Hộp giảm tốc WPDA size 200 là bộ truyền trục vít–bánh vít một cấp, đầu vào mặt bích lắp trực tiếp với motor, đầu ra trục dương vuông góc 90°. Trục vít nằm dưới bánh vít. Size 200 biểu thị khoảng cách tâm hai trục 200 mm.
Hộp số WPDA200 là loại thân hộp lớn, chân đế chắc, đầu vào cốt âm Ø42 mm và trục ra Ø70 mm. Dưới đây là bản vẽ và thông số chi tiết của sản phẩm.
1. Thông số kỹ thuật WPDA 200
- Kiểu truyền động: trục vít–bánh vít, giảm tốc một cấp.
- Khoảng cách tâm trục: 200 mm.
- Đường kính lỗ vào: mặt bích, lỗ cốt âm Ø42 mm.
- Đường kính trục ra: trục dương Ø70 mm.
- Chiều dài trục ra LS: 125 mm.
- Then đầu ra: rộng 20 mm.
- Công suất motor: 11 kW 15 HP.
- Tỉ số truyền: 1/5, 1/10, 1/15, 1/20, 1/25, 1/30, 1/40, 1/50, 1/60.
- Tốc độ đầu vào của bảng: 1.500 vòng/phút.
- Khối lượng hộp số: khoảng 236 kg, chưa gồm motor.
- Kiểu lắp: chân đế; hướng trục chọn theo sơ đồ cấu hình.
2. Ứng dụng của hộp giảm tốc WPDA size 200
Hộp giảm tốc trục vít WPDA 200 phù hợp với máy cần tốc độ thấp, mô men lớn và bố trí truyền động vuông góc:
- Băng tải chở bao, kiện hàng, nguyên liệu hoặc vật liệu rời.
- Vít tải vận chuyển hạt, bột và nguyên liệu chế biến.
- Máy trộn ngang, máy khuấy có tải ổn định.
- Cơ cấu quay thùng, quay bàn hoặc dẫn động máy công nghiệp.
- Tời kéo và cơ cấu nâng hàng được thiết kế đầy đủ phanh, bảo vệ.
3. Bản vẽ hộp số giảm tốc WPDA 200
a) Kích thước hộp số WPDA size 200
- A = 543 mm; AB = 285 mm; BB = 319 mm;
- H = 666 mm; M = 360 mm; N = 480 mm.
- Lỗ chân đế Z = Ø24 mm.
- Mặt bích motor có LA = 300 mm, LB = 250 mm, LC = 350 mm; bốn lỗ LE và ren LZ = M16.

b) Bản vẽ hộp giảm tốc WDPA200 gắn motor 11kw
Bản vẽ hộp giảm tốc động cơ wpa size 200 mặt bích lắp motor mã 11kw thông số như sau:
- Tỷ số truyền i: từ 5, 10, 15,... 50, 60
- Tiêu chuẩn xuất khẩu châu Âu
- Công nghệ Đài Loan
- Thường dùng cho motor 3 pha chân đế 11kw 15hp
- Motor phù hợp là 15HP 11kw - 4P mặt bích
- Đường kính bích= 350 mm
- Đường kính trục ra 70 mm, chiều dài trục = 125 mm
- Tổng chiều dài A = 543 mm

4. Cấu tạo hộp số giảm tốc WPDA size 200
Hộp giảm tốc WPDA 200 gồm thân hộp, trục vít, bánh vít, trục ra, ổ đỡ, phớt, nắp hộp và hệ thống bôi trơn. Trong đó:
- Thân hộp có gân, chân đế và các nắp phục vụ lắp ráp.
- Mặt bích đầu vào giúp motor kết nối trực tiếp.
- Lỗ đầu vào Ø42 mm tiếp nhận trục motor tương ứng.
- Trục ra Ø70 mm truyền lực qua then và khớp nối.
- Trục vít nằm dưới, phù hợp bố trí motor thấp.
- Có các phương án trục ra theo sơ đồ catalogue.
5. Ưu điểm hộp giảm tốc WPDA200 trục vít
- Truyền động vuông góc, thuận tiện bố trí máy.
- Lắp motor trực tiếp, giảm số chi tiết truyền động ngoài.
- Trục ra lớn, thuận tiện kết nối cơ cấu tải nặng.
- Có nhiều tỉ số truyền để chọn tốc độ.
- Bộ truyền trục vít thường vận hành tương đối êm.
6. Bảng tra cứu mô men WPDA 200 từ 1/10 đến 1/60
Bảng dưới áp dụng với tốc độ motor đầu vào 1.500 vòng/phút.
| Tốc độ trục ra, vòng/phút | Tỉ số truyền | Motor theo bảng | Mô men đầu ra, Nm | Ứng dụng tham khảo |
|---|
| 150 | 1/10 | 11 kW | 892 | Băng tải nhanh, cơ cấu quay |
| 100 | 1/15 | 11 kW | 1.176 | Băng tải nguyên liệu |
| 75 | 1/20 | 11 kW | 1.417 | Vít tải, máy trộn |
| 60 | 1/25 | 11 kW | 1.680 | Máy trộn ngang |
| 50 | 1/30 | 11 kW | 2.072 | Trộn chậm, kéo tải |
| 37,5 | 1/40 | 11 kW | 2.485 | Cơ cấu quay chậm |
| 30 | 1/50 | 11 kW | 2.856 | Máy cần mô men lớn |
| 25 | 1/60 | 11 kW | 2.856 | Truyền động tốc độ thấp |
- Tải làm việc phải giảm theo hệ số phục vụ và điều kiện thực tế.
- Tốc độ motor thực tế thấp hơn 1.500 vòng/phút làm tốc độ đầu ra thay đổi.
- Ứng dụng trong bảng là gợi ý; phải kiểm tra tải trước khi chọn.
7. Cách chọn WPDA 200 cho tời, thang chở hàng với tang Ø300 mm
a. Bài toán thiết kế
- Tang cuốn cáp có đường kính làm việc 300 mm.
- Bán kính tang: 0,15 m.
- Hệ số phục vụ Fs = 1,3, đáp ứng yêu cầu dưới 1,4.
- Tổng khối lượng nâng giả định: 500 kg, gồm hàng và bộ phận chuyển động.
- Cáp kéo trực tiếp, chưa có palăng nhân lực.
- Tang được đỡ bằng ổ riêng và nối với hộp số qua khớp nối.
Fs = 1,3 là giả định cho bài tính. Nếu khởi động dày, đảo chiều nhiều hoặc tải va đập mạnh, phải xác định lại hệ số.
b. Công thức tính toán
Tốc độ tang: n2 = v / (pi x D)
Mô men nâng tĩnh: T = m x g x D/2 = 500 x 9.81 x 0.15 = 735.35 Nm.
Mô men dùng để chọn: T chọn = Fs x T = 1.3 x 735.35 = 956.48 Nm.
Công suất đầu vào dùng để chọn: P chọn = Fs x m x g x v / (60000 x u)
- Tốc độ (v) tính bằng m/phút; đường kính (D) tính bằng mét.
- Hiệu suất u lấy mức thấp trong dải hướng dẫn của catalogue.
- Công suất tính chưa bao gồm đầy đủ ma sát ray, puly và ảnh hưởng tăng tốc.
- Khi cuốn nhiều lớp cáp, phải tính lại theo đường kính tang lớn nhất.
c. Bảng chọn tốc độ và công suất cho tổng tải 500 kg
Dùng motor 11 kW phù hợp lỗ đầu vào Ø42 mm, kết hợp biến tần. Các tốc độ đầu vào đều dưới 1.500 vòng/phút.
| Tốc độ nâng, m/phút | Tốc độ tang, vòng/phút | Tỉ số chọn | Tốc độ motor cần, vòng/phút | Hiệu suất giả định | Công suất tính, kW | Motor cho cấu hình này |
|---|
| 10 | 10,61 | 1/60 | 637 | 0,60 | 1,77 | 11 kW + biến tần |
| 15 | 15,92 | 1/60 | 955 | 0,60 | 2,66 | 11 kW + biến tần |
| 20 | 21,22 | 1/60 | 1.273 | 0,60 | 3,54 | 11 kW + biến tần |
| 25 | 26,53 | 1/50 | 1.326 | 0,62 | 4,29 | 11 kW + biến tần |
| 30 | 31,83 | 1/40 | 1.273 | 0,65 | 4,91 | 11 kW + biến tần |
| 40 | 42,44 | 1/30 | 1.273 | 0,68 | 6,25 | 11 kW + biến tần |
| 50 | 53,05 | 1/25 | 1.326 | 0,72 | 7,38 | 11 kW + biến tần |
- Công suất tính là yêu cầu sơ bộ, không phải các cấp công suất motor được đề xuất mua.
- Motor 11 kW được giữ để phù hợp cấu hình mặt bích và cốt vào trong catalogue.
- Motor nhỏ hơn cần kiểm tra lại mặt bích, trục và khả năng truyền mô men.
- Vận hành lâu ở tốc độ thấp có thể cần quạt làm mát độc lập.
- Bảng không xác nhận tải trọng định mức của một thang hàng hoàn chỉnh.
- Mô men catalogue ở 1.500 vòng/phút cần được kiểm tra lại khi thay đổi tốc độ đầu vào.
d. Kiểm tra mô men theo tải trọng dự kiến
| Tổng khối lượng nâng | Mô men tĩnh | Mô men chọn với Fs = 1,3 | Hướng xử lý |
|---|
| 300 kg | 441 Nm | 574 Nm | Kiểm tra tốc độ, phanh và tải khởi động |
| 500 kg | 736 Nm | 956 Nm | Áp dụng bài tính sơ bộ phía trên |
| 800 kg | 1.177 Nm | 1.530 Nm | Tính lại công suất theo từng tốc độ |
| 1.000 kg | 1.472 Nm | 1.913 Nm | Kiểm tra kỹ tỉ số, nhiệt và kết cấu |
- Các giá trị chưa gồm đầy đủ tổn hao ngoài hộp số.
- Tải lớn và tốc độ cao có thể vượt khả năng công suất dù mô men catalogue có vẻ đủ.
- Không lắp tang công xôn trực tiếp lên trục hộp số khi chưa kiểm tra tải hướng kính.
- Cơ cấu nâng cần phanh, giới hạn hành trình và bảo vệ chống quá tải.
- Không dùng tính tự hãm của bộ truyền làm bảo vệ duy nhất chống rơi tải.
8. Cách lắp đặt và bảo trì hộp số WPDA200
Điều kiện lắp đặt:
- Làm bệ phẳng, cứng; siết chân đế đều.
- Kiểm tra hướng trục và vị trí mặt bích trước khi lắp.
- Căn tâm khớp nối, tránh ép lệch trục.
- Không đóng búa trực tiếp vào trục hoặc bánh dẫn.
- Châm dầu theo mắt dầu và tư thế lắp thực tế.
- Kiểm tra nút thông hơi, phớt và độ kín.
- Chạy thử không tải rồi tăng tải từng bước.
Thay dầu - bảo trì:
- Thay dầu lần đầu sau khoảng 100 giờ.
- Những lần tiếp theo khoảng 2.500 giờ; điều chỉnh theo tình trạng dầu.
- Theo dõi nhiệt, tiếng ồn và dòng motor.
- Ngừng máy khi nhiệt tăng bất thường hoặc xuất hiện tiếng va đập.
9. FAQ khi chế tạo máy, sử dụng và bảo quản hộp số WPDA200
a. WPDA 200 có lắp được motor 15 kW không?
- Khuyến nghị công suất dùng cho WPDA 200 là 11 kW.
- Nếu dùng motor 15 kW cần xác nhận riêng khả năng cơ khí, nhiệt và mặt bích.
b. Motor nhỏ hơn 11 kW có sử dụng được không?
- Có thể khi tải phù hợp, nhưng phải kiểm tra cốt, bích và bộ chuyển tiếp.
- Không chọn chỉ dựa trên công suất.
c. Vì sao hộp số nóng?
- Có thể do thiếu dầu, sai dầu, quá tải hoặc chạy liên tục.
- Kiểm tra thêm lệch tâm và khả năng tản nhiệt.
d. Vì sao motor đủ công suất nhưng máy không khởi động?
- Mô men khởi động có thể lớn hơn mô men khi chạy.
- Kiểm tra kẹt liệu, phanh chưa nhả và cài đặt biến tần.
e. Có thể đảo chiều thường xuyên không?
- Phải tính lại tải va đập, chu kỳ làm việc và chế độ tăng giảm tốc.
- Tránh đảo chiều đột ngột khi tải còn chuyển động.
f. Rò dầu thường do đâu?
- Phớt mòn, thông hơi tắc, dầu quá đầy hoặc mặt ghép không kín.
- Sửa nguyên nhân trước khi thay phớt.
g. Mất tem cần cung cấp thông tin gì?
- Ảnh hộp số, trục ra, mặt bích và khoảng cách lỗ chân đế.
- Ghi tốc độ vào–ra, tải máy và công suất motor.