Motor Teco 100HP 75kW là động cơ điện 3 pha rotor lồng sóc của Teco (Đài Loan), vỏ gang, quạt làm mát đuôi trục, điện áp 380/660V. Có 3 tốc độ: 2 cực khoảng 2.960 vòng/phút, 4 cực khoảng 1.475 vòng/phút, 6 cực khoảng 980 vòng/phút.
Bản 4 cực mã AESV 280SB, trục 75 mm; bản 2 cực khung 280S trục 65 mm; bản 6 cực khung 315S trục 80 mm. Dòng định mức bản 4 cực khoảng 139 A ở 380V.
1. Thông số kỹ thuật motor Teco 100HP 75kW
| Thông số | Giá trị |
| Hãng – xuất xứ | Teco – Đài Loan |
| Công suất | 75 kW (100 HP) |
| Loại motor | 3 pha rotor lồng sóc, vỏ gang |
| Điện áp | 380V tam giác / 660V sao |
| Dòng định mức | Khoảng 139 A ở 380V (4 cực) |
| Số cực – tốc độ | 2P khoảng 2.960; 4P khoảng 1.475; 6P khoảng 980 vòng/phút |
| Khung – trục | 2P 280S trục 65; 4P 280SB trục 75; 6P 315S trục 80 mm |
| Kiểu lắp | Chân đế AESV |
| Cấp hiệu suất | IE1; có dòng IE2, IE3 |
- Ở 75kW, chênh lệch vài phần trăm hiệu suất tương ứng hàng nghìn kWh mỗi năm khi chạy nhiều ca.
- Khởi động trực tiếp dòng khoảng 800–1.000 A: dùng sao – tam giác, khởi động mềm hoặc biến tần.
- Bản 6 cực khung 315S, bệ và khớp nối làm riêng.
2. Tốc độ, mô men motor Teco 100HP 75kW theo số cực
| Số cực | Tốc độ định mức | Mô men định mức | Khung – trục |
| 2 cực (2P) | Khoảng 2.960 vòng/phút | Khoảng 242 Nm | Khung 280S, trục 65 mm |
| 4 cực (4P) | Khoảng 1.475 vòng/phút | Khoảng 486 Nm | Khung 280S, trục 75 mm |
| 6 cực (6P) | Khoảng 980 vòng/phút | Khoảng 731 Nm | Khung 315S, trục 80 mm |
- Mô men định mức = 9550 × 75 ÷ tốc độ (vòng/phút).
- Khung và đường kính trục theo chuẩn IEC 60072; đối chiếu nhãn motor khi thay thế.
- Cùng công suất, motor 6 cực cho mô men gần gấp 3 lần motor 2 cực.
3. Kiểu lắp, kích thước và các loại motor Teco 100HP 75kW
a) Motor Teco 100Hp AESV 280SB chân đế 4 pole IE1
- Mã motor Teco 100 ngựa 75kw: 280SB
- Điện áp động cơ Teco 100Hp 75Kw 4 pole: 3 pha 380 v
- Tần số dòng điện: 60 Hz
- Đường kính trục: 75 mm
- Rãnh cavet motor Teco 100Hp 75Kw 1400 - 1500 vòng tua: 20 mm
- Tốc độ 4 pole 1400 - 1450 - 1500 vòng/phút
- Chiều dài động cơ Teco 100Hp 75Kw 1400 - 1500 vòng tua: 1037.5 mm
- Chiều rộng động cơ: 560 mm
- Khoảng cách tâm lỗ đế ngang trục: 457 mm
- Khoảng cách tâm lỗ đế dọc trục: 368 mm
- Chiều cao motor: 713 mm
- Khoảng cách từ tâm trục đến đất: 280 mm

- Công nghệ sản xuất: Đài Loan
- Dòng điện định mức: 145 ampe
- Chuẩn tiết kiệm điện: IE1, IE2, IE3 quốc tế
- Cấp bảo vệ chống bụi, chống nước: IP 55
- Cấp cách nhiệt: dây đồng cấp F
- Sản phẩm chính hãng có CO
4. Ứng dụng motor Teco 100HP 75kW theo số cực
- 2 cực (khoảng 2.960 vòng/phút, 242 Nm): bơm cấp nước sạch khoảng 600 m³/giờ cột áp 30 m, máy nén ly tâm cỡ nhỏ.
- 4 cực (khoảng 1.475 vòng/phút, 486 Nm): máy nén khí trục vít 75kW, quạt hút lò sấy, máy nghiền búa dăm gỗ.
- 6 cực (khoảng 980 vòng/phút, 731 Nm): quạt ID lò hơi, máy nghiền côn, máy cán thép, máy ép mía.
5. Ưu điểm motor Teco 100HP 75kW
- Có dòng IE2, IE3 cho máy chạy nhiều ca.
- 380/660V, dùng được sao – tam giác, khởi động mềm hoặc biến tần.
- Vỏ gang, kín bụi, nước tạt.
- Bản 4 cực trục 75 mm cho khớp nối tải nặng.
6. Motor Teco 75kW IE1, IE2, IE3: điện năng mỗi năm
Hiệu suất tối thiểu motor 75kW 4 cực 50Hz theo IEC 60034-30-1: IE1 khoảng 93,7%, IE2 khoảng 95,0%, IE3 khoảng 95,6%. Ví dụ motor chạy đủ tải 6.000 giờ mỗi năm (2 ca).
| Cấp hiệu suất | Công suất điện lấy (khoảng) | Điện năng 6.000 giờ (khoảng) | Chênh so với IE1 |
| IE1 | 75 ÷ 0,937 ≈ 80,0 kW | 480.000 kWh | – |
| IE2 | 75 ÷ 0,950 ≈ 78,9 kW | 473.700 kWh | Khoảng 6.600 kWh |
| IE3 | 75 ÷ 0,956 ≈ 78,5 kW | 470.700 kWh | Khoảng 9.500 kWh |
- Phần chênh lệch là nhiệt tổn hao trong motor: IE3 tổn hao ít hơn IE1 khoảng 1,6 kW khi đủ tải.
- Motor chạy non tải nhiều giờ thì chênh lệch thực nhỏ hơn bảng trên.
- IE3 cùng khung lắp đặt nên thay thế không cần sửa bệ khi kích thước trùng.
- Chạy biến tần vẫn giữ lợi thế hiệu suất của motor IE cao hơn.
7. Câu hỏi thường gặp về motor Teco 100HP 75kW
- Motor Teco 100HP 75kW dòng bao nhiêu? Khoảng 139 A ở 380V với bản 4 cực đủ tải.
- Motor Teco 75kW 4 cực khung gì, trục bao nhiêu? Mã AESV 280SB, trục 75 mm; bản 2 cực khung 280S trục 65 mm, bản 6 cực khung 315S trục 80 mm.
- Mô men motor Teco 75kW 4 cực bao nhiêu? Khoảng 486 Nm: 9550 × 75 ÷ 1.475; bản 6 cực khoảng 731 Nm.
- Motor Teco 75kW IE3 tiết kiệm bao nhiêu điện so với IE1? Khoảng 9.500 kWh mỗi năm khi chạy đủ tải 6.000 giờ: IE1 lấy khoảng 80,0 kW, IE3 khoảng 78,5 kW.
- Aptomat cho motor Teco 100HP bao nhiêu? Khoảng 250 A cho khởi động mềm, sao – tam giác hoặc biến tần, loại có chỉnh dòng tác động từ.
- Cáp cho motor Teco 75kW cỡ bao nhiêu? Cáp đồng 70 mm² cho đường dây chung tùy khoảng cách; sao – tam giác dùng 2 bộ cáp 35 mm², mỗi dây chịu khoảng 80 A.
- Motor Teco 100HP khởi động sao tam giác được không? Được, điện áp 380/660V; dòng khởi động giảm còn khoảng 1/3, khoảng 280–320 A.
- Motor Teco 75kW 2 cực kéo bơm bao nhiêu khối? Khoảng 600 m³/giờ ở cột áp 30 m: P ≈ 1000 × 9,81 × (600 ÷ 3600) × 30 ÷ 0,8 ≈ 61 kW.
- Biến tần cho motor Teco 75kW cỡ nào? Biến tần 75kW 3 pha 380V cho bơm, quạt; tải nặng chọn cỡ 90kW.
- Motor Teco 100HP 6 cực dùng cho máy gì? Máy cần khoảng 980 vòng/phút và 731 Nm: quạt ID lò hơi, máy nghiền côn, máy ép mía.
- Thay motor Teco 75kW IE1 bằng IE3 có cần sửa bệ không? Không, khi cùng khung 280S và cùng kích thước lỗ chân, chiều cao tâm trục 280 mm; kiểm tra lại chiều dài thân và vị trí hộp cực.
- Motor Teco 75kW cần máy biến áp tối thiểu bao nhiêu? Phụ thuộc cách khởi động và các tải khác; motor lấy khoảng 90–95 kVA khi chạy, khởi động trực tiếp làm sụt áp lớn nên thường dùng sao – tam giác, khởi động mềm hoặc biến tần.
- Bảo trì định kỳ motor Teco 100HP gồm những gì? Bơm mỡ ổ trục theo chu kỳ trên nhãn, đo dòng 3 pha, đo rung và nhiệt ổ trục, vệ sinh cánh tản nhiệt, siết lại đầu cáp trong hộp cực.