0981676163Miền Nam
0901460163Miền Bắc

Hộp giảm tốc R87

1.495 reviews
Email: saigon@minhmotor.com
Facebook: Minhmotor
Youtube: Minhmotor

Hộp giảm tốc R87 thuộc dòng hộp giảm tốc bánh răng trụ răng nghiêng R Series.
Thiết kế nhiều cấp giúp R87 đạt mô-men lớn, hiệu suất cao và làm việc ổn định.
Kích thước R87 phù hợp nhiều hệ thống truyền động công nghiệp tải trung bình đến nặng.
Hộp số R87 có mô-men đầu ra lớn, đáp ứng nhiều yêu cầu truyền động công nghiệp.

1. Thông số kỹ thuật hộp giảm tốc R87

  • Model: R87
  • Kiểu hộp giảm tốc: Trục thẳng
  • Kiểu truyền động: Bánh răng nghiêng
  • Size: 87
  • Kiểu lắp: Chân đế
  • Trục ra: Trục đặc
  • Đường kính trục ra: Ø50 mm
  • Chiều dài trục ra: 100 mm
  • Tỷ số truyền: 3,21 – 289,74
  • Công suất động cơ: 2.2 – 15 kW

Motor phù hợp: Motor 4 cực, tốc độ khoảng 1.400 – 1.500 vòng/phút

Công suất thực tế: Lựa chọn theo tỷ số truyền, tốc độ đầu ra và mô-men tải

Bản vẽ kích thước hộp giảm tốc R87

Bản vẽ kích thước hộp giảm tốc R87

Video thực tế hộp giảm tốc R87:

2. Phân loại hộp giảm tốc R87

Theo số cấp truyền

  • R87 một cấp
  • R87 hai cấp phù hợp tỷ số truyền vừa phải.
  • R87 ba cấp phù hợp yêu cầu tốc độ đầu ra thấp.

Có thể ghép thêm hộp giảm tốc để tăng tỷ số. Việc ghép tầng cần tính toán mô-men và tải chính xác.

Theo kiểu lắp đặt

  • R87 chân đế phù hợp lắp trực tiếp trên bệ máy.
  • RF87 mặt bích phù hợp kết nối trực tiếp với thiết bị.
  • R87F Có cấu hình kết hợp chân đế và mặt bích.

Theo motor kết hợp

  • Motor 4 cực được sử dụng phổ biến trong hệ truyền động.
  • Có thể dùng motor IE2, IE3 hoặc IE4.
  • R87 cũng có thể kết hợp servo motor.

Công suất motor không được chọn chỉ dựa vào kích thước R87. Cần kiểm tra mô-men, tốc độ và hệ số tải.

3. Ứng dụng hộp giảm tốc R87

  • Băng tải công nghiệp tải nặng.
  • Băng tải con lăn và xích.
  • Bàn xoay và cơ cấu chuyển hướng.
  • Máy bơm và quạt công nghiệp.
  • Hệ thống xử lý nước thải.
  • Máy trộn và thiết bị khuấy.
  • Máy đóng gói và dây chuyền tự động.
  • Máy móc sản xuất liên tục.

4. Ưu điểm của hộp giảm tốc R87

  • Bánh răng nghiêng truyền động êm và ổn định.
  • Khả năng chịu mô-men lớn.
  • Hiệu suất truyền động cao.
  • Nhiều tỷ số truyền để lựa chọn.
  • Kích thước được phân cấp hợp lý.
  • Có nhiều phương án lắp đặt.
  • Phù hợp nhiều loại motor công nghiệp.

5. Cấu tạo hộp giảm tốc R87

  • Vỏ hộp bảo vệ toàn bộ cụm truyền động.
  • Bánh răng nghiêng truyền mô-men qua nhiều cấp.
  • Trục vào nhận công suất từ motor.
  • Trục ra truyền mô-men tới máy công tác.
  • Ổ bi định vị và chịu tải cho các trục.
  • Phớt chặn dầu hạn chế rò rỉ.
  • Dầu bôi trơn giảm ma sát và nhiệt độ.
  • Chân đế hoặc mặt bích đảm bảo cố định hộp.

6. Phương pháp lựa chọn, sử dụng, đọc hiểu cataloge hộp giảm tốc R87

a. Bảng chi tiết mô-men xoắn và tốc độ trục ra

Công suất động cơTốc độ định mức (RPM)Tỉ số truyềnTốc độ trục ra (RPM)Mô-men đầu ra (Nm)Ứng dụng điển hình
2.2 kW14501/5~290~72Băng tải nhẹ, quạt
  1/15~97~216Máy khuấy nhỏ
  1/30~48~432Băng tải dốc
  1/60~24~864Máy đóng gói
  1/100~14~1440Máy trộn nguyên liệu
4 kW14501/5~290~131Băng tải trung bình
  1/15~97~393Máy ép nhỏ
  1/30~48~786Máy khuấy hóa chất
  1/60~24~1572Máy nâng hạ
  1/100~14~2620Máy nghiền nhỏ
5.5 kW14501/5~290~180Băng tải công nghiệp
  1/15~97~540Máy ép gỗ
  1/30~48~1080Máy trộn bê tông nhỏ
  1/60~24~2160Máy cán
  1/100~14~3600Máy nghiền hạt
7.5 kW14501/5~290~245Băng tải nặng
  1/15~97~735Máy ép nhựa
  1/30~48~1470Máy trộn bê tông
  1/60~24~2940Máy cán thép nhỏ
  1/100~14~4900Máy nghiền đá mini
11 kW14501/5~290~360Máy ép công nghiệp
  1/15~97~1080Máy khuấy hóa chất lớn
  1/30~48~2160Máy cán thép
  1/60~24~4320Máy nghiền xi măng nhỏ
  1/100~14~7200Máy trộn công nghiệp
15 kW14501/5~290~490Băng tải siêu nặng
  1/15~97~1470Máy ép thủy lực
  1/30~48~2940Máy cán thép lớn
  1/60~24~5880Máy nghiền công nghiệp
  1/100~14~9800Máy trộn bê tông công suất lớn
 

b. Phân tích theo từng loại máy móc

  • Tỉ số truyền thấp (1/5 – 1/15): Dùng cho băng tải, quạt, máy khuấy tốc độ cao.

  • Tỉ số trung bình (1/20 – 1/30): Phù hợp máy ép, máy trộn, máy cán.

  • Tỉ số cao (1/60 – 1/100): Dành cho máy nghiền, máy trộn công nghiệp nặng, cần mô-men xoắn lớn.

c. Lưu ý khi chọn hộp giảm tốc

  • Động cơ nhỏ (2.2–4 kW): thích hợp cho ứng dụng nhẹ, tốc độ cao.

  • Động cơ trung bình (5.5–7.5 kW): dùng cho sản xuất công nghiệp vừa.

  • Động cơ lớn (11–15 kW): chuyên cho máy nghiền, máy cán thép, máy ép thủy lực.

d. Hiệu suất truyền động của dòng R87 có cao không?

Dòng R87 sử dụng cụm bánh răng nghiêng được gia công chính xác bằng công nghệ mài răng CNC hiện đại. Thiết kế này giúp giảm thiểu ma sát giữa các bề mặt răng, mang lại hiệu suất truyền động đạt từ 94% đến 96% mỗi cấp. Hiệu suất cao giúp tối ưu hóa điện năng tiêu thụ của động cơ, hạn chế sinh nhiệt và kéo dài tuổi thọ cho toàn bộ hệ thống cơ điện.

e. Cách lựa chọn kiểu lắp đặt và kiểu trục ra phù hợp?

Thiết bị hỗ trợ cấu hình đa dạng để tương thích với nhiều không gian lắp đặt. Kỹ sư có thể chọn kiểu lắp chân đế (R87) hoặc lắp mặt bích (RF87, RZ87). Đối với trục ra, tùy chọn phổ biến nhất là trục đặc có then (solid shaft). Hệ thống có cấu trúc thiết kế module hóa, cho phép kết nối trực tiếp với động cơ điện tiêu chuẩn IEC hoặc tích hợp mặt bích adapter để lắp động cơ servo.

f. Loại dầu bôi trơn nào tối ưu cho hộp giảm tốc R87?

Chất lượng dầu quyết định độ bền của bánh răng và vòng bi. Với điều kiện vận hành tiêu chuẩn (nhiệt độ môi trường từ -40°C đến 40°C), các kỹ sư Đức khuyến nghị sử dụng dầu tổng hợp (Synthetic Oil) gốc Polyalphaolefin (PAO) đạt độ nhớt ISO VG 220 hoặc ISO VG 320. Dầu tổng hợp giúp duy trì màng dầu ổn định ở nhiệt độ cao và giảm tần suất bảo trì so với dầu khoáng thông thường.

g. Tại sao vị trí lắp đặt (M1 - M6) lại quyết định lượng dầu?

Hộp giảm tốc R87 có 6 sơ đồ lắp đặt tiêu chuẩn ký hiệu từ M1 đến M6. Mỗi vị trí lắp đặt yêu cầu một mức dầu khác nhau để đảm bảo tất cả các cặp bánh răng và vòng bi (đặc biệt là các vòng bi ở phía trên cao) đều được ngâm dầu hoặc bắn té dầu đầy đủ. Việc đổ thiếu dầu theo sơ đồ quy định sẽ gây cháy vòng bi, trong khi đổ thừa dầu gây rò rỉ qua phớt và làm tăng nhiệt độ do ma sát thủy động.

h. Nguyên nhân gây ra hiện tượng rò rỉ dầu tại phớt trục?

Rò rỉ dầu thường xuất phát từ việc phớt chặn dầu bị mài mòn sau thời gian dài sử dụng, hoặc do trục bị xước nhẹ tại vị trí tiếp xúc với phớt. Một nguyên nhân kỹ thuật khác là do van thông hơi (breather valve) bị tắc nghẽn bởi bụi bẩn. Khi hộp số vận hành, nhiệt độ tăng làm áp suất không khí bên trong tăng lên, ép dầu qua các kẽ hở của phớt trục ra ngoài.

i. Cách xử lý khi hộp giảm tốc bị quá nhiệt hoặc có tiếng ồn lạ?

  • Quá nhiệt: Kiểm tra ngay dòng điện của động cơ xem có bị quá tải không. Đo lượng dầu thực tế bên trong hộp số và kiểm tra độ nhớt của dầu xem có bị biến chất hay không.
  • Tiếng ồn hoặc rung lắc lớn: Thường do sự cố sứt mẻ răng hoặc vòng bi bị rơ lắc. Cần dừng máy ngay lập tức để căn chỉnh lại độ đồng tâm giữa trục hộp số và trục của máy công tác (băng tải, máy trộn).

7. Nguyên nhân R87 bị hỏng do người dùng

  • Chọn hộp nhỏ hơn mô-men tải thực tế.
  • Bắt máy chịu tải vượt thiết kế.
  • Lắp trục không đồng tâm.
  • Căng xích hoặc dây đai quá mức.
  • Thiếu dầu bôi trơn.
  • Sử dụng sai cấp hoặc loại dầu.
  • Không kiểm tra rò rỉ dầu định kỳ.
  • Để bụi bẩn xâm nhập qua phớt.
  • Không siết chắc bulông chân đế.
  • Lắp đặt gây rung động kéo dài.
  • Không kiểm tra nhiệt độ khi vận hành.
  • Đảo chiều liên tục gây tải va đập lớn.
  • Khởi động nhiều lần trong thời gian ngắn.
  • Không bảo dưỡng theo điều kiện tải thực tế.
  • Lắp sai khớp nối gây tải phụ lên trục.

Kết luận

Hộp giảm tốc R87 trục thẳng, bánh răng nghiêng phù hợp các hệ thống cần mô-men lớn và vận hành ổn định.
Ưu điểm quan trọng nằm ở kết cấu nhiều cấp, hiệu suất cao và nhiều tỷ số truyền.
Khi lựa chọn, cần ưu tiên mô-men, tỷ số truyền, tốc độ, tải ngoài và hệ số làm việc.
Không nên chọn R87 chỉ dựa trên công suất motor.
Đọc đúng catalog giúp tránh quá tải, giảm hư hỏng và kéo dài tuổi thọ thiết bị.