Quạt Chống Cháy Nổ - Quạt Phòng Nổ Chính Hãng, Báo Giá 10/2026
Quạt chống cháy nổ (quạt phòng nổ, quạt chống nổ, quạt hút phòng nổ) là quạt hướng trục hoặc ly tâm dùng motor phòng nổ và cánh quạt bằng vật liệu không tạo tia lửa khi va chạm (nhôm, đồng, nhựa chống tĩnh điện), được chứng nhận Ex để làm việc trong khu vực có khí, hơi hoặc bụi dễ cháy như kho xăng dầu, kho sơn, kho hóa chất, hầm lò than, xưởng gỗ, xưởng bột.
Quạt chống cháy nổ phổ biến có công suất 120 W – 4.5 kW, điện áp 220 V 1 pha hoặc 380 V 3 pha, lưu lượng khoảng 480–20 000 m³/giờ, ký hiệu phòng nổ thường gặp Ex d IIB T4 hoặc Ex d IIC T4 (khí) và Ex tD (bụi). Khác với quạt hút khói PCCC (chịu nhiệt 250–300°C trong 1–2 giờ khi có cháy), quạt phòng nổ được thiết kế để không trở thành nguồn gây cháy trong môi trường dễ nổ.
Nội dung
- 1. Quạt chống cháy nổ là gì? Phân biệt quạt phòng nổ và quạt hút khói PCCC
- 2. Cấu tạo quạt chống cháy nổ
- 3. Nguyên lý hoạt động của quạt phòng nổ
- 4. Ký hiệu phòng nổ và tiêu chuẩn an toàn
- 5. Motor quạt chống cháy nổ: công suất, điện áp, dòng điện
- 6. Phân loại quạt chống cháy nổ
- 7. Một số mẫu quạt chống cháy nổ thông dụng
- 8. Ứng dụng của quạt chống cháy nổ
- 9. Ưu điểm và hạn chế của quạt phòng nổ
- 10. Bảng giá quạt chống cháy nổ (giá trung bình thị trường Việt Nam)
- 11. Lưu ý khi lắp đặt và sử dụng quạt chống cháy nổ
- 12. Câu hỏi thường gặp về quạt chống cháy nổ
- 13. Kết luận
1. Quạt chống cháy nổ là gì? Phân biệt quạt phòng nổ và quạt hút khói PCCC

Hai tên gọi "quạt chống cháy nổ" và "quạt PCCC" thường bị dùng lẫn lộn nhưng là hai nhóm thiết bị khác nhau:
| Tiêu chí | Quạt phòng nổ (quạt chống nổ) | Quạt hút khói PCCC (quạt chịu nhiệt) |
|---|---|---|
| Mục đích | Thông gió liên tục, không gây đánh lửa trong vùng có khí, bụi dễ cháy | Hút khói, tạo áp cầu thang khi có cháy |
| Motor | Motor phòng nổ (dòng YBX3, YBF), vỏ chịu áp lực nổ | Motor chịu nhiệt cấp H, có thể đặt ngoài luồng khói |
| Cánh quạt | Nhôm, đồng hoặc nhựa chống tĩnh điện, không phát tia lửa khi cọ xát | Thép hoặc nhôm chịu nhiệt |
| Chứng nhận | Ex d, Ex e, Ex tD theo IEC 60079, ATEX | Chịu nhiệt 250–300°C trong 1–2 giờ |
| Vị trí | Kho xăng dầu, sơn, hóa chất, hầm lò, phòng ắc quy, xưởng gỗ | Tòa nhà cao tầng, tầng hầm, hành lang thoát nạn |
2. Cấu tạo quạt chống cháy nổ

- Motor phòng nổ: gồm stato (phần tĩnh, chứa cuộn dây) và roto (phần quay). Vỏ motor bằng gang hoặc thép đủ dày để chịu được áp suất nổ bên trong mà không làm cháy lan ra ngoài, các khe ghép mặt bích được gia công chính xác để dập lửa. Hộp đấu dây cũng là kiểu phòng nổ, dùng ống luồn cáp (cable gland) chuẩn Ex. Xem thêm motor phòng nổ.
- Cánh quạt: nhôm đúc, đồng hoặc nhựa chống tĩnh điện; khe hở giữa đầu cánh và vỏ đủ lớn để không cọ xát. Cánh thép được bọc hoặc phối với vỏ đồng để tránh tia lửa va đập.
- Thân quạt: thép sơn tĩnh điện, thép mạ kẽm hoặc inox; có tiếp địa chống tĩnh điện.
- Lưới bảo vệ miệng hút, miệng xả; chân đế hoặc khung treo tường.
- Nhãn Ex ghi nhóm khí, cấp nhiệt độ, cấp bảo vệ thiết bị (EPL) và số chứng nhận.
3. Nguyên lý hoạt động của quạt phòng nổ
Motor quay cánh quạt tạo chênh lệch áp suất: quạt hướng trục đẩy không khí song song trục, lưu lượng lớn, áp thấp; quạt ly tâm hút không khí vào tâm và đẩy ra theo phương vuông góc, áp cao hơn, dùng cho đường ống dài. Quạt hút khí, hơi dễ cháy ra khỏi khu vực, đưa không khí sạch vào để giữ nồng độ hơi khí dưới giới hạn nổ dưới (LEL), đồng thời làm mát nhà xưởng.
- Vỏ phòng nổ (Ex d) cho phép hỗn hợp khí lọt vào, nếu bị đánh lửa bên trong thì vỏ chịu được áp suất nổ và khe dập lửa làm nguội ngọn lửa trước khi ra ngoài.
- Kiểu tăng cường an toàn (Ex e) dùng thiết kế không tạo tia lửa, hạn chế nhiệt độ bề mặt.
- Cấp nhiệt độ T1–T6 quy định nhiệt độ bề mặt lớn nhất (T4 ≤ 135°C, T6 ≤ 85°C), phải thấp hơn nhiệt độ tự cháy của khí trong khu vực.
4. Ký hiệu phòng nổ và tiêu chuẩn an toàn
| Ký hiệu | Ý nghĩa | Ví dụ môi trường |
|---|---|---|
| Nhóm I | Thiết bị cho mỏ hầm lò có khí mê tan (CH₄) | Hầm lò than |
| Nhóm IIA | Khí ít nhạy nổ | Propan, xăng, dầu, axeton |
| Nhóm IIB | Khí nhạy nổ trung bình (bao gồm IIA) | Etylen, khí than |
| Nhóm IIC | Khí nhạy nổ cao nhất (bao gồm IIA, IIB) | Hydro (phòng ắc quy), axetylen |
| Nhóm III (Ex t) | Bụi dễ cháy | Bụi gỗ, bột mì, bụi than, bụi nhôm |
| Vùng 0/1/2 | Khí nổ có mặt liên tục / thỉnh thoảng / hiếm khi | Thiết bị Gb dùng vùng 1 và 2 |
| Vùng 20/21/22 | Bụi nổ có mặt liên tục / thỉnh thoảng / hiếm khi | Thiết bị Db dùng vùng 21 và 22 |
- Tiêu chuẩn chính: IEC 60079 (Việt Nam áp dụng qua bộ TCVN 10888), ATEX (châu Âu), NFPA (Hoa Kỳ).
- Quạt IIC dùng được cho cả môi trường IIA, IIB; điều ngược lại không đúng.
- Thiết bị trong vùng nguy hiểm cần có chứng nhận kiểm định phòng nổ còn hiệu lực.
5. Motor quạt chống cháy nổ: công suất, điện áp, dòng điện
Quạt phòng nổ công nghiệp dùng motor phòng nổ dòng YBX3 (hiệu suất cao IE3) 380 V 3 pha, hoặc motor phòng nổ 1 pha 220 V cho quạt nhỏ dưới 0.75 kW. Motor 2 pole (khoảng 2900 vòng/phút) dùng cho quạt ly tâm áp cao; motor 4 pole (khoảng 1450 vòng/phút) phổ biến nhất cho quạt hướng trục; motor 6 pole cho quạt đường kính lớn, êm. Tham khảo thêm các dòng motor điện 3 pha và motor điện 1 pha.
| Công suất motor | Dòng điện 3 pha 380 V, 4 pole (xấp xỉ) | Dòng điện 1 pha 220 V (xấp xỉ) | Quạt hướng trục tham khảo |
|---|---|---|---|
| 0.12–0.25 kW | 0.4–0.8 A | 1.0–2.0 A | Đường kính 250–400 mm |
| 0.37 kW | 1.0–1.1 A | 2.8–3.2 A | Đường kính 400–500 mm |
| 0.55 kW | 1.4–1.6 A | 4.0–4.5 A | Đường kính 500–600 mm |
| 0.75 kW | 1.9–2.0 A | 5.0–5.6 A | Đường kính 600 mm |
| 1.1–1.5 kW | 2.7–3.7 A | Ít dùng | Đường kính 600–700 mm |
| 2.2 kW | 4.9–5.2 A | Ít dùng | Đường kính 700–800 mm |
| 3–4.5 kW | 6.4–9.5 A | Ít dùng | Đường kính 800–1000 mm |
- Dòng định mức chính xác xem trên nhãn motor YBX3; rơ le nhiệt chỉnh 1.05–1.15 lần dòng này.
- Thiết bị đóng cắt (aptomat, khởi động từ) đặt ngoài vùng nguy hiểm hoặc dùng loại có chứng nhận Ex.
- Cáp vào hộp đấu dây qua ốc siết cáp phòng nổ đúng cỡ cáp.
6. Phân loại quạt chống cháy nổ
a) Theo chức năng
- Quạt hút chống nổ: hút hơi xăng, dung môi, khí độc ra ngoài ở trạm xăng dầu, kho sơn, xưởng in, xưởng xử lý phế liệu.
- Quạt thông gió chống cháy nổ: lưu lượng lớn, cấp gió tươi cho nhà xưởng, nhà kho hóa chất.
- Quạt ly tâm phòng nổ: áp cao, nối đường ống hút cục bộ, hệ thống xử lý khí thải, buồng sơn.
- Quạt phòng nổ di động (quạt hút ống gió mềm): thông gió hầm, bồn chứa, khoang tàu khi sửa chữa.
b) Theo vị trí lắp đặt
- Quạt chống cháy nổ treo tường, gắn vách.
- Quạt phòng nổ lắp trên cao, mái nhà.
- Quạt chống nổ lắp âm trần.
- Quạt phòng nổ đặt sàn có chân đế, quạt nối ống.
c) Theo công suất
- Công suất nhỏ 120–250 W: phòng ắc quy, kho nhỏ, phòng pha sơn.
- Công suất trung bình 550–750 W: nhà kho, xưởng từ khoảng 50 m² trở lên.
- Công suất lớn 2.2–4.5 kW: nhà xưởng rộng, hầm lò, kho xăng dầu lớn.
7. Một số mẫu quạt chống cháy nổ thông dụng
a) Quạt chống cháy nổ Deton SBFB60-4

- Xuất xứ: Trung Quốc; kiểu hướng trục, 4 cánh
- Công suất: 2.2 kW; tốc độ 1420 vòng/phút
- Lưu lượng: 1840 m³/giờ; khung quạt 695 mm
b) Quạt chống cháy nổ Shenli BTF20

- Xuất xứ: Trung Quốc; 4 cánh
- Công suất: 230 W, 50 Hz; cửa thoát gió 278 mm
- Lưu lượng: 1800 m³/giờ; khối lượng khoảng 12 kg
c) Quạt chống cháy nổ PL-BTF-60

- Thương hiệu: SineWy; 8 cánh
- Công suất: 300 W; điện áp 220 V
- Lưu lượng: 480 m³/giờ; khung 600 mm; khối lượng khoảng 10 kg
d) Quạt chống cháy SV01

- Xuất xứ: Việt Nam; 4 cánh nhôm đúc hợp kim
- Công suất: 350 W; điện áp 220 V; đường kính miệng 315 mm
- Lưu lượng: 720 m³/giờ; chịu nhiệt tới 250°C; khối lượng 10–15 kg
e) Quạt chống cháy nổ FB600

- Thương hiệu: HASOCO; 3 cánh
- Công suất: 550 W, 50 Hz; tốc độ 1450 vòng/phút
- Lưu lượng: 9600 m³/giờ; khung 800 mm
8. Ứng dụng của quạt chống cháy nổ
- Cây xăng, kho xăng dầu, kho LPG, trạm chiết nạp gas.
- Kho sơn, phòng pha sơn, buồng phun sơn, xưởng in dùng dung môi.
- Nhà máy hóa chất, dược phẩm, nhà máy rượu cồn.
- Phòng ắc quy, trạm sạc ắc quy xe nâng (khí hydro, nhóm IIC).
- Xưởng gỗ, xưởng giấy, xưởng sản xuất bao bì nilon, nhà máy bột mì, thức ăn chăn nuôi (bụi dễ cháy).
- Hầm lò than, đường hầm, khoang bồn chứa khi bảo dưỡng.
- Xưởng dệt may có bụi bông, sợi dễ bắt lửa.
9. Ưu điểm và hạn chế của quạt phòng nổ
a) Ưu điểm
- Không tạo tia lửa điện, tia lửa cơ khí; nhiệt độ bề mặt giới hạn theo cấp T.
- Giữ nồng độ khí, hơi dễ cháy dưới giới hạn nổ, giảm nguy cơ cháy nổ và ngộ độc.
- Nhiều công suất 120 W – 4.5 kW, nhiều kiểu lắp: treo tường, âm trần, đặt sàn, nối ống.
- Motor YBX3 hiệu suất cao, làm việc liên tục, độ ồn vừa phải.
- Vỏ sơn tĩnh điện hoặc inox, chịu môi trường hóa chất, ẩm.
b) Hạn chế
- Giá cao hơn quạt thường cùng công suất khoảng 1.5–3 lần.
- Khối lượng lớn hơn do vỏ motor phòng nổ dày.
- Lắp đặt, đấu nối phải đúng chuẩn Ex mới giữ được khả năng phòng nổ.
10. Bảng giá quạt chống cháy nổ (giá trung bình thị trường Việt Nam)
| Công suất quạt | Giá trung bình thị trường Việt Nam |
|---|---|
| 220 W | 1.500.000–2.200.000 đ |
| 300 W | 2.000.000–2.500.000 đ |
| 450 W | 2.200.000–2.800.000 đ |
| 550 W | 2.900.000–3.500.000 đ |
| 750 W | 3.000.000–3.700.000 đ |
| 2000 W | 3.300.000–4.000.000 đ |
| 3000 W | 3.400.000–4.200.000 đ |
| 4500 W | 3.700.000–4.800.000 đ |
| Kiểu quạt | Giá trung bình thị trường Việt Nam |
|---|---|
| Quạt phòng nổ dạng trụ (nối ống) | 2.000.000–10.000.000 đ |
| Quạt phòng nổ treo tường | 1.500.000–8.000.000 đ |
| Quạt phòng nổ âm trần | 3.000.000–20.000.000 đ |
- Giá thay đổi theo nhóm khí (IIB hay IIC), vật liệu cánh, thương hiệu motor.
- Quạt có chứng nhận kiểm định phòng nổ đầy đủ có giá cao hơn.
- Quạt ly tâm phòng nổ áp cao có giá cao hơn quạt hướng trục cùng công suất.
11. Lưu ý khi lắp đặt và sử dụng quạt chống cháy nổ
- Xác định vùng nguy hiểm (0/1/2 hoặc 20/21/22), nhóm khí và cấp nhiệt độ trước khi chọn quạt; nhãn Ex của quạt phải bằng hoặc cao hơn yêu cầu.
- Đấu nối cáp qua ốc siết cáp phòng nổ, siết đủ bulông nắp hộp đấu dây, không làm trầy khe dập lửa.
- Tiếp địa vỏ quạt và motor, điện trở tiếp địa đạt yêu cầu chống tĩnh điện.
- Miệng xả đặt xa nguồn nhiệt, cửa sổ, cửa lấy gió của khu vực khác.
- Kiểm tra định kỳ độ rung, tiếng ồn, nhiệt độ vỏ motor, tình trạng cánh và lưới.
12. Câu hỏi thường gặp về quạt chống cháy nổ
a) Dành cho người đang khảo giá, sắp mua quạt chống cháy nổ
- Quạt chống cháy nổ và quạt PCCC có giống nhau không? Không. Quạt phòng nổ dùng motor phòng nổ, không tạo tia lửa trong môi trường dễ nổ; quạt hút khói PCCC được thiết kế chịu nhiệt 250–300°C trong 1–2 giờ để hút khói khi xảy ra cháy.
- Chọn quạt phòng nổ IIB hay IIC? Kho xăng dầu, sơn, dung môi thông thường thuộc nhóm IIA–IIB; phòng ắc quy (hydro), khu vực axetylen thuộc nhóm IIC. Quạt IIC dùng được cho cả IIA, IIB nhưng giá cao hơn.
- Tính lưu lượng quạt hút chống nổ cho kho thế nào? Lưu lượng (m³/giờ) = thể tích phòng (m³) × số lần trao đổi gió mỗi giờ. Kho hóa chất, kho sơn thường lấy 6–12 lần/giờ; ví dụ kho 10 × 6 × 4 m = 240 m³, lấy 10 lần/giờ cần khoảng 2400 m³/giờ.
- Giá quạt chống cháy nổ khoảng bao nhiêu? Giá trung bình thị trường Việt Nam: quạt 220–300 W khoảng 1.5–2.5 triệu đồng, 550–750 W khoảng 2.9–3.7 triệu đồng, 2–4.5 kW khoảng 3.3–4.8 triệu đồng; quạt âm trần tới khoảng 20 triệu đồng.
- Quạt phòng nổ 1 pha hay 3 pha? Quạt nhỏ dưới 0.75 kW thường có bản 220 V 1 pha; từ 1.1 kW trở lên chủ yếu dùng motor phòng nổ YBX3 380 V 3 pha, dòng điện thấp hơn, khởi động êm hơn.
b) Dành cho người đã mua, cần hướng dẫn lắp đặt, đấu điện, sử dụng
- Đấu điện quạt phòng nổ 3 pha thế nào? Motor YBX3 công suất nhỏ thường đấu sao (Y) với lưới 380 V; công suất lớn có thể đấu tam giác theo nhãn. Cáp vào hộp đấu dây qua ốc siết cáp Ex; quạt quay ngược chiều mũi tên thì đảo 2 dây pha. Xem thêm cách đấu dây motor 3 pha.
- Đặt aptomat, khởi động từ cho quạt chống nổ ở đâu? Thiết bị đóng cắt thông thường đặt ngoài vùng nguy hiểm; nếu bắt buộc đặt trong vùng thì dùng tủ điện, công tắc phòng nổ có chứng nhận Ex.
- Lắp quạt hút chống nổ ở vị trí cao hay thấp? Hơi xăng, dung môi, LPG nặng hơn không khí nên miệng hút đặt thấp, cách sàn khoảng 0.3 m; hydro, khí mê tan nhẹ hơn không khí nên miệng hút đặt sát trần.
- Tiết diện dây cấp cho quạt phòng nổ bao nhiêu? Chọn theo dòng định mức và chiều dài tuyến cáp; quạt 2.2 kW 380 V dòng khoảng 5 A thường dùng cáp đồng 1.5–2.5 mm². Tra thêm bảng tra tiết diện dây dẫn.
- Quạt chống cháy nổ có chạy liên tục 24/24 được không? Motor phòng nổ YBX3 làm việc chế độ S1 (liên tục) nên chạy 24/24 được khi dòng điện không vượt định mức và nhiệt độ môi trường trong khoảng -20 đến 40°C.
c) Dành cho người gặp lỗi do dùng sai cách, cần cách khắc phục hoặc giải pháp tiết kiệm chi phí
- Quạt phòng nổ rung mạnh, kêu to? Thường do cánh bám bụi, sơn làm lệch cân bằng, cánh cong hoặc bạc đạn mòn. Vệ sinh, cân bằng lại cánh, thay vòng bi đúng mã; kiểm tra bulông chân đế.
- Motor quạt nóng, nhảy rơ le nhiệt? Nguyên nhân hay gặp là mất pha, điện áp thấp, cánh quạt quá tải do lắp thêm ống dài, lưới bẩn. Đo dòng 3 pha so với nhãn; xem motor bị lệch pha và cách kiểm tra motor bị cháy.
- Quạt hút yếu, mùi dung môi vẫn nồng? Quạt quay ngược chiều, thiếu cửa cấp gió bù hoặc lưu lượng chưa đủ số lần trao đổi gió. Đảo chiều quay, mở cửa gió bù, tăng số quạt hoặc chọn quạt lưu lượng lớn hơn.
- Thay motor quạt phòng nổ bằng motor thường được không? Motor thường không có vỏ chịu áp lực nổ và khe dập lửa, nên quạt mất chứng nhận phòng nổ; motor thay thế cần cùng nhóm khí, cấp nhiệt độ và công suất (ví dụ YBX3 cùng khung).
- Giảm chi phí khi cần nhiều quạt phòng nổ? Chỉ trang bị quạt Ex cho các vị trí nằm trong vùng nguy hiểm; khu vực an toàn bên ngoài dùng quạt thông thường. Dùng ít quạt lưu lượng lớn thay nhiều quạt nhỏ thường tiết kiệm cả tiền thiết bị và điện.
13. Kết luận
Quạt chống cháy nổ là thiết bị thông gió bắt buộc ở các khu vực có khí, hơi hoặc bụi dễ cháy. Khi chọn, cần xác định vùng nguy hiểm, nhóm khí (IIA, IIB, IIC), cấp nhiệt độ, lưu lượng theo số lần trao đổi gió và công suất động cơ điện phòng nổ YBX3 phù hợp, đồng thời lắp đặt, đấu nối đúng chuẩn Ex để quạt vận hành an toàn và bền.












