80–100°C rồi đo lại. Kiểm tra cầu nối trong hộp cực: đấu sao cho lưới 380V.
Chạy thử không tải, dòng bao nhiêu là đạt? ~ 0,36–0,51 A mỗi pha ở 380V. Ba pha lệch nhau không quá 5%.
Motor quay ngược chiều máy, đảo lại được không? Được. Ngắt điện, đổi chéo 2 trong 3 dây pha ở đầu vào hộp cực. Không đổi cầu nối trong hộp cực.
Căng dây đai bao nhiêu là vừa? Ấn giữa nhịp đai lún ~ 16 mm cho mỗi 1 m khoảng cách tâm puly. Căng hơn mức này vòng bi đầu trục 6202-2RZ hỏng sớm.
c) Với người cần bảo trì motor 0.25kW 4 cực sau 6–12 tháng
Vòng bi 6202-2RZ có cần bơm mỡ không? Không. Vòng bi che kín 2 mặt, mỡ nạp sẵn. Nghe tiếng rít, lạo xạo hoặc rung tăng gấp đôi lúc mới lắp thì thay cả cặp.
Định kỳ cần đo những gì? Đo cách điện (từ 5 MΩ), siết lại đầu cos hộp cực, đo dòng 3 pha khi có tải. Điện áp lệch pha 1% làm dòng lệch 6–10%.
Vỏ motor nóng không để tay lâu được, có phải sắp cháy không? Không. Chạy đủ tải ở xưởng 35°C, vỏ 60–75°C là bình thường với cách điện cấp F. Vỏ trên 85°C hoặc có mùi khét: đo dòng 3 pha, kiểm tra gân tản nhiệt bám bụi.
d) Lỗi của người dùng động cơ 0.25kW 4 cực, cách khắc phục
Chỉnh rơ le nhiệt cao hơn dòng định mức cho đỡ nhảy được không? Không được. Motor chạy kéo dài ở ~ 1,2–1,3 lần dòng định mức sẽ cháy cuộn dây trước khi rơ le cắt. Rơ le giữ 0,79 A; nhảy liên tục thì đo dòng từng pha tìm nguyên nhân.
Đấu nhầm tam giác trên lưới 380V thì sao? Cuộn dây nhận điện áp gấp ~ 1,7 lần định mức, dòng vọt lên nhiều lần, motor nóng và cháy sau vài phút. Ngắt ngay, đổi cầu nối sang sao (Y).
Bật máy motor kêu ù, không quay là lỗi gì? Thường là mất 1 pha hoặc trục bị kẹt. Ngắt điện ngay, không chờ. Kiểm tra cầu chì, tiếp điểm contactor, đầu cos, rồi quay tay trục xem có kẹt không.