




| Tỷ số truyền | Mô men đầu ra (Nm) | Motor phù hợp | Máy thường dùng |
|---|---|---|---|
| 1/10 | 193 Nm | 1.5 kW | Băng tải nhỏ |
| 1/15 | 237 Nm | 1.5 kW | Máy trộn |
| 1/20 | 258 Nm | 1.5 kW | Máy đóng gói |
| 1/25 | 284 Nm | 1.5 kW | Máy ép viên |
| 1/30 | 277 Nm | 1.5 kW | Máy cắt |
| 1/40 | 291 Nm | 2.2 kW | Máy nghiền mini |
| 1/50 | 257 Nm | 2.2 kW | Băng tải tải nặng |
| 1/60 | 229 Nm | 2.2 kW | Tời nhỏ |
Ghi chú:
Trong đó:
| Tốc độ nâng (m/phút) | Tốc độ tang (rpm) | Tỷ số truyền yêu cầu |
|---|---|---|
| 10 | 17.7 | 1/82 |
| 15 | 26.5 | 1/55 |
| 20 | 35.4 | 1/41 |
| 25 | 44.2 | 1/33 |
| 30 | 53.1 | 1/27 |
| 40 | 70.8 | 1/20 |
| 50 | 88.5 | 1/16 |
| Tải trọng | Công suất motor |
|---|---|
| 200 kg | 0.75 kW |
| 300 kg | 1.1 kW |
| 500 kg | 1.5 kW |
| 700 kg | 2.2 kW |
| 1 tấn | 3 kW |
Trong đó:
Khi chọn hộp số, mô men đầu ra nên lớn hơn giá trị tính toán ít nhất 1,4 lần để đảm bảo an toàn và tuổi thọ.
Có. Với motor từ 1.5 kW đến 2.2 kW và tỷ số truyền từ 1/30 đến 1/60, WPDA100 hoàn toàn đáp ứng được tải 500 kg trong nhiều ứng dụng tời kéo.
Thông thường 1/20, 1/25 và 1/30 là các tỷ số được sử dụng nhiều nhất.
Các nguyên nhân phổ biến:
Có thể, nhưng cần kiểm tra mô men đầu ra và thời gian làm việc để tránh quá tải bánh vít.
Nên kiểm tra dầu mỗi tháng và thay dầu định kỳ theo số giờ vận hành.
Nếu sử dụng motor điện tiêu chuẩn IEC thì WPDA100 thuận tiện hơn do có sẵn mặt bích lắp động cơ, giúp tiết kiệm không gian và giảm sai số lắp ghép.