Motor 55kw 75Hp 4 pole còn gọi là động cơ 55kw 75 ngựa 380v. Đây là loại mô tơ điện 3 pha công nghiệp công suất lớn, sử dụng nguồn điện xoay chiều 3 pha 380V/660V, tần số 50Hz, tốc độ định mức khoảng 1.470 đến 1.490 vòng/phút. Thiết kế kết hợp chân đế (B3) và mặt bích (B35) dễ dàng lắp đặt cho nhiều loại máy công nghiệp cần công suất cao, mô men xoắn lớn và vận hành liên tục.

1) Ứng dụng motor 55Kw 75Hp 4 pole 3 pha
- Máy nghiền công nghiệp.
- Máy ép viên nén.
- Máy khuấy dung dịch.
- Băng tải tải nặng.
- Máy cán thép.
- Máy cắt đá.
- Hệ thống quạt công nghiệp lớn.
- Máy bơm công suất cao.
- Thiết bị chế biến gỗ.
- Máy nén khí công nghiệp.
2) Thông số kỹ thuật motor 55Kw 75Hp 4 pole 3 pha
- Công suất: 55kW (75HP).
- Điện áp: 380V/660V.
- Tần số: 50Hz.
- Số cực: 4 Pole (4 cực).
- Tốc độ định mức: 1.470-1.490 vòng/phút.
- Hiệu suất: khoảng 93% đến 95%.
- Hệ số công suất (Power Factor - hệ số cosφ): 0,85-0,89.
- Cấp cách điện: F hoặc H.
- Cấp bảo vệ: IP55.
- Kiểu lắp: Chân đế B3, mặt bích B35.
- Với điện áp 380V: Dòng điện định mức khoảng 102A đến 108A.
- Với điện áp 660V: Dòng điện định mức khoảng 59A đến 62A.
3) Cấu tạo motor 55Kw 75Hp 4 pole 3 pha
Động cơ điện 55kW 4 Pole gồm stato (stator - phần đứng yên), rôto lồng sóc (squirrel cage rotor - rôto lồng sóc), trục động cơ, vòng bi (bearing - bạc đạn), cánh quạt làm mát, hộp cực đấu dây, thân gang đúc hoặc thân nhôm đúc cường lực và hệ thống mặt bích, chân đế lắp máy.
4) Ưu điểm động cơ 3 pha 4 cực 55kw 75HP
- Mô men khởi động lớn.
- Hoạt động ổn định liên tục 24/7.
- Hiệu suất cao, tiết kiệm điện.
- Độ bền cơ khí lớn.
- Dễ phối hợp với biến tần.
- Phù hợp hầu hết ngành cơ khí chế tạo máy.
- Chi phí bảo trì thấp.
- Tuổi thọ vòng bi và cuộn dây cao nếu vận hành đúng kỹ thuật.
5) Phân loại motor 55Kw 75Hp 4 pole 3 pha
a) Motor 55HP 75kW 1400-1500 vòng phút tua chậm, chân đế
- Đường kính trục cốt motor 55kw 4 pole: 65 mm
- Dây đồng cấp F, siêu tiết kiệm điện, IP55. Chất lượng quốc tế
- Mã sản phẩm: Y3-250M-4 55kw 4 pole

- Rãnh cavet: 18 mm
- Dòng ampe định mức motor 75hp 4 pole: 103 A.
- Mã khung vỏ: 250M-4
- Khoảng cách tâm lỗ chân đế dọc trục: 349 mm
- Khoảng cách tâm lỗ đế ngang trục: 406 mm
- Mã vòng bi Motor điện 3 pha 55kw 75HP trục ra mang tải (trục trước): 6314C3, mã bi phía sau đuôi motor: 6314C3
b) Motor 75HP 55kW 1400-1500 vòng phút tua chậm, mặt bích
- Đường kính trục động cơ 55kw 4 pole: 65 mm
- Đường kính mặt bích: 550 mm
- Dây đồng cực bền, cấp F, IP55. Chất lượng xuất khẩu Châu Âu

- Kích thước lỗ mặt bích: 19 mm
- Dòng định mức ampe: 103 A. Mã khung vỏ: 250M-4
- Khi dùng Bích úp V1 hoặc bích ngửa V3 nên lắp Nhật SKF, NSK

Quý vị có thể xem cấu tạo ruột đồng, trục thép, vỏ gang dày của motor như sau.

6) Động cơ 55kw 75Hp 4 pole IE2 IE3
Motor 75Hp 55kw 4 pole IE2 IE3 tiết kiệm tiền điện
Motor điện 55Kw IE2 tiết kiệm điện nâng cấp
Vòng bi bạc đạn Nhật Bản SKF

Motor 55Kw 380V IE3 tiết kiệm điện cao cấp
Rotor và stator dài hơn động cơ thông thường, chạy siêu êm và hiệu suất chuyển hóa điện năng tới hơn 95%.

7) Cách lựa chọn motor 55Kw 75Hp 4 Cực 3 pha 380v /660v khi chế tạo máy
Cách Đấu điện motor 55Kw 75hp 4 Cực bằng điện 3 pha 380v /660v Qúy khách có thể xem bên trong hộp đấu điện như sau:
a. Xác định đúng tải thực tế của máy
Sai lầm rất phổ biến là lựa chọn mô tơ theo cảm tính hoặc theo kinh nghiệm truyền miệng. Khi thiết kế máy, cần xác định:
- Công suất làm việc thực tế.
- Mô men tải lớn nhất.
- Tốc độ đầu ra cần đạt.
- Chu kỳ làm việc liên tục hay gián đoạn.
- Tải nhẹ, tải vừa hay tải va đập.
Động cơ 55kW phù hợp khi công suất làm việc thực tế của máy nằm trong khoảng 40kW đến 50kW, giúp duy trì hệ số dự phòng an toàn từ 10% đến 20%.
b. Tính toán mô men xoắn của động cơ
Động cơ 55kW tốc độ 1.480 vòng/phút tạo ra mô men:
T = 9550 × P / n
Trong đó:
- P = 55kW.
- n = 1480 vòng/phút.
Kết quả:
T ≈ 355 N.m
Đây là mô men ngay tại trục động cơ.
c. Khi nào cần sử dụng hộp giảm tốc?
Nhiều máy công nghiệp cần tốc độ thấp nhưng lực kéo rất lớn.
Ví dụ:
- Máy ép viên: 80 vòng/phút.
- Máy khuấy: 60 vòng/phút.
- Máy trộn bê tông: 40 vòng/phút.
- Băng tải tải nặng: 25 đến 70 vòng/phút.
Lúc này động cơ phải kết hợp hộp giảm tốc (gearbox - hộp giảm tốc cơ khí).
Ví dụ giảm từ 1480 vòng/phút xuống 74 vòng/phút:
Tỷ số truyền:
20:1
Mô men đầu ra gần đúng:
355 × 20 = 7.100 N.m
Sau khi trừ tổn hao hộp số:
Khoảng 6.300 đến 6.800 N.m.
Đây mới là thông số cần quan tâm khi thiết kế máy.
d. Các trường hợp nên chọn động cơ 55kW
Nên chọn:
- Máy nghiền đá.
- Máy nghiền nhựa.
- Máy ép thủy lực truyền động cơ khí.
- Máy trộn công nghiệp lớn.
- Băng tải khai khoáng.
- Máy cắt thép.
- Quạt lò hơi công nghiệp.
Không nên chọn:
- Máy chỉ sử dụng công suất dưới 30kW.
- Thiết bị hoạt động ngắn hạn.
- Máy cần tốc độ thay đổi liên tục nhưng chưa trang bị biến tần.
Dưới đây là clip video thể hiện cách lựa chọn các loại động cơ điện 3 pha bằng cách kiểm tra nguyên liệu
8. Lựa chọn biến tần và tủ điện cho động cơ 55kW
a. Lựa chọn biến tần
Đối với động cơ 55kW 380V:
- Nên chọn biến tần 60HP hoặc 75HP.
- Dòng ra tối thiểu từ 120A trở lên.
- Có chức năng điều khiển Vector Control (điều khiển véc tơ).
- Có chức năng chống kẹt tải (Stall Prevention - chống dừng do quá tải).
- Hỗ trợ điều khiển mô men.
Đối với máy nghiền, máy trộn hoặc băng tải tải nặng, nên chọn biến tần có chế độ Heavy Duty (tải nặng).
b. Lựa chọn tủ điện
Tủ điện phù hợp thường gồm:
- MCCB 3P 160A.
- Contactor (khởi động từ) AC3 115A-150A.
- Rơ le nhiệt 90-110A.
- Biến tần phù hợp 55kW.
- Đồng hồ Volt, Ampe.
- Quạt thông gió tủ điện.
- Bộ chống mất pha và lệch pha.
Thiết kế tủ điện đúng chuẩn giúp tăng tuổi thọ vòng bi, cuộn dây và giảm sự cố vận hành.
9. Cách đấu điện vận hành động cơ
a. Đấu điện
- Điện áp 380V: đấu tam giác (Delta - Δ).
- Điện áp 660V: đấu sao (Star - Y).
Cần kiểm tra kỹ sơ đồ trên nhãn động cơ trước khi cấp điện.
b. Chọn dây dẫn nguồn
Dòng định mức khoảng 105A.
Khuyến nghị:
- Dây đồng CV hoặc CXV: 35mm² cho khoảng cách ngắn.
- Dây đồng 50mm² khi khoảng cách lớn hoặc nhiệt độ môi trường cao.
- Dây tiếp địa (tiếp đất): tối thiểu 16mm² đồng.
c. Chọn cầu dao và khởi động từ
Phổ biến tại Việt Nam:
- MCCB 3P 160A.
- MCCB 3P 175A.
- Contactor AC3 115A đến 150A.
- Khởi động mềm (Soft Starter - bộ khởi động mềm) 55kW nếu không dùng biến tần.
10) Giải đáp kỹ thuật cho motor 75Hp 55Kw 3 pha 4 pole
a. Bảng tổng hợp sự cố thường gặp
| Biểu hiện | Triệu chứng | Tên vấn đề | Cách giải quyết |
|---|
| Tiếng ù lớn tăng dần | Vỏ nóng, rung mạnh | Vòng bi mòn | Thay mới vòng bi đúng chủng loại, kiểm tra đồng tâm trục |
| Tiếng lạch cạch theo chu kỳ | Rung đầu trục | Bi vỡ hoặc rỗ bi | Thay vòng bi ngay lập tức |
| Tiếng rít kim loại | Nhiệt độ ổ bi tăng cao | Thiếu mỡ bôi trơn | Bổ sung đúng loại mỡ chịu nhiệt |
| Rung mạnh sau khi thay vòng bi | Dòng điện tăng | Lắp sai vòng bi | Tháo lắp lại bằng dụng cụ chuyên dụng |
| Motor nóng bất thường | Quạt vẫn hoạt động | Quá tải cơ khí | Kiểm tra tải máy và tỷ số truyền |
| Dòng điện 3 pha không đều | Motor rung | Mất cân bằng pha | Kiểm tra nguồn điện và đầu cốt |
| Có tiếng gõ khi khởi động | Càng ngày càng lớn | Trục lệch tâm | Cân chỉnh đồng tâm động cơ và tải |
| Có tiếng hú cao tần | Khi chạy biến tần | Tần số sóng mang chưa phù hợp | Điều chỉnh Carrier Frequency |
| Vỏ máy nhiễm điện nhẹ | Chạm tay thấy tê | Tiếp địa kém | Kiểm tra tiếp đất và điện trở đất |
| Động cơ khó khởi động | Dòng khởi động rất cao | Đấu nhầm điện áp | Kiểm tra lại sơ đồ sao tam giác |
b. Bao lâu phải bảo dưỡng vòng bi?
Môi trường sạch:
- 6 tháng kiểm tra một lần.
- 12 tháng bổ sung mỡ.
Môi trường bụi đá, xi măng:
- 2 đến 3 tháng kiểm tra.
- 6 tháng bơm mỡ.
Không nên bơm quá nhiều mỡ vì mỡ dư làm tăng nhiệt ổ bi.
c. Vì sao động cơ mới vẫn bị hỏng vòng bi?
Các nguyên nhân thực tế thường gặp:
- Đồng tâm động cơ và hộp số sai.
- Căng dây curoa quá mức.
- Bơm thừa mỡ.
- Dòng điện rò qua ổ bi khi dùng biến tần.
- Lệch trục sau va chạm vận chuyển.
- Lắp puly bằng búa.
Đây là những lỗi thực tế gây hỏng vòng bi nhanh hơn nhiều so với chất lượng vòng bi.
