Hộp giảm tốc WPDA 50 là dòng hộp giảm tốc trục vít bánh vít cỡ nhỏ, có khoảng cách tâm trục 50 mm và thiết kế mặt bích lắp motor trực tiếp vào hộp số. Hộp số WPDA50 có kích thước gọn, vận hành êm, dễ lắp đặt và phù hợp cho các hệ thống tải nhẹ đến trung bình như băng tải mini, máy đóng gói, máy khuấy và thiết bị tự động hóa.



| Tỷ số truyền | Mô men đầu ra (Nm) | Motor khuyến nghị | Máy thường dùng |
|---|---|---|---|
| 1/10 | 12 Nm | 0.18 kW | Băng tải mini |
| 1/15 | 16 Nm | 0.18 kW | Máy dán nhãn |
| 1/20 | 19 Nm | 0.18 kW | Máy đóng gói |
| 1/25 | 20 Nm | 0.18 kW | Máy ép mini |
| 1/30 | 24 Nm | 0.18 kW | Máy khuấy |
| 1/40 | 31 Nm | 0.18 kW | Máy thực phẩm |
| 1/50 | 35 Nm | 0.18 kW | Tời mini |
| 1/60 | 35 Nm | 0.18 - 0.25 kW | Bàn nâng nhỏ |
Với hệ thống chạy liên tục từ 12 đến 24 giờ mỗi ngày, nên sử dụng motor 0.18 kW chất lượng cao hoặc motor giảm tốc đồng bộ để tăng tuổi thọ.
Trong đó:
| Tốc độ nâng | Tốc độ tang (rpm) | Tỷ số truyền yêu cầu |
|---|---|---|
| 10 m/phút | 39.8 | 1/36 |
| 15 m/phút | 59.7 | 1/24 |
| 20 m/phút | 79.6 | 1/18 |
| 25 m/phút | 99.5 | 1/14 |
| 30 m/phút | 119.4 | 1/12 |
| 40 m/phút | 159.2 | 1/9 |
| 50 m/phút | 199.0 | 1/7 |
Trọng tải tham khảo
| Trọng tải | Motor |
|---|---|
| 30 kg | 0.09 kW |
| 50 kg | 0.12 kW |
| 80 kg | 0.18 kW |
| 120 kg | 0.25 kW |
| 150 kg | 0.37 kW |
Trong đó:
Để đảm bảo tuổi thọ, mô men đầu ra của hộp số phải lớn hơn tối thiểu 1.4 lần mô men tính toán thực tế.
Trong điều kiện thông thường, WPDA50 phù hợp với tải từ vài chục kg đến hơn 100 kg tùy tỷ số truyền và công suất motor.
Lắp bánh răng/nhông xích càng ép sát vào mặt bích thân hộp số càng tốt. Việc gá nhông quá xa đầu trục ra sẽ sinh ra lực uốn (moment uốn) lớn, dễ gãy trục hoặc làm nứt vỏ gang.
Nguyên nhân: