Motor Teco 25HP 18,5kW là động cơ điện 3 pha rotor lồng sóc của Teco (Đài Loan), vỏ gang, quạt làm mát đuôi trục, điện áp 380/660V. Có 3 tốc độ: 2 cực khoảng 2.930 vòng/phút, 4 cực khoảng 1.460 vòng/phút, 6 cực khoảng 970 vòng/phút.
Bản 2 cực khung 160L trục 42 mm; bản 4 cực khung 180M trục 48 mm; bản 6 cực khung 200L trục 55 mm. Dòng định mức khoảng 35,5 A ở 380V.
Mặt bích B5 — 4 pole, 2 pole: đường kính 350 mm, vành định vị 250 mm, tâm lỗ Ø300 mm, 4 lỗ bắt vít 19 mm; 6 pole: đường kính 400 mm, vành định vị 300 mm, tâm lỗ Ø350 mm, 4 lỗ bắt vít 19 mm.
Lỗ chân đế dọc trục x ngang trục — 4 pole (khung 180M): 241 mm x 279 mm, lỗ Ø15 mm, tâm trục cao 180 mm; 2 pole (khung 160L): 254 mm x 254 mm, lỗ Ø15 mm, tâm trục cao 160 mm; 6 pole (khung 200L): 305 mm x 318 mm, lỗ Ø19 mm, tâm trục cao 200 mm.
Chế độ làm việc: S1 liên tục.
2. Tốc độ, mô men motor Teco 25HP 18,5kW theo số cực
Số cực
Tốc độ định mức
Mô men định mức
Khung – trục
2 cực (2P)
Khoảng 2.930 vòng/phút
Khoảng 60 Nm
Khung 160L, trục 42 mm
4 cực (4P)
Khoảng 1.460 vòng/phút
Khoảng 121 Nm
Khung 180M, trục 48 mm
6 cực (6P)
Khoảng 970 vòng/phút
Khoảng 182 Nm
Khung 200L, trục 55 mm
Mô men định mức = 9550 × 18,5 ÷ tốc độ (vòng/phút).
Khung và đường kính trục theo chuẩn IEC 60072; đối chiếu nhãn motor khi thay thế.
Cùng công suất, motor 6 cực cho mô men gần gấp 3 lần motor 2 cực.
3. Kiểu lắp, kích thước và các loại motor Teco 25HP 18,5kW
a) Motor Teco 25Hp AESV 180M chân đế 4 pole IE1
Mã motor Teco 25 ngựa 18.5 kw: 180 M
Điện áp động cơ Teco 25Hp 18.5Kw 4 pole: 3 pha 380 v
Tần số dòng điện: 60 Hz
Đường kính trục: 48 mm
Rãnh cavet: 14 mm
Chiều dài motor Teco 25Hp 18.5Kw 1400 - 1500 vòng tua: 672 mm
Chiều rộng động cơ: 330 mm
Khoảng cách tâm lỗ đế ngang trục: 279 mm
Khoảng cách tâm lỗ đế dọc trục: 241 mm
Chiều cao động cơ Teco 25Hp 18.5Kw 1400 - 1500 vòng tua: 443.5 mm
Khoảng cách từ tâm trục đến đất: 180 mm
Công nghệ sản xuất: Đài Loan
Dòng điện định mức: 36 ampe
Chuẩn tiết kiệm điện: IE1, IE2, IE3 quốc tế
Cấp bảo vệ chống bụi, chống nước: IP 55
Cấp cách nhiệt: dây đồng cấp F
Sản phẩm chính hãng có CO
b) Motor Teco 25Hp AESV 160L chân đế 2 pole IE1
Mã motor Teco 25 ngựa 18.5 kw: 160L
Điện áp motor Teco 25Hp 18.5Kw 2 cực: 3 pha 380 v
Tần số dòng điện: 60 Hz
Đường kính trục động cơ Teco 25Hp 18.5Kw 2 pole: 42 mm
Rãnh cavet: 12 mm
Tốc độ 2 pole 2800 - 2900 - 3000 vòng/phút
Chiều dài motor Teco 25Hp 18.5Kw 2800 - 2900 - 3000 vòng tua: 652 mm
Chiều rộng động cơ Teco 25Hp 18.5Kw 2800 - 2900 - 3000 vòng tua: 300 mm
Khoảng cách tâm lỗ đế ngang trục: 254 mm
Khoảng cách tâm lỗ đế dọc trục: 254 mm
Chiều cao motor: 397 mm
Khoảng cách từ tâm trục đến đất: 160 mm
Công nghệ sản xuất: Đài Loan
Dòng điện định mức: 33.2 ampe
Chuẩn tiết kiệm điện: IE1, IE2, IE3 quốc tế
Cấp bảo vệ chống bụi, chống nước: IP 55
Cấp cách nhiệt: dây đồng cấp F
Sản phẩm chính hãng có CO
Video motor Teco 25HP 18.5kW tiêu chuẩn xuất khẩu châu Âu
4. Ứng dụng motor Teco 25HP 18,5kW theo số cực và kiểu lắp
2 cực (khoảng 2.930 vòng/phút, 60 Nm): bơm cấp nước thô khoảng 200 m³/giờ cột áp 20 m, bơm cứu hỏa chính tòa nhà vừa.
4 cực (khoảng 1.460 vòng/phút, 121 Nm): quạt hút bụi trung tâm, máy nén khí trục vít 18,5kW, máy nghiền đá; ghép hộp giảm tốc cho gầu tải, băng tải dài.
6 cực (khoảng 970 vòng/phút, 182 Nm): quạt hút lò hơi, máy cán, máy ép viên cám.
Mặt bích AEUV: bơm trục đứng nhiều tầng cánh.
5. Ưu điểm motor Teco 25HP 18,5kW
380/660V, khởi động sao – tam giác được.
Vỏ gang kín bụi, nước tạt.
Bản 6 cực trục 55 mm cho máy cần mô men lớn không dùng hộp số.
Dòng khoảng 35,5 A ở 380V.
6. Motor Teco 18,5kW chạy bơm: van tiết lưu hay biến tần
Ví dụ bơm 18,5kW chạy 16 giờ/ngày, 300 ngày/năm (4.800 giờ), nhu cầu trung bình khoảng 80% lưu lượng. Tính gần đúng, bỏ qua cột áp tĩnh.
Cách giảm lưu lượng
Công suất điện (khoảng)
Điện năng 4.800 giờ (khoảng)
Khép van đầu đẩy
Khoảng 90% × 18,5 ≈ 16,7 kW
80.000 kWh
Biến tần giảm tốc còn 80%
18,5 × 0,8³ ÷ 0,97 ≈ 9,8 kW
47.000 kWh
Chênh lệch khoảng 33.000 kWh mỗi năm trong ví dụ này.
Hệ có cột áp tĩnh lớn (bơm lên bể cao) thì mức giảm ít hơn, vì bơm vẫn phải thắng chiều cao.
Biến tần còn khởi động mềm, giảm búa nước khi dừng bơm.
0,97 là hiệu suất gần đúng của biến tần.
7. Câu hỏi thường gặp về motor Teco 25HP 18,5kW
Motor Teco 25HP 18,5kW dòng bao nhiêu? Khoảng 35,5 A ở 380V với bản 4 cực đủ tải.
Motor Teco 18,5kW 4 cực khung gì? Khung 180M, trục 48 mm; bản 2 cực khung 160L trục 42 mm, bản 6 cực khung 200L trục 55 mm.
Mô men motor Teco 18,5kW 4 cực bao nhiêu? Khoảng 121 Nm: 9550 × 18,5 ÷ 1.460; bản 6 cực khoảng 182 Nm.
Motor Teco 25HP chạy bơm dùng biến tần tiết kiệm bao nhiêu? Trong ví dụ nhu cầu 80% lưu lượng, 4.800 giờ/năm: khoảng 33.000 kWh so với khép van, chưa tính cột áp tĩnh.
Motor Teco 18,5kW 2 cực kéo bơm bao nhiêu khối? Khoảng 200 m³/giờ ở cột áp 20 m: P ≈ 1000 × 9,81 × (200 ÷ 3600) × 20 ÷ 0,75 ≈ 14,5 kW.
Aptomat cho motor Teco 18,5kW bao nhiêu? Khoảng 63 A cho khởi động sao – tam giác hoặc biến tần; contactor chính và tam giác 25–32 A, contactor sao 18 A.
Biến tần cho motor Teco 25HP cỡ nào? Biến tần 18,5kW 3 pha 380V cho bơm, quạt; máy nghiền, máy nén chọn loại tải nặng hoặc cỡ 22kW.
Motor Teco 18,5kW 2 cực và 4 cực có cùng bệ không? Không: 2 cực khung 160L tâm trục 160 mm, 4 cực khung 180M tâm trục 180 mm, khác cả đường kính trục.
Cáp cho motor Teco 25HP cỡ bao nhiêu? Cáp đồng 10 mm² với khoảng cách dưới khoảng 80 m; xa hơn lên 16 mm² để sụt áp dưới khoảng 3%.
Motor Teco 18,5kW khởi động sao tam giác được không? Được, điện áp 380/660V; dòng khởi động giảm còn khoảng 75–80 A thay vì khoảng 230 A.
Motor Teco 25HP 6 cực dùng cho gì? Máy cần khoảng 970 vòng/phút và 182 Nm: quạt hút lò hơi, máy cán, máy ép viên cám.
Motor Teco 18,5kW có bản mặt bích không? Có, mã AEUV, dùng cho bơm trục đứng nhiều tầng cánh và hộp giảm tốc mặt bích.
Motor Teco 25HP rung mạnh sau khi thay khớp nối là do đâu? Thường do lệch tâm giữa trục motor và trục máy; căn lại bằng đồng hồ so, lệch tâm dưới khoảng 0,05 mm với máy 1.460 vòng/phút.