Motor chống cháy nổ 30Kw 40HP còn gọi là động cơ phòng nổ 30Kw 40HP hay động cơ điện phòng nổ 30Kw 40HP

Bảng thông số kỹ thuật motor phòng nổ 30kW 40HP 4 cực (theo tem máy thực tế):
| Thông số trên tem motor | Giá trị |
|---|---|
| Model | YBX3-30kW-200L-4 |
| Công suất | 30 kW (40 HP) |
| Cấp phòng nổ | Ex d IIB T4 |
| Điện áp / Tần số | 380/660 V - 50 Hz |
| Cách đấu | Δ (tam giác) ở 380 V / Y (sao) ở 660 V |
| Dòng điện định mức | 58.0 A (380 V) / 33.4 A (660 V) |
| Tốc độ | 1470 vòng/phút (4 cực) |
| Cấp bảo vệ | IP55 |
| Cấp cách điện | F |
| Chế độ làm việc | S1 (chạy liên tục) |
| Trọng lượng | 300 kg |
| Nhà sản xuất | Parma - Guanglu Motor Co., Ltd |
Động cơ chống nổ 30kw 40HP có
- Video motor chống nổ YBX3 IE3 tiết kiệm điện, Ex d IIB T4


Bảng thông số kỹ thuật motor phòng nổ 30kW 40HP 2 cực:
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Model | YBX3-30kW-200L1-2 |
| Công suất | 30 kW (40 HP) |
| Cấp phòng nổ | Ex d IIB T4 Gb |
| Điện áp / Tần số | 380/660 V - 50 Hz |
| Cách đấu | Δ (tam giác) ở 380 V / Y (sao) ở 660 V |
| Dòng điện định mức | 54.9 A (380 V) / 31.6 A (660 V) |
| Tốc độ | 2970 vòng/phút (2 cực) |
| Cấp bảo vệ | IP55 |
| Cấp cách điện | F |
| Chế độ làm việc | S1 (chạy liên tục) |
| Trọng lượng | 262 kg |
| Nhà sản xuất | Parma - Guanglu Motor Co., Ltd |
a. Motor giảm tốc phòng nổ, tải nặng R, K

b. Động cơ giảm tốc phòng nổ 30kw 40HP chân đế

c. Động cơ giảm tốc phòng nổ 30kw 40HP mặt bích

d. Motor phòng nổ 30kw 40HP gắn đầu bơm nước hoặc gắn với bơm chân không

- Video máy bơm nước phòng nổ trục đứng ly tâm 30kW vận hành thực tế
e. Động cơ phòng nổ 30kw 40HP gắn với giảm tốc
Ảnh 1: động cơ phòng nổ kết hợp với hộp điều tốc
Ảnh 2: động cơ phòng nổ kết hợp giảm tốc cycloid
Ảnh 3: dộng cơ phòng nổ gắn giảm tốc trục vít NMRV
Ảnh 4: Motor phòng nổ liền giảm tốc trục vít WP

f. Motor phòng nổ 30kw 40HP gắn với hộp điều chỉnh tốc độ

g. Motor phòng nổ 30kw 40HP gắn hộp giảm tốc qua khớp nối
