Motor giảm tốc Hitachi (thuộc nhóm motor giảm tốc Nhật) 0.37kw 0.5Hp còn gọi là động cơ giảm tốc Hitachi 0.37kw 0.5Hp gồm hộp số Hitachi liền động cơ 0.5 ngựa. Các loại motor giảm tốc Hitachi phổ biến nhất mời theo dõi:
Motor giảm tốc Hitachi 0.5Hp 0.37kw Tỉ số truyền thông dụng là: 10, 20, 30, 40, 50, 60, 80, 100
Tốc độ trục ra phổ biến: 140, 100, 70, 65, 50, 45, 30, 25, 15 vòng/ phút
Lắp được với các loại hộp số: GHM, GVM, WP, NMRV,....



Loại 1: Động cơ hộp số Hitachi 0.37kw 0.5Hp vuông góc cốt dương
Lắp trục dương vào hộp mang tải NMRV size 50, ta có thông số như sau:

Loại 2: Động cơ hộp số Hitachi 0.37kw 0.5Hp vuông góc cốt âm
Khi lắp với hộp chỉnh tốc NMRV size 50 có đường kính cốt âm 25mm thông số như sau:




| Tỉ số truyền | Tốc độ trục ra | Mô men trục ra | Hộp số ghép | Ứng dụng |
| 1/3 | 467 vòng/phút | 7 Nm | Bánh răng GHM22, GHM28, GVM22, GVM28 | Máy đánh trứng, đánh kem công nghiệp mini |
| 1/5 | 280 vòng/phút | 11 Nm | Bánh răng GHM22, GHM28, GVM22, GVM28 | Máy xay giò chả mini |
| 1/10 | 140 vòng/phút | 23 Nm | Bánh răng GHM22, GHM28, GVM22, GVM28 | Băng tải con lăn đóng gói thùng carton |
| 1/11 | 127 vòng/phút | 25 Nm | Cyclo XWD2/BWD0, XLD2/BLD0 | Máy rang hạt điều mini |
| 1/15 | 93 vòng/phút | 34 Nm | Bánh răng GHM22, GHM28, GVM22, GVM28 | Băng tải PVC chuyền thành phẩm bánh kẹo |
| 1/17 | 82 vòng/phút | 39 Nm | Cyclo XWD2/BWD0, XLD2/BLD0 | Máy trộn gia vị thùng quay 20 kg |
| 1/20 | 70 vòng/phút | 45 Nm | Bánh răng GHM22, GHM28, GVM22, GVM28 | Bàn xoay quấn màng pallet mini |
| 1/23 | 61 vòng/phút | 52 Nm | Cyclo XWD2/BWD0, XLD2/BLD0 | Máy khuấy bồn dung dịch 100 lít |
| 1/25 | 56 vòng/phút | 57 Nm | Bánh răng GHM22, GHM28, GVM22, GVM28 | Băng tải dán nhãn chai |
| 1/29 | 48 vòng/phút | 66 Nm | Cyclo XWD2/BWD0, XLD2/BLD0 | Lò quay nướng bánh mì đối lưu |
| 1/30 | 47 vòng/phút | 68 Nm | Bánh răng GHM22, GHM28, GVM22, GVM28 | Máy lăn trộn bột màu |
| 1/35 | 40 vòng/phút | 80 Nm | Cyclo XWD2/BWD0, XLD2/BLD0 | Rèm cuốn, cửa kéo nhà kính trồng rau |
| 1/40 | 35 vòng/phút | 91 Nm | Bánh răng GHM22, GHM28, GVM22, GVM28 | Máy đảo trứng lò ấp |
| 1/43 | 33 vòng/phút | 98 Nm | Cyclo XWD2/BWD0, XLD2/BLD0 | Máy trộn thuốc thú y mẻ nhỏ |
| 1/50 | 28 vòng/phút | 114 Nm | Bánh răng GHM22, GHM28, GVM22, GVM28 | Hệ thống máng ăn gà tự động |
| 1/59 | 24 vòng/phút | 134 Nm | Cyclo XWD2/BWD0, XLD2/BLD0 | Bàn xoay trưng bày sản phẩm tải 200 kg |
| 1/60 | 23 vòng/phút | 136 Nm | Bánh răng GHM22, GHM28, GVM22, GVM28 | Máy quay nướng vịt, nướng heo |
| 1/71 | 20 vòng/phút | 161 Nm | Cyclo XWD2/BWD0, XLD2/BLD0 | Mâm xoay hàn ống nhỏ |
| 1/75 | 19 vòng/phút | 170 Nm | Bánh răng GHM22, GHM28, GVM22, GVM28 | Máy cuốn rèm lưới che nắng nhà màng |
| 1/80 | 18 vòng/phút | 182 Nm | Bánh răng GHM22, GHM28, GVM22, GVM28 | Máy đánh bóng thùng quay linh kiện nhỏ |
| 1/87 | 16 vòng/phút | 198 Nm | Cyclo XWD2/BWD0, XLD2/BLD0 | Máy ủ phân trùn quế dạng trống quay |
| 1/90 | 16 vòng/phút | 204 Nm | Bánh răng GHM22, GHM28, GVM22, GVM28 | Cơ cấu đảo khay sấy nông sản |
| 1/100 | 14 vòng/phút | 227 Nm | Bánh răng GHM22, GHM28, GVM22, GVM28 | Cổng kéo, cửa cuốn kho mini |