Motor Sumitomo 0.75kW 1HP là motor 3 pha 4 cực (~1.450 vòng/phút) liền hộp giảm tốc cyclo của Sumitomo, thuộc nhóm motor giảm tốc Nhật. Mã hàng gồm:
| Mã hộp Sumitomo 6000 (chân đế / mặt bích) | Mô men cực đại của hộp (giới hạn hộp) | Ratio cực đại khi gắn motor 0.75kW | Tốc độ trục ra (vòng/phút) | Mô men motor 0.75kW đẩy ra trục (SF) |
| CHHM1-6085 / CVVM1-6085 | ~ 83 Nm | 17 | 85,3 | 79,8 Nm (SF 1,04) |
| CHHM1-6090 / CVVM1-6090 | ~ 100 Nm | 21 | 69,0 | 98,5 Nm (SF 1,01) |
| CHHM1-6095 / CVVM1-6095 | ~ 166 Nm | 35 | 41,4 | 164 Nm (SF 1,01) |
| CHHM1-6100 / CVVM1-6100 | ~ 210 Nm | 43 | 33,7 | 202 Nm (SF 1,04) |
| CHHM1-6105 / CVVM1-6105 | ~ 246 Nm | 51 | 28,4 | 239 Nm (SF 1,03) |
| CHHM1-6110 / CVVM1-6110 | ~ 319 Nm | 59 | 24,6 | 277 Nm (SF 1,15) |
| CHHM1-6115 / CVVM1-6115 | ~ 412 Nm | 87 | 16,7 | 408 Nm (SF 1,01) |
| CHHM1-6120DB / CVVM1-6120DB (2 cấp) | ~ 525 Nm | 104 | 13,9 | 462 Nm (SF 1,14) |
| CHHM1-6125DB / CVVM1-6125DB (2 cấp) | ~ 624 Nm | 121 | 12,0 | 538 Nm (SF 1,16) |
| CHHM1-6130DB / CVVM1-6130DB (2 cấp) | ~ 778 Nm | 165 | 8,79 | 734 Nm (SF 1,06) |
| CHHM1-6135DB / CVVM1-6135DB (2 cấp) | ~ 936 Nm | 195 | 7,44 | 867 Nm (SF 1,08) |
| CHHM1-6140DB / CVVM1-6140DB (2 cấp) | ~ 1.220 Nm | 273 | 5,31 | 1.210 Nm (SF 1,01) |
| CHHM1-6145DB / CVVM1-6145DB (2 cấp) | ~ 1.330 Nm | 273 | 5,31 | 1.210 Nm (SF 1,10) |
| CHHM1-6160DB / CVVM1-6160DB (2 cấp) | ~ 1.760 Nm | 377 | 3,85 | 1.680 Nm (SF 1,05) |
| CHHM1-6165DA / CVVM1-6165DA (2 cấp) | ~ 2.100 Nm | 473 | 3,07 | 2.100 Nm (SF 1,00) |









Chọn mã motor Sumitomo 0.75kW theo tốc độ trục ra máy cần:

Lò gạch tuynel, lò hơi đốt than cám: phễu chứa ~4 m³ đặt trên đĩa quay Ø1 m, đĩa kéo liệu ra khỏi cổ phễu, lưỡi gạt gạt liệu xuống băng tải với lượng đều. Motor giảm tốc Sumitomo 0.75kW CVVM 612 (mặt bích, tỉ số 1/231, trục 38 mm) đặt đứng dưới đĩa.
| Hạng mục | Cách tính | Kết quả |
| Tốc độ đĩa (CVVM 612, i=231) | 1.450 ÷ 231 | ~6,3 vòng/phút |
| Lượng cấp mỗi vòng (vành liệu 0,15 × 0,1 m, chu vi ~0,8 m) | 0,8 × 0,15 × 0,1 | ~0,012 m³ |
| Năng suất | 0,012 × 6,3 × 60 | ~4,5 m³/giờ (~6 tấn than cám) |
| Ma sát liệu đè trên đĩa (~400 kg) | 400 × 9,81 × 0,5 × 0,2 | ~392 Nm |
| Lưỡi gạt liệu | 600 N × 0,4 m | ~240 Nm |
| Mô men cần (hệ số 1,2) | (392 + 240) × 1,2 | ~760 Nm |
| Mô men motor tỉ số 1/231 | 9.550 × 0,75 ÷ 6,3 × 0,9 | ~1.020 Nm |
| Công suất thực dùng | 760 × 2 × 3,14 × 6,3 ÷ 60 | ~500 W (67%) |