Động Cơ Điện Parma - Motor Parma
Động cơ điện Parma (motor Parma) là nhãn hiệu motor điện 1 pha và 3 pha được sản xuất tại nhà máy motor GuangLu (Trung Quốc), đăng ký bảo hộ thương hiệu tại Việt Nam và châu Âu. Motor Parma có dải công suất từ khoảng 0.09kW đến 315kW, đủ 2, 4, 6, 8 cực (2900, 1450, 960, 720 v/p ở 50Hz), điện áp 1 pha 220V hoặc 3 pha 220/380V – 380/660V, vỏ nhôm hoặc vỏ gang, hiệu suất IE2, lắp kiểu chân đế hoặc mặt bích theo chuẩn IEC.
Motor điện Parma phổ biến ở Việt Nam trong bơm nước, máy nén khí, băng tải, máy chế biến nông sản và motor giảm tốc nhờ giá ở mức trung bình, thông số theo chuẩn IEC nên dễ lắp lẫn. Bài dưới đây tổng hợp thông số kỹ thuật, dòng điện (ampe), cách chọn aptomat, biến tần, ưu nhược điểm và các lỗi hay gặp khi dùng động cơ Parma.
Nội dung
- 1. Giới thiệu động cơ điện Parma
- 2. Chất lượng và cấu tạo motor Parma
- 3. Thông số kỹ thuật động cơ điện Parma
- 4. Dòng điện (ampe), aptomat tham khảo cho motor Parma
- 5. Biến tần phù hợp cho động cơ điện Parma
- 6. Ưu điểm và nhược điểm của động cơ điện Parma
- 7. Ứng dụng của động cơ điện Parma
- 8. Câu hỏi thường gặp về động cơ điện Parma
- 9. Kết luận
1. Giới thiệu động cơ điện Parma
- Nhà sản xuất: tập đoàn motor GuangLu, một trong những nhà máy xuất khẩu động cơ điện lớn của Trung Quốc; Parma là nhãn hiệu đăng ký riêng cho thị trường Việt Nam và châu Âu.
- Dòng sản phẩm: motor 3 pha không đồng bộ rotor lồng sóc, motor 1 pha tụ điện, motor có phanh, motor ghép giảm tốc.
- Phổ biến: motor Parma 2 cực dùng nhiều cho máy bơm; motor 4 cực cho băng tải, máy nén, máy trộn; motor 6 cực, 8 cực cho tải nặng tốc độ chậm.
- Ứng dụng công trình: motor Parma có mặt trong các hệ thống bơm, quạt, băng tải của nhà máy, công trình giao thông, cáp treo, khai thác dầu khí.

Video giới thiệu động cơ điện Parma 3 pha:
2. Chất lượng và cấu tạo motor Parma
a) Vỏ motor
Motor Parma công suất nhỏ (khoảng size 63–132) dùng vỏ nhôm đúc nhẹ, tản nhiệt tốt; công suất lớn dùng vỏ gang chịu lực, chống rung. Vỏ được đúc trên dây chuyền đúc tự động, độ dày đồng đều, tuổi thọ vỏ khoảng 10 năm trong điều kiện thường.

b) Phần điện
- Dây quấn: dây đồng, cấp cách điện F (155°C).
- Lõi stator, rotor: tôn silic, rotor nhôm đúc lồng sóc, cân bằng động.
- Hiệu suất: dòng 3 pha đạt IE2, giảm tổn hao so với motor IE1 phổ thông.
- Cấp bảo vệ: IP54–IP55, chống bụi và tia nước.

c) Hộp cực và kiểu lắp
Hộp cực xoay được nhiều hướng, thuận tiện đi dây ở mọi vị trí lắp đặt. Kiểu lắp: chân đế (B3), mặt bích lớn (B5), mặt bích nhỏ (B14), chân đế + mặt bích (B35); kích thước trục, mặt bích theo IEC nên thay thế được cho motor cùng size của hãng khác.

Động cơ Parma 3 pha mặt bích (mặt mâm):

d) Motor Parma 1 pha
Motor động cơ điện Parma 1 pha dùng tụ đề + tụ ngậm, vỏ hợp kim nhôm, dây đồng; thiết kế khởi động được khi điện áp lưới yếu xuống khoảng 200V. Ứng dụng: máy nén khí, máy chế biến hạt điều, máy cắt, máy khoan bàn, máy dệt, bơm nước.

Video động cơ điện Parma:
3. Thông số kỹ thuật động cơ điện Parma
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dải công suất | Khoảng 0.09kW – 315kW (3 pha); 0.18kW – 7.5kW (1 pha) |
| Công suất thông dụng | 0.75, 1.5, 2.2, 3, 4, 5.5, 7.5, 11, 15, 18.5, 22, 30, 37, 45, 55, 75, 90, 110, 132, 160, 200, 250, 315kW |
| Số cực, tốc độ (50Hz) | 4 cực khoảng 1450 v/p; 2 cực khoảng 2900 v/p; 6 cực khoảng 960 v/p; 8 cực khoảng 720 v/p |
| Điện áp | 1 pha 220V; 3 pha 220/380V (công suất nhỏ), 380/660V (công suất lớn) |
| Tần số | 50Hz (một số model ghi 50/60Hz) |
| Cấp cách điện | F |
| Cấp bảo vệ | IP54 – IP55 |
| Hiệu suất | IE2 (dòng 3 pha) |
| Kiểu lắp | B3, B5, B14, B35, V1 |
- Thông số cụ thể từng model đọc theo tem motor.
- Motor 3 pha từ khoảng 4–5.5kW trở lên thường là loại 380/660V, đấu tam giác ở lưới 380V.
4. Dòng điện (ampe), aptomat tham khảo cho motor Parma
a) Motor Parma 3 pha 380V, 4 cực
| Công suất | Dòng định mức tham khảo (380V) | Aptomat tham khảo | Dây đồng tham khảo |
|---|---|---|---|
| 0.75kW | khoảng 2.0A | 6A | 1.5mm² |
| 1.5kW | khoảng 3.6A | 10A | 1.5mm² |
| 2.2kW | khoảng 5.0A | 10–16A | 1.5–2.5mm² |
| 3kW | khoảng 6.8A | 16A | 2.5mm² |
| 4kW | khoảng 8.8A | 20A | 2.5mm² |
| 5.5kW | khoảng 11.6A | 25A | 4mm² |
| 7.5kW | khoảng 15.4A | 32A | 4–6mm² |
| 11kW | khoảng 22.6A | 40–50A | 6–10mm² |
| 15kW | khoảng 30.3A | 63A | 10mm² |
| 22kW | khoảng 42.5A | 80–100A | 16mm² |
- Ampe, aptomat, tiết diện dây là giá trị tham khảo; đọc dòng định mức trên tem motor.
- Motor 6 cực, 8 cực cùng công suất có dòng cao hơn 4 cực khoảng 10–25%.
- Dòng khởi động trực tiếp khoảng 5–7 lần dòng định mức.
- Dây dài trên 30m tăng một cấp, xem bảng tra tiết diện dây dẫn.
b) Motor Parma 1 pha 220V
| Công suất | Dòng định mức tham khảo (220V) | Tụ ngậm tham khảo | Aptomat tham khảo |
|---|---|---|---|
| 0.37kW | khoảng 3A | 12–16µF | 10A |
| 0.75kW | khoảng 5.5A | 20–25µF | 16A |
| 1.5kW | khoảng 10A | 30–40µF | 20–25A |
| 2.2kW | khoảng 14A | 40–50µF | 32A |
| 3kW | khoảng 18A | 50–60µF | 40A |
- Dòng, tụ, aptomat là giá trị tham khảo, đọc theo tem motor và tem tụ.
- Motor 1 pha công suất lớn nhất thông dụng khoảng 7.5kW.
- Cách chọn tụ thay thế xem chọn tụ điện cho motor.
5. Biến tần phù hợp cho động cơ điện Parma
- Motor Parma 3 pha 220/380V ≤ 2.2kW: chạy biến tần vào 1 pha 220V ra 3 pha 220V, motor đấu tam giác; phù hợp xưởng chỉ có điện 1 pha.
- Motor Parma 3 pha 380V: biến tần 3 pha 380V, dòng ra định mức ≥ dòng tem motor; tải nặng (máy nghiền, băng tải dài) chọn biến tần lớn hơn một cấp.
- Dải tần số thường gặp: 20–60Hz. Dưới khoảng 25Hz chạy liên tục thì quạt đuôi quay chậm, motor nóng hơn; có thể lắp quạt làm mát cưỡng bức.
- Bơm, quạt: giảm 20% tốc độ bằng biến tần có thể giảm khoảng 40–50% điện năng.
- Motor Parma 1 pha có tụ: biến tần thông thường không điều khiển được; cần điều tốc thì dùng motor 3 pha 220V + biến tần 1 pha.
Xem thêm động cơ biến tần và nguyên lý hoạt động của máy biến tần.
6. Ưu điểm và nhược điểm của động cơ điện Parma
a) Ưu điểm
- Tiết kiệm điện: motor Parma 3 pha hiệu suất IE2, tổn hao thấp hơn motor IE1 phổ thông cùng công suất.
- Dải sản phẩm rộng: đủ 2, 4, 6, 8 cực; từ motor mini đến 315kW; motor 8 cực tốc độ chậm ít hãng có hàng sẵn.
- Kích thước chuẩn IEC: lắp lẫn với motor cùng size của Teco, ABB, Siemens, dễ thay thế.
- Motor 1 pha khởi động khỏe: chạy được khi điện áp lưới yếu khoảng 200V, phù hợp vùng nông thôn, cuối đường dây.
- Linh kiện thông dụng: bạc đạn, quạt, nắp quạt, tụ điện theo mã tiêu chuẩn, dễ thay.
b) Nhược điểm
- Giá cao hơn motor Trung Quốc không thương hiệu cùng công suất; thấp hơn motor Nhật, Đức.
- Hiệu suất IE2, thấp hơn các dòng motor IE3 – IE4 cao cấp khi chạy liên tục 24/24.
- Thương hiệu phổ biến nên có thể gặp hàng nhái nhãn; kiểm tra tem, số serial và giấy CO – CQ.
7. Ứng dụng của động cơ điện Parma
- Bơm nước, bơm công nghiệp: motor Parma 2 cực 2900 v/p cho bơm ly tâm, bơm trục ngang, bơm tăng áp; xem máy bơm nước 3 pha.
- Băng tải, motor giảm tốc: motor Parma 4 cực ghép hộp số cho băng tải, máy trộn, máy cuốn; xem motor băng tải.
- Máy nén khí, quạt hút công nghiệp: motor 3 pha 4 cực, 2 cực công suất 3–75kW.
- Máy nghiền, máy khuấy, máy cán: motor Parma 6 cực, 8 cực tốc độ chậm, momen lớn.
- Chế biến nông sản: motor Parma 1 pha cho máy xay xát, máy tách hạt điều, máy sấy, quạt chuồng trại.
- Xây dựng: máy trộn bê tông, máy bơm hố móng, tời nâng vật liệu.
8. Câu hỏi thường gặp về động cơ điện Parma
a) Dành cho người đang khảo giá, sắp mua động cơ điện Parma
- Motor Parma xuất xứ ở đâu? Motor Parma được sản xuất tại nhà máy GuangLu, Trung Quốc; nhãn hiệu Parma đăng ký bảo hộ tại Việt Nam và châu Âu. Xuất xứ cụ thể ghi trên tem và giấy CO.
- Motor Parma 3 pha 5.5kW 4 cực có thông số gì? Tốc độ khoảng 1440 v/p, dòng tham khảo khoảng 11.6A ở 380V, momen định mức khoảng 36Nm, thường là loại 380/660V đấu tam giác. Số ampe chính xác đọc theo tem motor.
- Motor Parma so với Teco, ABB thế nào? Cùng kích thước IEC nên lắp lẫn được; giá Parma thường thấp hơn Teco, ABB. Teco, ABB có nhiều dòng IE3 – IE4 hơn cho nhu cầu chạy liên tục. Xem thêm motor Teco, motor ABB.
- Motor Parma có loại 8 cực không? Có, motor Parma 8 cực tốc độ khoảng 720 v/p cho máy nghiền, máy khuấy, quạt lớn; xem thêm motor 8 pole.
- Mua motor Parma cần cung cấp thông tin gì? Công suất, số cực, điện áp, kiểu lắp (chân đế/mặt bích), đường kính trục. Khi thay motor cũ, ảnh tem motor là đủ thông tin nhất.
b) Dành cho người đã mua, cần hướng dẫn lắp đặt, đấu điện, sử dụng
- Đấu motor Parma 220/380V vào điện 380V thế nào? Đấu sao: nối chung W2-U2-V2, cấp 3 pha vào U1-V1-W1. Lưới 3 pha 220V thì đấu tam giác. Xem cách đấu dây motor 3 pha.
- Motor Parma 380/660V đấu thế nào? Ở lưới 380V đấu tam giác; có thể khởi động sao – tam giác để giảm dòng khởi động còn khoảng 1/3. Xem khởi động động cơ điện.
- Đặt relay nhiệt cho motor Parma bao nhiêu? Khoảng 1.0–1.1 lần dòng định mức trên tem; ví dụ motor 7.5kW tem 15.4A đặt khoảng 15.5–17A.
- Đảo chiều motor Parma thế nào? Motor 3 pha đổi 2 trong 3 dây pha; motor 1 pha đảo đầu cuộn đề theo sơ đồ trên nắp hộp cực. Xem đảo chiều motor 3 pha.
- Motor Parma có cần bơm mỡ bạc đạn không? Motor nhỏ dùng bạc đạn kín (2Z, 2RS) bôi trơn trọn đời; motor lớn có vú mỡ thì bơm mỡ theo chu kỳ ghi trên tem, thường khoảng 2.000–4.000 giờ chạy.
c) Dành cho người gặp lỗi do dùng sai cách, cần cách khắc phục hoặc giải pháp tiết kiệm chi phí
- Motor Parma chạy nóng, nhảy aptomat là do đâu? Hay gặp do quá tải, đấu nhầm tam giác vào lưới 380V với motor 220/380V, mất pha hoặc điện áp thấp. Đo dòng 3 pha so với tem; lệch trên khoảng 10% cần kiểm tra nguồn, xem motor bị lệch pha.
- Motor Parma 1 pha kêu ù không quay? Thường do tụ đề hỏng hoặc công tắc ly tâm không đóng. Thay tụ cùng giá trị µF và điện áp (thường 250V hoặc 450V AC) ghi trên tụ cũ.
- Motor Parma bị cháy nên quấn lại hay thay mới? Motor từ khoảng 7.5kW trở lên, chi phí quấn lại khoảng 30–50% giá mới; motor dưới 1.5kW chi phí quấn gần bằng mua mới. Xem cách kiểm tra motor bị cháy.
- Motor rung mạnh, bạc đạn kêu sau thời gian ngắn? Thường do lệch tâm khớp nối, dây đai căng quá, đế máy yếu. Căn chỉnh đồng tâm trục motor và trục máy, độ lệch khớp nối khoảng dưới 0.05–0.1mm.
- Làm sao giảm tiền điện khi dùng motor Parma cho bơm, quạt? Chọn motor đúng công suất để chạy 75–100% tải, lắp biến tần điều chỉnh lưu lượng thay cho đóng van; giảm tốc độ 20% có thể tiết kiệm khoảng 40–50% điện năng.
9. Kết luận
Động cơ điện Parma là dòng motor 1 pha, 3 pha sản xuất tại nhà máy GuangLu, dải công suất rộng từ khoảng 0.09kW đến 315kW, đủ 2–8 cực, hiệu suất IE2, kích thước chuẩn IEC. Khi dùng motor Parma, đọc tem để xác định điện áp 220/380V hay 380/660V, dòng định mức để chọn cách đấu, aptomat, relay nhiệt, dây dẫn và biến tần phù hợp. Tham khảo thêm động cơ điện, động cơ điện 3 pha, cấu tạo motor điện 3 pha, thông số kỹ thuật motor, động cơ Trung Quốc và giá động cơ điện 3 pha.












