0981676163Miền Nam
0981645020Miền Bắc

Hộp Số Giảm Tốc WPA Trục Cốt Dưới Size 200

1.297 reviews
Email: saigon@minhmotor.com
Facebook: Minhmotor
Youtube: Minhmotor

Hộp giảm tốc WPA200 là hộp giảm tốc trục vít có trục vào phía dưới, size 200 được dùng phổ biến trong các nhà máy tại Việt Nam. Hộp số WPA200 có khoảng cách tâm trục 200 mm. Dưới đây là thông tin chi tiết về sản phẩm.

1) Thông số kỹ thuật hộp giảm tốc WPA size 200

Hộp giảm tốc WPA trục vào ở dưới là loại giảm tốc trục vít thông dụng nhất thị trường Miền Bắc Việt Nam.

  • Tâm trục: 200 mm.
  • Tỉ số truyền: 1/10, 1/15, 1/20, 1/25, 1/30, 1/40, 1/50, 1/60. Cụ thể: giảm 5 lần tới 60 lần 1 phút khi truyền động cùng motor.
  • Công nghệ sản xuất: Đài Loan
  • Đạt tiêu chuẩn chất lượng châu Âu
  • Công suất động cơ thích hợp: 7.5 kW đến 11 kW 4 cực.
  • Kiểu lắp: chân đế ngang.
  • Dung lượng dầu: 14-16 lít.
  • Trọng lượng: 180-220 kg.

2) Ứng dụng hộp giảm tốc WPA size 200

  • Lắp đặt cho hệ thống cửa cuốn, cửa tự động
  • Chế tạo máy gia công cơ khí, máy sản xuất công nghiệp
  • Chế tạo dàn phơi tự động, mái thép đóng mở
  • Dùng trong hệ thống phun sương, nhỏ giọt trồng thủy canh
  • Chế tạo motor rung, máy trộn bê tông, sàng lọc nguyên liệu

3) Bản vẽ hộp giảm tốc WPA size 200

Hộp giảm tốc motor size 200 WPA có thông số như bản vẽ sau:

  • Đường kính trục vào 50 mm, chiều dài trục 95 mm
  • Đường kính trục ra 70 mm, chiều dài trục 125 mm
  • Tỷ số truyền i: từ 5, 10, 15,... 50, 60
  • Tiêu chuẩn xuất khẩu châu Âu
  • Công nghệ Đài Loan
  • Thường dùng cho motor 3 pha chân đế 11kw 15hp

4) Ưu điểm hộp số giảm tốc WPA 200

  • Bánh răng giảm tốc bằng đồng thau siêu bền, truyền động hiệu quả
  • Trục vít bằng thép cứng, chịu lực tốt, độ bền vượt trội
  • Công nghệ sản xuất Đài Loan hiện đại, tiết kiệm điện
  • Tỷ số truyền đa dạng, cài đặt chính xác tùy theo ứng dụng
  • Chất lượng được đội ngũ kỹ sư thế giới đánh giá cao

5) Cấu tạo hộp giảm tốc WPA 200

Cấu tạo của hộp giảm tốc size 200 trục vít bánh răng WPA như sau:

  • Cấu tạo gồm 1 trục vít bằng thép và bánh răng giảm tốc bằng đồng thau
  • Trục ra thép carbon cường độ cao.
  • Vỏ gang FC25 đúc nguyên khối.
  • Ổ bi tải trọng lớn.
  • Phớt dầu công nghiệp.
  • Kính thăm dầu.
  • Nút xả dầu.
  • Nút châm dầu.
  • Van thông hơi.

6) Bảng Tra Mô Men, Công Suất Motor Và Loại Máy Thường Dùng với WPA200 trục vít

a) Bảng tra cứu momen của hộp số WPA200

Tỷ số truyềnMô men đầu ra (Nm)Motor khuyến nghịỨng dụng thông dụng
1/101.1207.5 kWBăng tải
1/151.2507.5 kWMáy khuấy
1/201.3307.5 kWMáy trộn
1/251.4207.5 kWMáy nghiền
1/301.5207.5 - 11 kWBăng tải tải nặng
1/401.63011 kWTời kéo
1/501.71011 kWThang hàng
1/601.85011 kWNâng hạ tải lớn

b) Gợi ý lựa chọn WPA200 với từng loại máy

Loại máyTỷ số truyền thường dùng
Băng tải đá1/20 - 1/30
Máy nghiền1/25 - 1/40
Máy khuấy hóa chất1/30 - 1/50
Thang hàng1/50 - 1/60
Tời cáp1/40 - 1/60

Với chế độ làm việc trên 16 giờ/ngày, nên ưu tiên motor 11 kW và hệ số dự phòng công suất tối thiểu 20%.

Mời tham khảo hướng dẫn lắp đặt hộp số motor WPA 200 trục vít từ nhà sản xuất dưới đây:

 

7) Cách Chọn WPA 200 Khi Thiết Kế Tời Và Thang Máy Chở Hàng

a) Bài toán thiết kế

  • Đường kính tang cáp: 300 mm.
  • Motor tiêu chuẩn: 1450 vòng/phút.
  • Hệ số phục vụ Fs = 1.4.

b) Bảng chọn tỷ số truyền WPA200 ở từng tốc độ tang

n = V / (π × D)

Trong đó:

  • n = tốc độ quay tang (rpm)
  • V = tốc độ nâng (m/phút)
  • D = 0,3 m
Tốc độ nângTốc độ tang (rpm)Tỷ số truyền yêu cầu
10 m/phút10.6khuyến nghị dùng hộp số 2 cấp
15 m/phút15.9khuyến nghị dùng hộp số 2 cấp
20 m/phút21.21/60
25 m/phút26.51/60
30 m/phút31.81/50
40 m/phút42.41/40
50 m/phút53.11/30

c) Bảng chọn WPA200 và công suất mô tơ ở từng mức tải trọng

T = F × D / 2

Trong đó:

  • T = mô men yêu cầu (Nm).
  • F = tải trọng (N).
  • D = đường kính tang (m).

Để đảm bảo độ bền lâu dài, mô men thực tế của hộp giảm tốc nên lớn hơn tối thiểu 1,4 lần mô men tải tính toán.

Trọng tảiMotor đề nghị
1 tấn4 kW
2 tấn5.5 kW
3 tấn7.5 kW
5 tấn11 kW
7 tấn15 kW

8) Hướng dẫn lắp đặt, bảo trì hộp số WPA size 200 trục vít

  • WPA200 phải được lắp trên bệ thép hoặc bệ bê tông có độ cứng cao.
  • Căn chỉnh đồng tâm chính xác giữa motor, khớp nối và hộp giảm tốc.
  • Kiểm tra mức dầu trước khi vận hành.
  • Thay dầu lần đầu sau khoảng 100 giờ làm việc, sau đó thay định kỳ từ 2.500 đến 4.000 giờ tùy điều kiện tải.
  • Nên sử dụng dầu bánh răng công nghiệp ISO VG220 đến VG460.
  • Kiểm tra định kỳ tình trạng phớt dầu, vòng bi, nhiệt độ vỏ hộp và độ rung bất thường.

9) FAQ Khi Chế Tạo Máy Và Sử Dụng WPA 200

a) WPA200 kéo được tải được tối đa bao nhiêu tấn?

Tùy tỷ số truyền, công suất motor và đường kính tang cáp. Trong thực tế có thể dùng cho tải từ 2 đến 7 tấn hoặc hơn khi thiết kế phù hợp.

b) Thiết kế bệ máy/chân đế gá cho WPA 200 cần chịu tải tối thiểu bao nhiêu?

Trả lời: Bản thân WPA 200 nặng khoảng 150 – 180kg, lại kéo tải mô-men xoắn lớn (lên tới 1.500 – 2.500N.m). Bệ máy phải gia công bằng thép chịu lực dày, phẳng mịn tuyệt đối, xiết cố định bằng 4 bulong M20 – M24 lực lớn.

c) Nên chọn kiểu truyền động đầu vào cho WPA 200 như thế nào?

Vì WPA 200 là dạng trục vào cốt dương (không có mặt bích cắm trực tiếp motor như dòng WPDA), bạn cần kết nối với motor qua khớp nối xích/khớp nối cao su (FCL/NM) hoặc bộ truyền dây curoa (puly bích). Lắp khớp nối phải đảm bảo độ đồng tâm lệch dưới 0.05mm.

c) Nguyên nhân xì dầu (rò rỉ nhớt) ra ở chân trục vào hoặc trục ra?

  • Quên thay nút thông hơi làm áp suất nội đẩy nhớt xé rách phốt chắn dầu (oil seal).
  • Đóng puly/nhông xích vào trục bằng búa va đập mạnh làm trầy mép phốt hoặc rạn ca ổ bi.
  • Châm dầu vượt quá vạch giữa của mắt thăm dầu.

Hộp số phát ra tiếng va đập "cạch cạch" hoặc rên rít to khi mang tải?

  • Độ rơ dọc trục vượt quá mức do phốt/ổ bi bị rơ lỏng sau thời gian chạy quá tải.
  • Dùng sai loại dầu (dùng dầu thủy lực quá loãng thay vì dầu cầu/dầu bánh răng VG320).
  • Sức căng dây curoa/xích đè vặn xoắn lệch tâm trục vào.

Mời tham khảo hướng dẫn lắp đặt hộp số động cơ WPA 200 tiêu chuẩn Italia từ nhà sản xuất dưới đây: