0981676163Miền Nam
0901460163Miền Bắc

Hộp Giảm Tốc WPDA size 120

6.783 reviews
Email: saigon@minhmotor.com
Facebook: Minhmotor
Youtube: Minhmotor

Hộp giảm tốc WPDA size 120 là hộp số trục vít – bánh vít một cấp, có đầu vào dạng mặt bích để lắp trực tiếp motor, trục ra dương và hai trục truyền động vuông góc 90°. Size 120 là cấp kích thước trung bình lớn của dòng WP. Tỷ số truyền phổ biến từ 1/10 đến 1/60, thích hợp cho băng tải, vít tải, máy trộn, tời và các máy cần tốc độ thấp, mô-men lớn.

1. Thông số kỹ thuật WPDA120

  • Kiểu truyền động: trục vít – bánh vít, một cấp.
  • Tỷ số truyền: 1/10, 1/15, 1/20, 1/25, 1/30, 1/40, 1/50, 1/60.
  • Công suất đầu vào tham khảo: khoảng 2,2–3 kW.
  • Tốc độ đầu vào bảng chuẩn: khoảng 1.500 vòng/phút.
  • Lỗ đầu vào mặt bích: Ø28 mm.
  • Then đầu vào: khoảng 8 mm.
  • Trục ra dương: Ø45 mm.
  • Chiều dài phần trục ra: khoảng 85 mm.
  • Then trục ra: khoảng 14 × 5,5 mm.
  • Khối lượng: khoảng 64 kg.

WPDA khác WPA ở chỗ motor có thể lắp trực tiếp qua mặt bích, không cần trục vào dương và khớp nối ngoài.

2. Ứng dụng của hộp giảm tốc WPDA 120

Hộp giảm tốc size 120 WPDA phù hợp các máy cần đổi hướng truyền động 90°, giảm tốc sâu và mô-men tương đối lớn, như:

  • Băng tải hàng.
  • Vít tải xi măng, bột, thức ăn.
  • Gầu tải nhỏ và vừa.
  • Máy khuấy và máy trộn.
  • Máy đóng gói.
  • Máy cán, máy cuốn.
  • Máy cấp liệu.
  • Tang cuốn cáp.
  • Tời nâng hàng.
  • Bàn nâng.
  • Cơ cấu đóng mở cửa.
  • Thiết bị chế biến thực phẩm và vật liệu.

3. Kích thước WPDA size 120

  • A: khoảng 333 mm.
  • AB: 181 mm.
  • BB: 190 mm.
  • Khoảng cách tâm đặc trưng: 120 mm.
  • Chiều cao tổng H: khoảng 430 mm.
  • M: 230 mm.
  • N: 320 mm.
  • E: 180 mm.
  • F: 260 mm.
  • Mặt bích motor: khoảng Ø215/180/250 mm tùy ký hiệu bảng.
  • Trục ra: Ø45 × 85 mm.

4. Bản vẽ hộp số giảm tốc WPDA size 120

a) Hộp số WPDA size 120

wpda120 bản vẽ

b) Bản vẽ hộp giảm tốc WPDA120 liền motor

Hộp giảm tốc trục vít WPDA120 liền motor 2.2kw và 3kw có thông số như sau:

  • Tổng chiều dài bộ giảm tốc 655 mm, Tổng chiều cao 430 mm
  • Đường kính mặt bích motor liền hộp số 250 mm

wpda 120 liền motor 2.2kw

Bản vẽ WPDA 120 liền motor 3kw:

wpda 120 liền motor 3kw

c) Bản vẽ hộp số giảm tốc WPDA 120 gắn động cơ phanh

Với motor phanh 2.2kw, bộ giảm tốc WPDA120 có thông số như sau:

  • Lắp với motor giảm tốc có thắng 2.2kw 3hp
  • Trục ra vuông góc 45 mm
  • Đường kính bích motor: 250 mm
  • Chiều dài trục ra: 85 mm
  • Tâm trục xuống mặt đất: 240 mm
  • Tỷ số truyền: 10, 20, 30, 40, 50, 60

wpda 120 motor phanh 2.2kw

Với motor phanh 3kw, bộ giảm tốc trục vít WPDA120 có thông số như sau:

  • Lắp với motor giảm tốc có thắng 3kw 4hp
  • Trục ra vuông góc 45 mm
  • Đường kính bích motor: 250 mm
  • Chiều dài trục ra: 85 mm
  • Tâm trục xuống mặt đất: 240 mm
  • Tỷ số truyền: 10, 20, 30, 40, 50, 60

wpda 120 motor phanh 3kw

5. Cấu tạo hộp giảm tốc WPDA120

  • Vỏ hộp bằng gang đúc.
  • Trục vít bằng thép hợp kim nhiệt luyện.
  • Bánh vít bằng hợp kim đồng.
  • Bộ mặt bích kết nối motor.
  • Lỗ đầu vào nhận trực tiếp trục motor.
  • Trục ra thép chịu tải.
  • Ổ bi đỡ trục vít và bánh vít.
  • Phớt chặn dầu.
  • Nút châm dầu.
  • Nút xả dầu.
  • Nút thông hơi.

Trục vít và bánh vít ăn khớp bằng chuyển động trượt, tạo tỷ số truyền lớn nhưng sinh nhiệt nhiều hơn bánh răng trụ.

6. Ưu điểm riêng của WPDA size 120

  • Lắp motor trực tiếp bằng mặt bích, máy gọn hơn WPA.
  • Không cần khớp nối trục đầu vào ngoài.
  • Giảm sai lệch đồng tâm khi lắp motor.
  • Tỷ số truyền một cấp tới 1/60.
  • Trục ra Ø45 mm khá khỏe.
  • Vỏ gang chịu tải tốt.
  • Truyền động êm, tiếng ồn thấp.
  • Thích hợp chạy thuận/nghịch.
  • Dễ kết hợp motor phanh và biến tần.
  • Bảo dưỡng tương đối đơn giản.

Điểm cần chú ý là hiệu suất giảm dần khi tỷ số truyền tăng, do ma sát trượt giữa trục vít và bánh vít.

7. Bảng mô-men WPDA120 theo từng tỷ số truyền

Bảng dưới đây lấy theo dữ liệu WPDA120 ở tốc độ vào khoảng 1.500 vòng/phút. Catalogue công bố mô-men đầu ra lần lượt khoảng 151–521 Nm tùy tỷ số.

Tỷ số truyềnMotor nên tham khảoMô-men đầu ra catalogueTốc độ ra với motor ~1.450 rpmỨng dụng thường gặp
1/103 kW151 Nm145 rpmBăng tải nhanh, máy cấp liệu
1/153 kW232 Nm97 rpmBăng tải, máy cuốn
1/203 kW310 Nm72,5 rpmMáy trộn, băng tải tải vừa
1/253 kW372 Nm58 rpmVít tải, máy khuấy
1/303 kW413 Nm48,3 rpmGầu tải, máy trộn chậm
1/402,2 kW392 Nm36,3 rpmTời, tang cuốn
1/502,2 kW480 Nm29 rpmTời nâng chậm
1/602,2 kW521 Nm24,2 rpmBàn nâng, máy quay chậm

Chú ý:

  • Không nên hiểu rằng tỷ số càng lớn thì có thể dùng motor càng lớn. Với WPDA120, các tỷ số 1/40–1/60 thường chỉ nên dùng công suất khoảng 2,2 kW theo bảng tiêu chuẩn, trong khi 1/10–1/30 có thể dùng khoảng 3 kW.
  • Nguyên nhân là tỷ số cao làm góc nâng trục vít nhỏ hơn, ma sát lớn hơn và khả năng phát nhiệt tăng. Đây là giới hạn nhiệt và tải của hộp số, không chỉ là giới hạn về mô-men.

8. Cách chọn WPDA120 cho tời và thang chở hàng với tang Ø220 mm

a. Điều kiện tính toán

Giả sử:

  • Đường kính tang: D = 220 mm = 0,22 m.
  • Bán kính tang: r = 0,11 m.
  • Chu vi tang:

C = π × 0,22 ≈ 0,691 m

  • Motor 4 cực: khoảng 1.450 vòng/phút.
  • Hệ số phục vụ yêu cầu: Fs hoặc Fb < 1,4.

Để thiết kế, bảng dưới đây lấy Fs = 1,4, tức mức lớn nhất trong điều kiện người dùng đặt ra.

b. Tính tỷ số truyền theo tốc độ nâng

Công thức: n tang = V / (π × D)

Trong đó:

  • V: tốc độ cáp, m/phút.

  • D: đường kính tang, m.

Tỷ số cần thiết: i = n motor / n tang

Kết quả:

Tốc độ cáp yêu cầuTốc độ tangTỷ số cần thiếtWPDA120 nên chọnĐiều chỉnh
10 m/phút14,47 rpm1/100,21/60Cần giảm tốc motor bằng VFD hoặc thêm cấp truyền
15 m/phút21,70 rpm1/66,81/60VFD khoảng 45 Hz
20 m/phút28,94 rpm1/50,11/50Gần như đúng trực tiếp
25 m/phút36,17 rpm1/40,11/40Gần như đúng trực tiếp
30 m/phút43,41 rpm1/33,41/30Giảm tốc motor bằng VFD
40 m/phút57,87 rpm1/25,11/25Gần như đúng trực tiếp
50 m/phút72,34 rpm1/20,01/20Gần như đúng trực tiếp

c. Nhận xét về tốc độ

Với tang Ø220 mm:

  • 1/50 rất phù hợp khoảng 20 m/phút.
  • 1/40 phù hợp khoảng 25 m/phút.
  • 1/25 phù hợp khoảng 40 m/phút.
  • 1/20 phù hợp khoảng 50 m/phút.

Muốn chỉ 10 m/phút, WPDA120 một cấp tỷ số tối đa 1/60 chưa đủ. Nên dùng:

  • WPDA120 1/60 + biến tần;
  • hoặc thêm cấp truyền xích/đai;
  • hoặc hộp giảm tốc hai cấp.

Không nên ép motor chạy ở tần số quá thấp liên tục nếu motor không có quạt làm mát độc lập.

d. Bảng trọng tải theo mô-men và Fs = 1,4

Công thức tải tại tang: M = m × g × r × Fs

Suy ra: m = M /(9,81 × 0,11 × 1,4)

Tỷ sốMô-men catalogueMotor tham khảoTải tang lý thuyết chưa FsTải tính với Fs = 1,4
1/10151 Nm3 kW140 kg100 kg
1/15232 Nm3 kW215 kg154 kg
1/20310 Nm3 kW287 kg205 kg
1/25372 Nm3 kW345 kg246 kg
1/30413 Nm3 kW383 kg273 kg
1/40392 Nm2,2 kW363 kg259 kg
1/50480 Nm2,2 kW445 kg318 kg
1/60521 Nm2,2 kW483 kg345 kg

e. Bảng chọn nhanh cho tời Ø220 mm

Tốc độ cần đạtTỷ số nên chọnMotor tham khảoMô-men catalogueTải theo Fs=1,4
10 m/phút1/60 + VFD/cấp phụ2,2 kW521 Nmkhoảng 345 kg
15 m/phút1/60 + VFD2,2 kW521 Nmkhoảng 345 kg
20 m/phút1/502,2 kW480 Nmkhoảng 318 kg
25 m/phút1/402,2 kW392 Nmkhoảng 259 kg
30 m/phút1/30 + VFD3 kW413 Nmkhoảng 273 kg
40 m/phút1/253 kW372 Nmkhoảng 246 kg
50 m/phút1/203 kW310 Nmkhoảng 205 kg

Lưu ý: đây là tải tính sơ bộ tại lớp cáp đầu tiên. Khi cáp cuốn thành nhiều lớp, bán kính tang tăng nên tải nâng thực tế giảm.

Ví dụ bán kính từ 110 mm tăng lên 140 mm thì cùng một mô-men, lực kéo giảm khoảng 21%.

Ngoài ra phải tính:

  • Khối lượng móc và cụm puly.
  • Ma sát vòng bi.
  • Hiệu suất puly.
  • Gia tốc lúc khởi động.
  • Lực giật khi căng cáp.
  • Số lần khởi động mỗi giờ.
  • Số giờ vận hành/ngày.
  • Nhiệt độ môi trường.
  • Khả năng tản nhiệt của hộp số.

Các tài liệu của Bonfiglioli, SEW và BJ Gear đều coi service factor là yếu tố bắt buộc khi lựa chọn hộp số theo tải, số lần khởi động và thời gian vận hành.

f. Fs dưới 1,4 có phù hợp tời nâng không?

Có thể phù hợp với tời hàng tải vừa, vận hành gián đoạn, ít khởi động và tải tương đối đều.

Tuy nhiên, Fs không phải một con số cố định cho mọi tời. Tài liệu công nghiệp cho thấy tải va đập, số lần khởi động cao hoặc làm việc nhiều giờ có thể yêu cầu Fs 1,5–2,0 hoặc cao hơn. Một ví dụ ứng dụng elevator của Motovario sử dụng service factor 1,4, nhưng đó là lựa chọn theo đúng chu kỳ làm việc của ứng dụng cụ thể.

Vì vậy, nếu yêu cầu thiết kế quy định Fb < 1,4, WPDA120 chỉ nên sử dụng khi duty cycle thực tế cho phép.

9. Cách lắp đặt và bảo trì WPDA120

  • Làm bệ máy cứng và phẳng.
  • Bắt bulông đủ lực.
  • Kiểm tra motor đúng kích thước mặt bích và trục Ø28 mm.
  • Không dùng búa ép motor vào hộp số.
  • Căn đúng then trước khi ghép.
  • Kiểm tra mức dầu trước khi vận hành.
  • Đặt nút thông hơi đúng phía trên.
  • Chạy không tải trước khi tải đủ.
  • Kiểm tra nhiệt độ sau 1–2 giờ đầu.
  • Theo dõi tiếng kêu, rung và rò dầu.
  • Không đổ dầu vượt mức quy định.
  • Kiểm tra phớt dầu định kỳ.
  • Thay dầu theo catalogue và điều kiện làm việc.
  • Với tải nâng phải kiểm tra phanh motor và công tắc hành trình thường xuyên.

10. FAQ khi chế tạo và sử dụng WPDA120

a. WPDA120 khác WPA120 thế nào?

WPDA120 dùng đầu vào mặt bích, motor lắp trực tiếp. WPA120 thường dùng trục đầu vào dương và khớp nối hoặc puly ngoài.

b. WPDA120 dùng motor tối đa bao nhiêu?

Theo bảng phổ biến, khoảng 3 kW ở các tỷ số thấp, trong khi tỷ số 1/40–1/60 thường chọn khoảng 2,2 kW. Không nên tăng motor tùy ý.

c. Vì sao WPDA120 1/60 mô-men lớn nhưng motor lại nhỏ hơn?

Tỷ số lớn làm tăng mô-men nhưng đồng thời giảm hiệu suất và tăng nhiệt do ma sát trượt.

d. WPDA120 có dùng làm tời nâng hàng được không?

Có thể, nếu tải, tốc độ, service factor, tang cuốn và phanh được tính đúng. Không được chọn chỉ dựa vào công suất motor.

e. Hộp trục vít có tự hãm không?

Một số tỷ số lớn có khả năng chống quay ngược tốt hơn, nhưng mức tự hãm phụ thuộc thiết kế, góc nâng, dầu, nhiệt độ và ma sát. Không nên coi nó là phanh an toàn duy nhất.

f. Tại sao hộp WPDA120 nóng?

Các nguyên nhân phổ biến gồm quá tải, thiếu dầu, dầu sai độ nhớt, tỷ số lớn, chạy liên tục, motor quá công suất hoặc lắp sai tư thế.

g. Vì sao bánh vít nhanh mòn?

Thường do thiếu dầu, quá tải, khởi động nhiều, sốc tải, trục lệch hoặc nhiệt độ làm việc quá cao.

h. Có được đổ đầy dầu vào hộp không?

Không. Quá nhiều dầu gây khuấy dầu mạnh, tăng nhiệt và dễ ép dầu qua phớt.

i. Tại sao tời nâng được ít hơn bảng tính?

Vì tải thực còn chịu tổn hao tại hộp số, puly, vòng bi và cáp. Khi cáp cuốn nhiều lớp, bán kính tang tăng nên lực kéo cũng giảm.

j. WPDA120 phù hợp nhất với loại máy nào?

WPDA120 phù hợp máy cần 2,2–3 kW, mô-men khoảng 150–520 Nm, tốc độ đầu ra khoảng 24–145 vòng/phút, đặc biệt là băng tải, vít tải, máy khuấy, tang cuốn và tời hàng tải vừa.