Hộp Giảm Tốc NMRV 075 còn gọi là Hộp số NMRV size 075. Đây là loại hộp giảm tốc trục vít mặt bích (mặt loa) vỏ nhôm. Thiết bị sản xuất theo công nghệ Italia (Ý), giá cả hợp lý và ứng dụng lớn trong mọi ngành nghề sản xuất. Sau đây là các thông tin hữu ích nhất về hộp số giảm tốc NMRV size 75.
Hộp giảm tốc NMRV size 75 có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực như:
Hộp giảm tốc NMRV 75 là loại hộp giảm tốc trục vít với cấu tạo đặc trưng như sau:
Trục vào: truyền động kết nối trực tiếp với nguồn cung cấp năng lượng, thường là động cơ điện.
Bánh răng trục vít: được chế tạo chính xác theo hình vít. Đây là bộ phận trung gian chuyển động từ trục vào sang trục ra.
Trục ra: Là thành phần truyền động cuối cùng của hộp giảm tốc. Trục ra có chức năng chuyển đổi và truyền lực từ hộp giảm tốc sang máy móc hoặc thiết bị cần vận hành.
Khung vỏ: nằm bên ngoài của hộp giảm tốc, giữ các thành phần bên trong và bảo vệ chúng khỏi các tác động bên ngoài. Khung vỏ thường được làm bằng vật liệu chất lượng cao như hợp kim nhôm hoặc hợp kim thép.
Bôi trơn: sử dụng mỡ hoặc dầu bôi trơn để giữ cho các bánh răng và trục hoạt động mượt mà và giảm ma sát.


Hộp giảm tốc động cơ NMRV75 lắp motor mã 100 (2.2kW-4P, 1.5kW -6P)

Hộp giảm tốc motor NMRV 75 lắp với motor công suất 2.2kw trục âm có kích thước như sau:

Khi lắp với motor công suất 2.2kw trục dương có kích thước như sau:

Khi lắp với motor công suất 1.5kw trục âm có kích thước như sau:

Khi lắp với motor công suất 1.5kw 2hp trục dương có kích thước như sau:

Được lắp với motor 3 pha mã 90
Hộp số động cơ NMRV 075 3 pha 1.1kw trục âm thông số như sau:
Khi lắp với motor công suất 1.1kw có kích thước như hình dưới đây:

Khi lắp với motor công suất 1.1kw trục dương có kích thước như hình dưới đây:

Khi lắp với motor 2.2kw trục âm tải nhẹ có kích thước như hình dưới đây:

Khi lắp với motor 2.2kw trục dương vuông góc tải nhẹ có kích thước như hình dưới đây:

- Khi lắp motor 1.5kw với hộp số motor NMRV 075 trục âm

- Khi lắp motor 1.5kw với hộp số NMRV 075 trục dương

- Khi lắp motor 1.1kw với hộp số NMRV 075 trục âm

- Khi lắp motor 1.1kw với hộp số NMRV 075 trục dương

- Khi lắp motor 2.2kw với hộp số NMRV 075 trục âm

- Khi lắp motor 2.2kw với hộp số NMRV 75 trục dương

Hộp số NMRV bích B14 với kích thước nhỏ gọn dễ dàng lắp đặt ở các địa hình khó phù hợp mới motor B14 mã 90

Lắp trục ra đường kính trục 28mm, có thông số như hình sau:

* Lắp với Hộp số NMRV 75 bích vuông trục ra cốt âm
Thường lắp với motor mã 90 công suất 1.5kw 4 pole như sau:

* Lắp với Hộp số NMRV 75 bích vuông trục ra cốt dương
Thường lắp với motor mã 90 công suất 1.5kw 4 pole như sau:


NMRV size 75 Ratio 50 (1:50) + PC sẽ thành ratio = 50 x 2.7 = 135. Tốc độ motor sẽ giảm 135 lần
Trục ra là 1400/ 135 = 10.3 vòng/ 1 phút
* Motor 1.5kw Hộp số NMRV 75 bích B14 - PC , trục âm 28mm:

* Motor 1.5kw Hộp số NMRV 75 bích B14 - PC , trục dương 28mm:

Có thể giảm tốc độ từ 150 lần tới 3600 lần, còn gọi là ratio 1/3600. 2 cấp giúp giảm tốc hiệu quả hơn, tốc độ trục ra rất chậm.

Bản vẽ thông số hộp giảm tốc NMRV 75 B5 bích ra

Hộp giảm tốc NMRV 075 kết hợp với động cơ công suất từ 0.75–2.2 kW cho lực mô-men từ khoảng 180 Nm đến 480 Nm tùy theo tỷ số truyền. Tốc độ trục ra dao động từ 14–140 vòng/phút, phù hợp cho các ứng dụng như băng tải, máy đóng gói, máy khuấy, và thiết bị chế biến thực phẩm.
Nguyên tắc lựa chọn công suất mô tơ và tỷ số truyền khi thiết kế máy với hộp giảm tốc NMRV 75 là xem xét tải trọng và yêu cầu tốc độ của ứng dụng. Động cơ 0.75–1.1 kW phù hợp cho tải nhẹ và trung bình, trong khi 1.5–2.2 kW kết hợp với tỷ số cao thích hợp cho tải nặng và tốc độ thấp.
Tỷ số thấp (1/10–1/15): tốc độ cao, mô-men vừa, phù hợp băng tải nhanh.
Tỷ số trung bình (1/30–1/40): cân bằng giữa tốc độ và mô-men, dùng cho máy khuấy, máy ép vừa.
Tỷ số cao (1/60–1/100): tốc độ rất thấp, mô-men lớn, thích hợp cho tải nặng, máy nâng hạ.
| Công suất động cơ | Tỷ số truyền | Tốc độ trục ra (rpm) | Mô-men danh định (Nm) | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|---|---|
| 0.75 kW | 1/10 | ~140 | ~180 | Băng tải nhỏ, máy đóng gói |
| 0.75 kW | 1/30 | ~47 | ~360 | Máy khuấy dung dịch, máy trộn |
| 1.1 kW | 1/15 | ~93 | ~240 | Hệ thống nâng hạ nhẹ |
| 1.1 kW | 1/40 | ~35 | ~400 | Máy ép nhỏ, thiết bị chế biến |
| 1.5 kW | 1/30 | ~47 | ~360 | Băng tải công nghiệp vừa |
| 1.5 kW | 1/60 | ~23 | ~440 | Máy khuấy hóa chất, máy trộn bột |
| 2.2 kW | 1/40 | ~35 | ~400 | Máy ép gỗ, máy cán nhẹ |
| 2.2 kW | 1/100 | ~14 | ~480 | Máy nâng tải nặng, thiết bị quay chậm |
Nếu lắp đặt, vận hành và bảo trì đúng cách, hộp giảm tốc NMRV 075 có thể vận hành ổn định từ 15–20 năm. Trong đó quan trọng nhất là dầu bôi trơn: chọn đúng loại, thay đúng chu kỳ, và không để thiếu dầu.
Bước 1: Kiểm tra nhãn máy: đảm bảo đúng model, tỷ số truyền, và công suất.
Bước 2: Vệ sinh trục: loại bỏ bụi, dầu cũ, tránh ảnh hưởng đến phớt dầu.
Bước 3: Cố định chắc chắn: bắt bu-lông đúng lực siết để tránh rung động.
Lưu ý quan trọng: Khi lắp trục và pulley, Pulley hoặc khớp nối phải gần vai trục để giảm tải hướng tâm. Cần căn chỉnh khớp nối chính xác, tránh lệch gây mòn ổ bi. Ngoài ra không sơn lên phớt cao su vì sẽ hỏng khả năng đàn hồi.
Điều kiện môi trường lý tưởng:
Nhiệt độ môi trường lý tưởng: -5 °C đến +40 °C.
Tránh ánh nắng trực tiếp và mưa gió khi lắp ngoài trời.
Thông gió tốt cho động cơ, không bị che chắn.
Vận hành tải:
Không khởi động liên tục dưới tải nặng nếu không có cảm biến nhiệt.
Tránh quá tải, vì bánh vít bằng đồng dễ bị mòn nhanh.
Lịch trình thay dầu:
Lịch trình kiểm tra hàng ngày:
Lịch trình bảo trì hàng tháng:
Nguyên nhân: bụi bẩn trong hộp số hoặc lệch khớp nối.
Giải pháp: vệ sinh, căn chỉnh lại, thay dầu nếu cần.
Nguyên nhân: phớt dầu lão hóa hoặc lắp sai.
Giải pháp: thay phớt mới, kiểm tra bề mặt trục.
Nguyên nhân: thiếu dầu hoặc dầu kém chất lượng.
Giải pháp: bổ sung đúng loại dầu, kiểm tra tải trọng.