Parma YC-CH40 là bơm màng khí nén cổng 40 mm, lưu lượng 15 m³/h, cột áp 70 m, thân kim loại. Cỡ 40 mm cho phép hút nước thải lẫn cặn, bùn bẩn và chất sệt từ hố, bể ngầm đặt thấp hơn bơm mà không cần mồi.

1. Thông số Parma YC-CH40: lưu lượng max, cột áp max, cổng hút / xả, thân bơm, màng / van bi
| Thông số | Giá trị | Ý nghĩa khi dùng |
| Lưu lượng max | 15 m³/h (250 L/phút) | Hút cạn hố thu 3 m³ trong khoảng 12–15 phút |
| Cột áp max | 70 m | Đẩy xa, đẩy qua máy ép bùn, bồn cao |
| Cổng hút / xả | 40 mm / 40 mm | Ống mềm lõi thép phi 40–42 |
| Thân bơm | Kim loại (tên sản phẩm: gang) | Chịu va đập của cặn, bùn |
| Màng / van bi | 2 màng, 4 van bi | Không phốt, tự mồi |
| Bảo hành | 2 năm | — |
- Thân kim loại không dùng cho axit mạnh.
- Lưu lượng max đạt ở cột đẩy thấp.

2. Ứng dụng Parma YC-CH40: xử lý nước thải, bể khuấy
- Xử lý nước thải nhà máy
- Hút nước thải lẫn cặn từ hố thu, bể lắng lên bể điều hòa.
- Bơm bùn sau lắng sang bể chứa bùn.
- Xưởng giấy, bao bì
- Chuyển bột giấy loãng, keo hồ giữa các bể khuấy.
- Xưởng sơn, keo
- Chuyển sơn, keo có độ nhớt cao từ bồn pha sang bồn chứa.
- Vệ sinh công nghiệp
- Hút cặn bẩn, nước rửa sàn lẫn dầu từ hố ga xưởng cơ khí.
3. Ưu điểm của Parma YC-CH40
- Chịu chất bẩn
- Bơm chất lỏng tỷ trọng lớn, có cặn mà không biến dạng thân bơm.
- Không có cánh quay nên không bị rác quấn như bơm ly tâm.
- Kín
- Không phốt cơ khí, không rò rỉ qua trục.
- Linh hoạt
- Đặt trên miệng hố, hút xuống; di chuyển bằng tay giữa các hố.
4. Chiều cao hút của bơm màng: đặt YC-CH40 cao hơn hố bao nhiêu?
Bơm màng tự mồi nhưng không hút được vô hạn. Mỗi mét đặt bơm cao hơn mặt chất lỏng làm giảm lưu lượng, và với chất đặc thì mức giảm lớn hơn nhiều so với nước.
| Tình huống | Chiều cao hút | Ảnh hưởng | Cách xử lý |
| Hút khô (ống và bơm chưa có chất lỏng) | Thấp, thường vài mét | Bơm mất thời gian mồi | Đổ đầy ống hút trước khi chạy |
| Hút ướt (đã đầy chất lỏng) | Cao hơn hút khô | Lưu lượng giảm khi tăng độ cao | Đặt bơm thấp nhất có thể |
| Chất đặc, bùn | Giảm mạnh so với nước | Màng chạy nhanh mà ra ít | Hạ bơm sát mặt chất lỏng, ống hút ngắn |
| Chất lỏng nóng | Giảm do dễ bay hơi | Có bọt khí, bơm hụt nhịp | Đặt bơm ngang hoặc thấp hơn bồn |
- Ví dụ bố trí hố thu sâu 3 m
- Đặt bơm trên miệng hố: chiều cao hút từ mặt nước thấp nhất tới bơm là 3 m.
- Ống hút 40 mm dài 4 m, có lọc đầu hút; đổ nước mồi lần đầu.
- Nếu nước lẫn bùn đặc: hạ bơm xuống bậc giữa hố cách mặt bùn 1–1,5 m.
- Lỗi hay gặp ở ống hút
- Ống mềm xẹp khi hút: dùng ống lõi thép xoắn.
- Khớp nối hở khí: bơm chạy nhịp nhanh, không lên nước.
- Ống hút nhỏ hơn cổng 40 mm: tăng trở lực, giảm lưu lượng.
- Chiều cao hút cụ thể
- Tra theo catalogue nhà sản xuất cho đúng mã và vật liệu màng.
Xem thêm máy bơm màng và bơm hóa chất.
5. Câu hỏi thường gặp về Parma YC-CH40
a) Người sắp mua sản phẩm, khảo giá, tìm hiểu chất lượng
- Hút nước thải có cặn được không? Được, cổng 40 mm cho cặn nhỏ đi qua; rác dài, sợi nên có lưới chắn.
- Bơm axit mạnh có được không? Thân kim loại không hợp axit mạnh; chọn bơm màng thân nhựa.
- 15 m³/h có đủ cho trạm nước thải nhỏ? Đủ cho hố thu vài m³; lưu lượng thực giảm khi hút sâu, đẩy cao.
- Khác gì bơm chìm nước thải? Không cần điện tại hố, chạy khô không hỏng, đặt trên miệng hố.
b) Người mới mua về: chú ý khi chuẩn bị vận hành, lắp đặt vào hệ thống
- Đặt bơm thế nào? Thấp nhất có thể so với mặt chất lỏng, trên đế chắc.
- Ống hút chọn loại gì? Ống lõi thép phi 40–42, có lọc đầu hút.
- Lần đầu chạy không lên nước? Đổ đầy ống hút, kiểm tra khớp hở khí.
- Cấp khí ra sao? Lọc tách nước, van điều áp có đồng hồ, tăng dần từ 2–3 bar.
c) Người đã dùng được 3 – 6 tháng: chú ý bảo trì, vận hành an toàn
- Kiểm tra gì sau 3–6 tháng? Màng mòn, van bi và đế van bám cặn, gioăng cổng.
- Lưu lượng giảm dần? Van bi kẹt cặn hoặc lọc đầu hút tắc.
- Khí xả lẫn nước bẩn? Màng thủng, dừng và thay ngay.
- Nghỉ lâu làm gì? Súc nước sạch để cặn không đóng cứng van bi.