Động cơ điện 3 pha 18.5kW 25HP 4 cực (motor 18.5kW 4 pole) quay ~ 1470 vòng/phút, mô men ~ 120 Nm. Khung 180M, trục 48 mm, dòng 36,3 A ở 380V. Cỡ motor này hay gặp ở máy nghiền nhựa PET, máy băm gỗ dăm, máy ép dầu cám.
Máy uốn thép ống công nghiệp: hộp i=40, ~ 37 vòng/phút.
Máy ép dầu cám gạo: hộp i=18, ~ 82 vòng/phút.
Máy nén khí piston 25HP: truyền đai.
a) Lắp đặt, chế tạo, thiết kế động cơ điện 3 pha 25HP 18.5kW 4 cực cho máy băm nhựa phế liệu
Ảnh minh hoạ thiết kế; số liệu tính toán dưới đây mang tính tham khảo, cần điều chỉnh theo tải thực tế.
Cách máy vận hành:
Nhựa can, thùng vỡ đưa vào phễu; rotor 5 dao cắt với 2 dao tĩnh.
Mảnh nhựa nhỏ hơn lỗ lưới Ø12 mm lọt xuống, mảnh to bị cắt tiếp.
Tính tốc độ, mô men:
Tốc độ rotor: 1470 : 2,5 = ~ 588 vòng/phút.
Mô men rotor: 120 × 2,5 × 0,95 = ~ 285 Nm.
Năng suất nhựa cứng PP, HDPE: ~ 300–400 kg/giờ.
Rotor Ø400 dài 600: lực cắt ở mép dao ~ 1,4 kN, cộng quán tính puly bánh đà khi gặp mảnh dày.
Vì sao chọn motor 18.5kW 4 cực:
Nhựa cứng gây tải va đập: cần mô men lớn ở tốc độ chậm, motor 4 cực qua đai giảm hợp hơn motor 2 cực.
Puly to trên rotor làm bánh đà, motor 18.5kW không bị kẹt khi gặp mảnh dày.
4) Ưu điểm motor 18.5kW 25HP 4 cực 380V
Mô men ~ 120 Nm ở ~ 1470 vòng/phút: qua hộp giảm tốc i=20 ra ~ 74 vòng/phút, ~ 2.250 Nm.
Dòng 36,3 A ở 380V: MCB đường cong D 80 A (chịu dòng khởi động động cơ), cáp đồng 10 mm² cho đường dây dưới 50 m.
IP55 chặn bụi và tia nước; cách điện cấp F chịu tới 155°C ở cuộn dây — hợp xưởng nóng ẩm, xưởng bụi thì vệ sinh gân tản nhiệt định kỳ.
Ổ bi 6311 C3 / 6311 C3 có vú mỡ: bơm mỡ bổ sung không phải tháo motor.
Đấu Δ ở 380V, ra đủ 6 đầu dây: khởi động sao – tam giác được, dòng khởi động giảm còn ~ 1/3.
Đủ kiểu lắp: chân đế B3, mặt bích B5, B35.
5) Vận hành, đấu điện, bảo trì động cơ 3 pha 18.5kW 4 cực
a) Thông số điện cần nhớ
Điện áp: 380V đấu Δ / 660V đấu Y, 50Hz.
Dòng định mức: 36,3 A ở 380V; 21 A ở 660V.
Mô men định mức: ~ 120 Nm.
Dòng khởi động trực tiếp: ~ 218–254 A.
b) Đấu điện, thiết bị đóng cắt
Lưới 380V: đấu tam giác (Δ).
Aptomat: MCB đường cong D 80 A (chịu dòng khởi động động cơ).
Contactor: 50 A (AC3).
Rơ le nhiệt: chỉnh 36,3 A.
Cáp đồng: 10 mm², sụt áp ~ 1,6% ở 50 m khi chạy định mức.
Khởi động sao – tam giác: rơ le nhiệt đặt ở nhánh tam giác chỉnh ~ 21 A.
c) Chạy biến tần
Tải nhẹ, tải đều: biến tần 18.5kW loại thường.
Tải nặng, khởi động có tải: biến tần 18.5kW loại tải nặng (HD, quá tải 150%) hoặc 22kW loại thường.
Dòng ra định mức của biến tần ≥ 36,3 A.
Chạy lâu dưới 25Hz: gắn thêm quạt làm mát.
d) Bảo trì
Ổ bi 6311 C3 / 6311 C3: bơm mỡ lithium chịu nhiệt ~ 15 g mỗi đầu sau 2000–3000 giờ chạy.
Cách điện: đo bằng megohm 500V, đạt từ 5 MΩ.
Vệ sinh gân tản nhiệt, lưới quạt đuôi 1–2 tháng/lần ở xưởng bụi.
6) Câu hỏi thường gặp về động cơ điện 3 pha 18.5kW 25HP 4 cực
a) Với người sắp mua, khảo giá động cơ điện 3 pha 18.5kW 25HP 4 cực
Motor 18.5kW 4 cực gắn hộp giảm tốc trục vít được không? Được. Cỡ hộp trục vít phải lớn (WPDA 250 trở lên). Ở i=20 hiệu suất ~ 80%, trục ra ~ 74 vòng/phút, ~ 1920 Nm. Hộp bánh răng cùng i=20 cho ~ 2250 Nm.
Motor 18.5kW và 22kW 4 cực có cùng trục không? Có. Cùng khung 180, trục 48 mm, mặt bích B5 Ø350 mm. Lỗ chân đế dọc trục 18.5kW là 241 mm, 22kW là 279 mm.
Xưởng chỉ có điện 1 pha, chạy motor 18.5kW được không? Không. Biến tần 1 pha vào – 3 pha 380V ra thông dụng chỉ tới ~ 7.5kW. Motor 18.5kW cần lưới 3 pha 380V.
Chạy biến tần lên 60Hz cho máy nhanh hơn, motor 18.5kW có yếu đi không? Có. Trên 50Hz motor chỉ giữ công suất 18.5kW. Ở 60Hz quay ~ 1764 vòng/phút, mô men còn ~ 100 Nm.
Gắn hộp giảm tốc i=20, motor 18.5kW cho ra bao nhiêu mô men? Hộp bánh răng: trục ra ~ 74 vòng/phút, ~ 2.250 Nm (120 × 20 × 0,94).
b) Với người vừa mua động cơ 18.5kW 4 cực, cần vận hành đúng
Motor mới về, kiểm tra gì trước khi cấp điện? Đo cách điện từng pha với vỏ bằng megohm (tháo biến tần ra trước khi đo): từ 5 MΩ trở lên mới cấp điện; dưới mức này sấy motor 80–100°C rồi đo lại. Kiểm tra cầu nối trong hộp cực: đấu Δ cho lưới 380V.
Chạy thử không tải, dòng bao nhiêu là đạt? ~ 10,2–13,8 A mỗi pha ở 380V. Ba pha lệch nhau không quá 5%.
Motor quay ngược chiều máy, đảo lại được không? Được. Ngắt điện, đổi chéo 2 trong 3 dây pha ở đầu vào hộp cực. Không đổi cầu nối trong hộp cực.
Căn đồng tâm khớp nối thế nào? Lệch tâm và lệch góc dưới 0,05 mm đo bằng đồng hồ so. Siết lại bulông chân đế sau 8–24 giờ chạy đầu tiên.
c) Với người cần bảo trì motor 18.5kW 4 cực sau 6–12 tháng
Vòng bi 6311 C3 có cần bơm mỡ không? Có. Bơm ~ 15 g mỡ lithium chịu nhiệt mỗi đầu sau 2000–3000 giờ chạy, mở nút xả mỡ cũ khi bơm. Bơm quá nhiều làm ổ bi nóng.
Định kỳ cần đo những gì? Đo cách điện (từ 5 MΩ), siết lại đầu cos hộp cực, đo dòng 3 pha khi có tải. Điện áp lệch pha 1% làm dòng lệch 6–10%.
Vỏ motor nóng không để tay lâu được, có phải sắp cháy không? Không. Chạy đủ tải ở xưởng 35°C, vỏ 60–75°C là bình thường với cách điện cấp F. Vỏ trên 85°C hoặc có mùi khét: đo dòng 3 pha, kiểm tra gân tản nhiệt bám bụi.
d) Lỗi của người dùng động cơ 18.5kW 4 cực, cách khắc phục
Chỉnh rơ le nhiệt cao hơn dòng định mức cho đỡ nhảy được không? Không được. Motor chạy kéo dài ở ~ 1,2–1,3 lần dòng định mức sẽ cháy cuộn dây trước khi rơ le cắt. Rơ le giữ 36,3 A; nhảy liên tục thì đo dòng từng pha tìm nguyên nhân.
Đấu nhầm sao trên lưới 380V thì sao? Motor vẫn quay không tải, nhưng mô men cực đại và mô men khởi động tụt còn ~ 1/3: từ ~ 264 Nm xuống ~ 88 Nm, thấp hơn mô men định mức ~ 120 Nm. Đóng tải là tụt tốc, dòng vọt, nóng và cháy. Đổi cầu nối sang Δ.
Bật máy motor kêu ù, không quay là lỗi gì? Thường là mất 1 pha hoặc trục bị kẹt. Ngắt điện ngay, không chờ. Kiểm tra cầu chì, tiếp điểm contactor, đầu cos, rồi quay tay trục xem có kẹt không.