Những Loại Motor Fuji - Động Cơ Fuji Bán Chạy Nhất Việt Nam 10/2026
Motor Fuji (động cơ Fuji) là dòng động cơ điện của Fuji Electric – tập đoàn thiết bị điện Nhật Bản thành lập năm 1923, nổi tiếng với motor công nghiệp, biến tần FRENIC và servo. Tại Việt Nam, motor Fuji phổ biến ở 4 nhóm: motor Fuji chân đế, motor Fuji mặt bích (0.2–15kW, chủ yếu 4 pole), motor giảm tốc Fuji trục thẳng MGX (0.37–7.5kW) và motor giảm tốc Fuji trục vuông góc GHX (0.75–2.2kW).
Bài viết tổng hợp mã model, thông số kỹ thuật, dòng điện (ampe), điện áp, biến tần phù hợp, giá trung bình thị trường Việt Nam và giải đáp các thắc mắc thường gặp khi chọn mua, lắp đặt và sử dụng động cơ Fuji Nhật Bản.
Nội dung
- 1. Motor Fuji là gì? Tổng quan thương hiệu Fuji Electric
- 2. Thông số kỹ thuật motor Fuji
- 3. Phân loại motor Fuji phổ biến nhất tại Việt Nam
- 4. Dòng điện (ampe) và điện áp motor Fuji theo công suất
- 5. Biến tần phù hợp cho motor Fuji
- 6. Ứng dụng của motor Fuji
- 7. Ưu điểm motor Fuji Nhật Bản
- 8. Giá motor Fuji tham khảo
- 9. Motor tương đương thay thế motor Fuji
- 10. So sánh motor Fuji với một số thương hiệu Nhật Bản, châu Âu
- 11. Câu hỏi thường gặp về motor Fuji
- 12. Kết luận
1. Motor Fuji là gì? Tổng quan thương hiệu Fuji Electric
Fuji Electric được thành lập năm 1923 tại Nhật Bản từ liên doanh giữa Furukawa Electric và Siemens, hiện có khoảng 27.000 nhân sự cùng hệ thống nhà máy, văn phòng trên nhiều quốc gia. Trong lĩnh vực truyền động, Fuji Electric có 3 nhóm sản phẩm chính:
- Motor điện Fuji: motor không đồng bộ 3 pha rotor lồng sóc vỏ nhôm, vỏ gang; motor 1 pha công suất nhỏ; motor giảm tốc.
- Biến tần Fuji FRENIC: dải biến tần từ loại nhỏ gọn đến loại hiệu năng cao, dùng rộng rãi trong nhà máy tại Việt Nam.
- Servo Fuji ALPHA: động cơ servo và driver cho máy CNC, máy đóng gói, robot.
Lưu ý: motor Fuji (Fuji Electric) khác với các thương hiệu cùng chữ "Fuji" như Fujifilm hay thang máy Fuji; nhiều thang máy, máy nén, bơm có lắp motor nhưng không phải motor Fuji Electric.
2. Thông số kỹ thuật motor Fuji
| Thông số | Giá trị thường gặp |
|---|---|
| Điện áp | 1 pha 220V; 3 pha 220/380V, 380/660V |
| Tần số | 50Hz / 60Hz |
| Công suất phổ biến | 0.2kW – 15kW |
| Tốc độ | 4 pole (1.400–1.500 vòng/phút), 2 pole (2.800–3.000), 6 pole (900–1.000) |
| Kiểu lắp | Chân đế, mặt bích |
| Mã vỏ (frame) | 63M – 160L |
| Cấp cách điện, bảo vệ | Cấp F, IP44/IP54/IP55 tùy dòng |
a) Cách đọc tem motor Fuji
Tem kỹ thuật motor Fuji ghi bằng tiếng Anh và tiếng Nhật, gồm các mục chính:
- Output: công suất (kW).
- Poles: số cực, quyết định tốc độ.
- Hz: tần số điện lưới (50 hoặc 60Hz).
- Volt: điện áp định mức; A: dòng điện định mức.
- Type: mã model (ví dụ MLU1107A); Frame: mã khung vỏ (ví dụ 100L).

- Motor Nhật nhiều mẫu ghi 200V/220V 50/60Hz; dùng lưới 380V cần kiểm tra tem có ghi 380V hoặc 400V.
- Motor ghi 60Hz chạy lưới 50Hz tốc độ giảm khoảng 17%.
- Cùng công suất, tem ghi dòng điện tại điện áp định mức; ở điện áp khác dòng thay đổi theo tỷ lệ nghịch.
3. Phân loại motor Fuji phổ biến nhất tại Việt Nam
a) Motor Fuji chân đế
Motor Fuji chân đế chia 3 dòng theo công suất: MLH (0.2–0.4kW), MLK (0.75–1.5kW) và MLU (từ 2.2kW). Các model 4 pole thông dụng:
| Model chân đế | Công suất | Frame | Đường kính trục |
|---|---|---|---|
| MLH8065M | 0.2kW | 63M | 11mm |
| MLH8075M | 0.4kW | 71M | 14mm |
| MLK1085M | 0.75kW | 80M | 19mm |
| MLK1097M | 1.5kW | 90L | 24mm |
| MLU1107A | 2.2kW | 100L | 28mm |
| MLU1115A | 3.7kW | 112M | 28mm |
| MLU1133A | 5.5kW | 132S | 38mm |
| MLU1135A | 7.5kW | 132M | 38mm |
| MLU1165A | 11kW | 160M | 42mm |
| MLU1167A | 15kW | 160L | 42mm |

b) Motor Fuji mặt bích
Motor Fuji mặt bích dùng cho bơm, hộp số, máy khuấy cần lắp đồng trục. Các model 4 pole thông dụng:
| Model mặt bích | Công suất | Frame | Đường kính mặt bích |
|---|---|---|---|
| MLH8065P | 0.2kW | 63M | 140mm |
| MLH8075P | 0.4kW | 71M | 160mm |
| MLK1085P | 0.75kW | 80M | 200mm |
| MLK1097P | 1.5kW | 90L | 200mm |
| MLU1107C | 2.2kW | 100L | 250mm |
| MLU1115C | 3.7kW | 112M | 250mm |
| MLU1133C | 5.5kW | 132S | 300mm |
| MLU1135C | 7.5kW | 132M | 300mm |
| MLU1165C | 11kW | 160M | 350mm |
| MLU1167C | 15kW | 160L | 350mm |

c) Motor giảm tốc Fuji trục thẳng MGX
Motor giảm tốc Fuji MGX là loại trục thẳng (đồng trục), bánh răng nghiêng, dùng cho băng tải, máy trộn, máy đóng gói. Xem thêm các dòng motor giảm tốc cùng kiểu.
- Công suất: 0.37kW – 7.5kW, motor nền 4 pole.
- Tỷ số truyền phổ biến: 3 – 120.
- Đường kính trục ra: 22, 28, 32, 40, 50, 60mm.

d) Motor giảm tốc Fuji trục vuông góc GHX
Motor giảm tốc Fuji GHX là loại trục vuông góc, trục rỗng (cốt âm), lắp trực tiếp lên trục máy, tiết kiệm không gian. Tham khảo thêm hộp số vuông góc.
- Công suất: 0.75kW – 2.2kW.
- Đường kính lỗ trục: 25, 35, 42, 45mm.
- Tỷ số truyền: 7 – 120.

- Mô men trục ra (N.m) ≈ 9.550 × P (kW) × i × hiệu suất hộp số / tốc độ motor.
- Ví dụ motor Fuji MGX 0.75kW 4 pole (1.420 vòng/phút), i = 30, hiệu suất 0.94: mô men ra khoảng 142 N.m, tốc độ trục ra khoảng 47 vòng/phút.
- Tìm hiểu thêm về mô men xoắn.
4. Dòng điện (ampe) và điện áp motor Fuji theo công suất
Dòng điện định mức tham khảo của motor Fuji 4 pole 3 pha, tải 100%. Giá trị chính xác xem trên tem motor.
| Công suất | Dòng điện 3 pha 380V (A) | Dòng điện 3 pha 220V (A) | Aptomat 380V tham khảo |
|---|---|---|---|
| 0.2kW | 0.65 | 1.1 | 2A |
| 0.4kW | 1.1 | 1.9 | 3A |
| 0.75kW | 2.0 | 3.5 | 6A |
| 1.5kW | 3.6 | 6.2 | 10A |
| 2.2kW | 5.0 | 8.7 | 10–16A |
| 3.7kW | 8.2 | 14.2 | 16–20A |
| 5.5kW | 11.7 | 20.2 | 25A |
| 7.5kW | 15.6 | 27 | 32A |
| 11kW | 22.6 | 39 | 40–50A |
| 15kW | 30.3 | 52.5 | 50–63A |
- Dòng khởi động trực tiếp 5–7 lần dòng định mức.
- Rơ le nhiệt chỉnh bằng 1.0–1.1 lần dòng tem motor.
- Motor Fuji 1 pha 220V cùng công suất có dòng khoảng gấp 3 lần motor 3 pha 380V.
- Tiết diện cáp tra theo bảng tra tiết diện dây dẫn.
5. Biến tần phù hợp cho motor Fuji
Motor Fuji 3 pha vận hành tốt với biến tần, kể cả biến tần Fuji FRENIC cùng hãng hoặc biến tần hãng khác cùng thông số. Chọn theo bảng:
| Loại motor Fuji | Biến tần phù hợp | Ghi chú |
|---|---|---|
| 3 pha 380V, 0.2–15kW | Biến tần vào 3 pha 380V – ra 3 pha 380V | Dòng ra biến tần lớn hơn hoặc bằng dòng tem motor |
| 3 pha 200/220V (hàng Nhật), chỉ có điện 1 pha | Biến tần vào 1 pha 220V – ra 3 pha 220V | Phổ biến đến 2.2kW |
| Motor Fuji cho bơm, quạt | Dòng biến tần chuyên bơm quạt (ví dụ FRENIC-HVAC/Eco) | Tiết kiệm điện khi giảm lưu lượng |
| Motor giảm tốc MGX, GHX cho băng tải | Biến tần đa năng (ví dụ FRENIC-Mini, FRENIC-Ace) | Tải mô men không đổi, chọn bản tải nặng |
| Motor 1 pha có tụ | Ít dùng biến tần thông thường | Tụ và công tắc ly tâm không tương thích tốt khi đổi tần số |
- Chạy dưới 25Hz liên tục, quạt làm mát trên trục giảm gió, motor nóng hơn.
- Chạy trên 50Hz, mô men giảm theo tỷ lệ 50/f.
- Cáp từ biến tần tới motor trên 50m thường lắp cuộn kháng đầu ra.
- Tham khảo thêm động cơ biến tần và nguyên lý hoạt động của máy biến tần.
6. Ứng dụng của motor Fuji
- Motor Fuji cho bơm, quạt: bơm nước sạch, bơm tuần hoàn, quạt hút, quạt ly tâm trong nhà máy và tòa nhà.
- Motor giảm tốc Fuji cho băng tải: băng tải thực phẩm, băng chuyền đóng gói, băng tải con lăn, máy chiết rót.
- Motor Fuji cho máy công nghiệp: máy ép nhựa, máy in, máy tiện, máy dệt, máy trộn, máy khuấy.
- Motor Fuji cho hệ thống HVAC: quạt AHU, quạt tháp giải nhiệt, bơm nước lạnh chiller.
- Motor Fuji mặt bích: lắp đồng trục với bơm trục đứng, hộp số, máy khuấy bồn.
- Motor Fuji trục rỗng GHX: cửa cuốn công nghiệp, máy nâng nhỏ, băng tải không gian hẹp.
7. Ưu điểm motor Fuji Nhật Bản
- Độ bền và độ ổn định cao: tiêu chuẩn gia công Nhật Bản, vận hành êm, độ rung thấp, phù hợp chạy liên tục.
- Hiệu suất năng lượng tốt: nhiều dòng motor Fuji đạt cấp hiệu suất cao, giảm tổn thất điện năng khi chạy 2–3 ca.
- Đồng bộ với biến tần Fuji: motor và biến tần FRENIC cùng hãng thuận tiện khi cài đặt thông số, tự dò motor.
- Kích thước chuẩn IEC: frame 63–160 dễ thay thế bằng motor hãng khác cùng mã vỏ.
- Nhiều kiểu lắp: chân đế, mặt bích, giảm tốc trục thẳng, trục vuông góc trục rỗng.
8. Giá motor Fuji tham khảo
Motor Fuji là hàng nhập khẩu, giá biến động theo tỷ giá ngoại tệ và giá đồng, nhôm. Khoảng giá trung bình thị trường Việt Nam cho motor 3 pha 380V 4 pole:
| Công suất motor Fuji 380V 4 pole | Giá trung bình thị trường Việt Nam (VNĐ) |
|---|---|
| 0.37kW | 1.150.000 – 2.150.000 |
| 0.75kW | 1.720.000 – 3.210.000 |
| 1.5kW | 1.850.000 – 4.200.000 |
| 2.2kW | 2.300.000 – 4.800.000 |
| 4kW | 3.210.000 – 5.650.000 |
| 5.5kW | 4.300.000 – 7.300.000 |
| 7.5kW | 5.100.000 – 9.000.000 |
| 11kW | 6.800.000 – 11.100.000 |
| 15kW | 9.100.000 – 15.200.000 |
- Giá chưa gồm hộp giảm tốc; motor giảm tốc MGX, GHX cộng thêm giá hộp số.
- Motor Fuji chính hãng nhập khẩu thường có thời gian đặt hàng 60–90 ngày.
- Motor mặt bích, motor 2 pole, 6 pole có giá khác bản 4 pole chân đế. Tham khảo thêm giá motor điện các loại.
9. Motor tương đương thay thế motor Fuji
Motor Fuji trên thị trường Việt Nam không quá phổ biến do giá cao, thời gian nhập hàng 60–90 ngày và dải công suất chủ yếu dưới 15kW. Khi cần thay nhanh, người dùng thường chọn motor tương đương cùng công suất, tốc độ, điện áp, frame và kiểu lắp (chân đế, mặt bích, đường kính trục ra). Một số mẫu motor giảm tốc tương đương thường dùng:
- Motor giảm tốc trục thẳng 1.5kW chân đế – mẫu tương đương motor Fuji.

- Motor giảm tốc trục thẳng 2.2kW mặt bích – mẫu tương đương.

- Motor giảm tốc trục cốt âm 3.7kW – mẫu tương đương.

- Motor giảm tốc trục cốt dương 5.5kW – mẫu tương đương.

Với công suất lớn hơn dải motor Fuji thông dụng, các dòng động cơ điện 3 pha công nghiệp có công suất 250kW, 280kW, 315kW, 355kW cho tải nặng.

Tra cứu motor 3 pha theo công suất: Motor 3 Pha 2hp 1.5kw | Motor 3 Pha 3hp 2.2kw | Motor 3 Pha 4hp 3kw | Motor 3 Pha 5hp 3.7kw | Motor 3 Pha 7.5hp 5.5kw | Motor 3 Pha 10hp 7.5kw | Motor 3 Pha 15hp 11kw | Motor 3 Pha 20hp 15kw | Motor 3 Pha 25hp 18.5kw | Motor 3 Pha 30hp 22kw | Motor 3 Pha 40hp 30kw | Motor 3 Pha 50hp 37kw | Motor 3 Pha 60hp 45kw | Motor 3 Pha 75hp 55kw | Motor 3 Pha 100hp 75kw | Motor 3 Pha 125hp 90kw | Motor 3 Pha 150hp 110kw | Motor 3 Pha 180hp 132kw | Motor 3 Pha 220hp 160kw | Motor 3 Pha 270hp 200kw | Motor 3 Pha 300Hp 220Kw | Motor 3 Pha 340hp 250kw
10. So sánh motor Fuji với một số thương hiệu Nhật Bản, châu Âu
| Thương hiệu | Thế mạnh | Dải motor phổ biến tại Việt Nam |
|---|---|---|
| Fuji Electric | Motor đồng bộ với biến tần FRENIC, servo ALPHA | 0.2–15kW, motor giảm tốc nhỏ |
| Mitsubishi | Motor, motor giảm tốc, servo, biến tần | 0.1–37kW |
| Toshiba | Motor hiệu suất cao, motor chống nổ, chống ăn mòn | 0.4–300kW |
| Hitachi | Motor công nghiệp, motor bơm | 0.2–200kW |
| ABB, Siemens | Dải công suất rất rộng, cấp hiệu suất IE3, IE4 | 0.18kW – hàng MW |
- Motor Nhật cùng công suất thường nhỏ gọn, nhẹ hơn motor vỏ gang châu Âu.
- Thời gian nhập hàng motor Nhật chính hãng thường dài hơn motor phổ thông.
- Xem thêm các dòng motor Nhật.
11. Câu hỏi thường gặp về motor Fuji
a) Dành cho người đang khảo giá, sắp mua motor Fuji
- Motor Fuji là hàng của nước nào? Motor Fuji thuộc Fuji Electric, tập đoàn Nhật Bản thành lập năm 1923, trụ sở tại Tokyo. Sản phẩm được sản xuất tại Nhật Bản và các nhà máy của hãng ở châu Á.
- Giá motor Fuji 2.2kW khoảng bao nhiêu? Giá trung bình thị trường Việt Nam của motor Fuji 2.2kW 4 pole 380V khoảng 2.300.000 – 4.800.000 VNĐ; motor giảm tốc cộng thêm giá hộp số theo tỷ số truyền.
- Motor Fuji MLK, MLU, MLH khác nhau thế nào? MLH là dòng nhỏ 0.2–0.4kW (frame 63–71), MLK là dòng 0.75–1.5kW (frame 80–90), MLU là dòng từ 2.2kW trở lên (frame 100–160). Hậu tố M/A là bản chân đế, P/C là bản mặt bích.
- Motor giảm tốc Fuji MGX và GHX nên chọn loại nào? MGX trục thẳng, công suất 0.37–7.5kW, trục ra 22–60mm, hiệu suất hộp số khoảng 94–96%. GHX trục vuông góc trục rỗng 0.75–2.2kW, lỗ trục 25–45mm, gọn hơn khi lắp trực tiếp lên trục máy.
- Đặt motor Fuji chính hãng mất bao lâu? Hàng nhập theo đơn thường mất 60–90 ngày. Với nhu cầu thay gấp, motor tương đương cùng frame, công suất, tốc độ và đường kính trục có thể lắp thay trực tiếp.
- Motor Fuji 1 pha có công suất tối đa bao nhiêu? Motor Fuji 1 pha chủ yếu ở dải công suất nhỏ. Trên thị trường, motor 1 pha 220V lớn nhất thường gặp là 7.5kW; tải lớn hơn dùng motor 3 pha.
b) Dành cho người đã mua, cần hướng dẫn lắp đặt, đấu điện, sử dụng
- Đấu motor Fuji 220/380V vào điện 3 pha 380V thế nào? Đấu sao: nối chung 3 đầu W2-U2-V2, cấp 3 pha vào U1-V1-W1. Dùng điện 3 pha 220V hoặc biến tần ra 220V thì đấu tam giác. Chi tiết xem cách đấu dây motor 3 pha.
- Motor Fuji hàng Nhật ghi 200V dùng điện 220V được không? Motor ghi 200V 50/60Hz thường chịu được dao động ±10%, tức tới 220V. Ở 60Hz, nhiều motor Nhật ghi 220V; kiểm tra tem để chọn đúng tần số và điện áp.
- Cách đảo chiều quay motor Fuji 3 pha? Đảo 2 trong 3 dây pha cấp vào motor; với biến tần, đổi lệnh FWD/REV hoặc cài thông số chiều quay. Xem thêm đảo chiều motor 3 pha.
- Lắp motor Fuji mặt bích vào bơm hoặc hộp số cần chú ý gì? Đường kính mặt bích, gờ định tâm và đường kính trục phải trùng (ví dụ frame 100L mặt bích 250mm, trục 28mm). Siết bu lông chéo đều và kiểm tra trục quay nhẹ bằng tay trước khi cấp điện.
- Cài biến tần cho motor Fuji cần nhập những gì? Công suất, điện áp, dòng định mức, tần số, tốc độ định mức trên tem; thời gian tăng tốc 5–10 giây cho bơm, quạt, 2–5 giây cho băng tải; sau đó chạy auto-tuning nếu biến tần có.
c) Dành cho người gặp lỗi do dùng sai cách, cần cách khắc phục hoặc giải pháp tiết kiệm chi phí
- Motor Fuji hàng Nhật chạy yếu, nóng khi dùng lưới 380V? Motor ghi 200/220V nếu đấu tam giác vào lưới 380V sẽ quá áp 1.73 lần, cháy rất nhanh; đấu sao vào 380V thì đúng áp nếu tem ghi 220/380V. Motor chỉ ghi 200V cần biến áp hoặc biến tần ra 220V.
- Motor Fuji 60Hz chạy điện 50Hz bị chậm và nóng? Tốc độ giảm khoảng 17%, dòng từ hóa tăng nếu giữ nguyên điện áp. Dùng biến tần đặt 60Hz giúp motor chạy đúng tốc độ thiết kế.
- Motor Fuji kêu ù, không quay? Thường do mất 1 pha hoặc kẹt tải; dòng tăng 1.7–2 lần, cuộn dây có thể cháy sau vài phút. Ngắt điện, đo điện áp 3 pha và kiểm tra trục quay bằng tay. Xem motor bị lệch pha.
- Motor Fuji bị cháy, quấn lại hay thay mới? Motor dưới 1.5kW, chi phí quấn lại thường bằng 50–70% giá motor tương đương mới; motor từ 7.5kW, quấn lại thường rẻ hơn nếu lõi thép và trục còn tốt. Xem cách kiểm tra motor bị cháy.
- Hộp giảm tốc Fuji MGX kêu to, chảy dầu? Thường do thiếu dầu, phớt chặn dầu mòn hoặc lắp sai tư thế so với vị trí nút dầu. Thay phớt và bổ sung đúng loại dầu bánh răng chi phí thấp hơn nhiều so với thay hộp số.
- Giảm tiền điện cho motor Fuji chạy bơm, quạt thế nào? Lắp biến tần điều chỉnh lưu lượng thay cho van tiết lưu: giảm tốc độ 20% có thể giảm khoảng 40–50% điện năng vì công suất bơm, quạt tỷ lệ lập phương với tốc độ.
12. Kết luận
Motor Fuji là động cơ của Fuji Electric Nhật Bản, phổ biến ở dải 0.2–15kW với các dòng chân đế MLH, MLK, MLU, mặt bích và motor giảm tốc MGX, GHX. Khi chọn hoặc thay thế động cơ Fuji, căn cứ vào tem motor (công suất, điện áp, tần số, dòng điện), mã frame, đường kính trục và kiểu lắp; với motor 3 pha, kết hợp biến tần đúng dòng định mức giúp điều chỉnh tốc độ linh hoạt và tiết kiệm điện năng.












