Máy bơm bánh răng inox là lựa chọn phổ biến khi cần vận chuyển dầu, dung dịch nhớt, nguyên liệu thực phẩm hoặc hóa chất tương thích với thép không gỉ. So với bơm bánh răng thân gang, phiên bản inox có lợi thế về khả năng chống gỉ, vệ sinh bề mặt và phạm vi môi chất sử dụng. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng inox có thể chịu mọi loại hóa chất. Hiệu quả sử dụng còn phụ thuộc mác inox, nồng độ hóa chất, nhiệt độ, độ nhớt, áp suất, vật liệu bánh răng, bạc lót và bộ phận làm kín.
Máy bơm bánh răng inox là bơm thể tích dương, dùng chuyển động quay của các bánh răng để hút và đẩy chất lỏng. Phần thân hoặc các chi tiết tiếp xúc với lưu chất được chế tạo bằng thép không gỉ, phổ biến là SUS304, SUS316 hoặc SUS316L. Khi bánh răng tách khớp ở phía hút, thể tích khoang bơm tăng và tạo chênh áp đưa chất lỏng vào. Chất lỏng được giữ trong khoảng trống giữa răng và thân bơm, di chuyển quanh chu vi rồi bị đẩy ra khi hai bánh răng ăn khớp trở lại.

Chuyển dầu thực vật, dầu ăn và các loại dầu nguyên liệu trong dây chuyền sản xuất.
Bơm dầu bôi trơn, dầu hộp số, dầu truyền nhiệt và dầu thủy lực phù hợp.
Vận chuyển glycerin, siro, mật rỉ hoặc dung dịch có độ nhớt trung bình đến cao.
Bơm mực in, sơn, nhựa lỏng, resin và keo có đặc tính phù hợp với bơm bánh răng.
Cấp nhiên liệu hoặc dầu cho hệ thống đốt, lò hơi và máy công nghiệp.
Bơm dung môi hoặc hóa chất khi inox và vật liệu phớt đã được kiểm tra tương thích.
Tuần hoàn chất lỏng trong thiết bị phối trộn, gia nhiệt và dây chuyền công nghệ.
Đối với ngành thực phẩm, dược hoặc mỹ phẩm, việc dùng thân inox chưa đủ để kết luận bơm đạt tiêu chuẩn vệ sinh. Cần kiểm tra thêm độ nhám bề mặt, kết cấu khe hở, vật liệu phớt, khả năng tháo rửa và chứng nhận của đúng model.
Khả năng chống gỉ tốt hơn gang và thép carbon trong nhiều môi trường.
Phù hợp với dầu, dung dịch nhớt và nhiều chất lỏng công nghiệp.
Dòng chảy tương đối ổn định khi tốc độ quay và độ nhớt ổn định.
Kết cấu chắc chắn, ít chi tiết chuyển động và dễ bảo trì.
Có thể ghép motor trực tiếp, motor giảm tốc hoặc bộ điều tốc.
Nhiều lựa chọn vật liệu inox 304, 316 hoặc 316L.
Có thể lựa chọn phớt dầu, phớt tết hoặc phớt cơ khí tùy cấu hình.
4.1. Thân bơm
Thân bơm tạo khoang làm việc và chịu áp suất của hệ thống. Với phiên bản inox, thân có thể dùng SUS304, SUS316 hoặc SUS316L tùy nhà sản xuất. Mác vật liệu nên được lựa chọn dựa trên môi chất thay vì chỉ dựa vào giá.
4.2. Bánh răng chủ động và bánh răng bị động
Hai bánh răng tạo ra các khoang vận chuyển chất lỏng. Độ chính xác của biên dạng răng, khe hở với thân bơm và vật liệu bánh răng ảnh hưởng trực tiếp đến lưu lượng, độ ồn và hiệu suất thể tích.
4.3. Trục, bạc lót và vòng bi
Trục truyền mô-men từ motor tới bánh răng. Bạc lót hoặc vòng bi có nhiệm vụ đỡ trục, giữ độ đồng tâm và hạn chế ma sát. Khi bạc mòn, trục có thể đảo làm bánh răng cạ thân hoặc làm phớt nhanh rò.
4.4. Cổng hút, cổng xả và van an toàn
Cổng hút cần đủ lớn để hạn chế tổn thất áp suất, nhất là với chất lỏng đặc. Bơm bánh răng là bơm thể tích dương nên đường xả không được khóa kín khi bơm đang chạy. Van an toàn hoặc đường hồi áp phù hợp giúp bảo vệ bơm và hệ thống khi áp suất tăng bất thường.
4.5. Bộ phận làm kín
Tùy model, bơm có thể sử dụng phớt dầu, phớt tết hoặc phớt cơ khí. Khi bơm dầu thông dụng, phớt dầu thường có kết cấu đơn giản và dễ thay. Với hóa chất, dung môi hoặc môi trường yêu cầu giảm rò rỉ, cần lựa chọn bộ phớt theo đúng tính chất lưu chất.
Mã KCB | Lưu lượng | Quy đổi | Áp suất tham khảo | Motor tham khảo | Cỡ cửa |
KCB 18.3 | 18,3 lít/phút | 1,1 m³/giờ | 1,45 MPa | 1,5 kW | 3/4 inch |
KCB 33.3 | 33,3 lít/phút | 2 m³/giờ | 1,45 MPa | 2,2 kW | 3/4 inch |
KCB 55 | 55 lít/phút | 3,3 m³/giờ | 0,33 MPa | 1,5 kW | 1 inch |
KCB 83.3 | 83,3 lít/phút | 5 m³/giờ | 0,33 MPa | 2,2 kW | 1,5 inch |
KCB 135 | 135 lít/phút | 8 m³/giờ | 0,33 MPa | 2,2 kW | 2 inch |
KCB 200 | 200 lít/phút | 12 m³/giờ | 0,33–0,5 MPa | 4–5,5 kW | 2 inch |










Cần biết chính xác tên lưu chất, thành phần, tỷ trọng, độ nhớt và khả năng chứa hạt. Bơm bánh răng có khe hở làm việc nhỏ nên không phù hợp với chất lỏng chứa nhiều cát, hạt cứng hoặc tạp chất gây mài mòn.
Độ nhớt phải được xác định ở đúng nhiệt độ làm việc. Một loại dầu có thể đặc khi nguội nhưng giảm độ nhớt rõ rệt sau khi gia nhiệt. Độ nhớt càng cao thì tốc độ quay thường cần giảm, đường hút cần lớn hơn và motor cần đủ mô-men.
Lưu lượng danh nghĩa của KCB thường được công bố tại một tốc độ và điều kiện thử cụ thể. Nếu giảm tốc độ để bơm chất lỏng đặc, lưu lượng thực tế cũng giảm tương ứng. Với dây chuyền cần điều chỉnh lưu lượng thường xuyên, có thể dùng motor biến tần, bộ điều tốc hoặc motor giảm tốc phù hợp.
Áp suất của bơm không giống cột áp của bơm ly tâm. Bơm bánh răng tạo lưu lượng thể tích, còn áp suất hình thành theo sức cản của hệ thống. Vì vậy cần tính tổn thất đường ống, chênh cao, van, thiết bị trao đổi nhiệt và các phần tử trên đường xả. Không vận hành bơm khi van xả đóng kín.
Inox 304 phù hợp với nhiều loại dầu và môi trường công nghiệp thông thường. Inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong nhiều môi trường chứa clorua nhờ thành phần molypden. Inox 316L có hàm lượng carbon thấp, thường được lựa chọn khi yêu cầu về vùng hàn hoặc môi trường công nghệ khắt khe hơn. Không có mác inox nào phù hợp với mọi hóa chất; cần kiểm tra bảng tương thích theo nồng độ và nhiệt độ thực tế.
Motor phải được chọn theo lưu lượng, áp suất, độ nhớt và tốc độ quay mong muốn. Chất lỏng loãng có thể dùng truyền động trực tiếp ở tốc độ phù hợp. Với lưu chất đặc, motor giảm tốc giúp hạ tốc độ và tăng mô-men tại trục bơm. Nếu khu vực có hơi dung môi hoặc nguy cơ cháy nổ, cần đánh giá yêu cầu motor phòng nổ và tiêu chuẩn điện của hệ thống.
Bảng kích thước phớt dầu KCB phổ biến
Mã bơm KCB | Lưu lượng | Cỡ cửa bơm | Kích thước phớt dầu thường gặp |
KCB 18.3 | 18,3 lít/phút | 3/4 inch | 22 × 35 × 10 mm |
KCB 33.3 | 33,3 lít/phút | 3/4 inch | 22 × 35 × 10 mm |
KCB 55 | 55 lít/phút | 1 inch | 22 × 35 × 10 mm |
KCB 83.3 | 83,3 lít/phút | 1,5 inch | 22 × 35 × 10 mm |
KCB 135 | 135 lít/phút | khoảng 2 inch | 30 × 50 × 10 mm |
KCB 200 | 200 lít/phút | 2 inch | 30 × 50 × 10 mm |
KCB 300 | 300 lít/phút | khoảng 3 inch | 35 × 55 × 10 mm |
KCB 483.3 | 483,3 lít/phút | khoảng 3 inch | 35 × 55 × 10 mm |
KCB 633 | 633 lít/phút | khoảng 4 inch | 40 × 60 × 10 mm |
KCB 960 | 960 lít/phút | khoảng 4 inch | 40 × 60 × 10 mm |
Kích thước trong bảng được hiểu theo thứ tự đường kính trong × đường kính ngoài × chiều dày. Đây là kích thước phớt dầu thường gặp của dòng KCB; khi thay thế phụ tùng nên đo lại phớt cũ và đường kính trục vì cấu hình thực tế có thể khác giữa các nhà sản xuất hoặc phiên bản bơm.
Bơm nên đặt gần bồn chứa và thấp hơn mức chất lỏng nếu điều kiện cho phép. Đường hút càng ngắn, càng thẳng càng tốt. Tránh giảm đường kính hút quá nhiều, đặc biệt với dầu đặc. Các mối nối phải kín để không hút lọt không khí.
Khớp nối cần được căn đồng tâm trước khi vận hành. Sai lệch tâm làm tăng tải lên bạc và phớt, gây rung, nóng và rò chất lỏng. Sau khi siết chân đế, nên kiểm tra lại độ đồng tâm vì quá trình siết bu-lông có thể làm thay đổi vị trí cụm máy.
Kiểm tra đúng chiều quay của motor.
Mở van hút và bảo đảm đường hút có chất lỏng.
Kiểm tra van xả và đường hồi áp.
Kiểm tra dầu, phớt và các vị trí rò rỉ.
Quay thử trục bằng tay nếu kết cấu cho phép.
Không để bơm chạy khô kéo dài.
KCB 55 có lưu lượng danh nghĩa khoảng 55 lít/phút, tương đương khoảng 3,3 m³/giờ trong điều kiện công bố của nhà sản xuất.
KCB 83.3 có lưu lượng danh nghĩa khoảng 83,3 lít/phút, tương đương khoảng 5 m³/giờ.
KCB 200 có lưu lượng danh nghĩa khoảng 200 lít/phút, tương đương khoảng 12 m³/giờ.
Có thể bơm nhiều loại hóa chất khi vật liệu thân bơm, bánh răng, bạc lót và phớt tương thích. Cần cung cấp tên hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và độ nhớt trước khi chọn bơm. Không nên mặc định inox 304 hoặc 316 chịu được mọi hóa chất.
Có, nhưng phải lựa chọn tốc độ và công suất theo độ nhớt thực tế. Với dung dịch đặc, thường cần giảm tốc độ quay, tăng kích thước đường hút và kiểm tra mô-men khởi động. Không nên áp dụng cùng tốc độ cho dầu loãng và chất lỏng đặc.
Nếu bơm dầu và môi trường ít ăn mòn, inox 304 thường có tính kinh tế tốt. Với môi trường có chloride hoặc yêu cầu chống ăn mòn cao hơn, inox 316 thường được ưu tiên. Quyết định cuối cùng vẫn phải dựa trên lưu chất, nồng độ và nhiệt độ.
Thông tin tối thiểu gồm tên chất bơm, lưu lượng cần thiết, độ nhớt, nhiệt độ, áp suất đầu ra, thời gian chạy liên tục, vật liệu mong muốn và nguồn điện. Có đủ các dữ liệu này giúp chọn đúng model KCB, motor, tốc độ, vật liệu inox và bộ phận làm kín, đồng thời hạn chế tình trạng bơm thiếu lưu lượng hoặc quá tải khi vận hành.
Bảng giá máy bơm bánh răng inox phụ thuộc vào nhiều yếu tố như hãng sản xuất, công nghệ chế tạo, xuất xứ, giá mua sỉ và lẻ cùng chính sách giá ở mỗi tỉnh thành sẽ khác nhau. Dưới đây là bảng giá máy bơm bánh răng inox trung bình trên toàn quốc, mời khách hàng tham khảo.
Bảng giá máy bơm bánh răng inox phổ biến nhất hiện nay:
Trên đây là những dòng máy bơm bánh răng inox cao cấp với giá thành vô cùng hợp lý và chất lượng tốt nhất, hiện đang được nhiều người tìm mua. Để mua được những chiếc máy bơm bánh răng inox chất lượng cao, giá cả phải chăng như: Teco, Roto Fluid, 2CY, NTP,..., quý khách hàng vui lòng liên hệ theo hotline 0901460163 để được tư vấn hỗ trợ.