0981676163Miền Nam
0981645020Miền Bắc

Hộp Giảm Tốc WPDS Size 200

9.878 reviews
Email: saigon@minhmotor.com
Facebook: Minhmotor
Youtube: Minhmotor

Hộp giảm tốc WPDS 200 là hộp số trục vít bánh vít công nghiệp thuộc series WPDS, sử dụng mặt bích lắp động cơ trực tiếp kết hợp trục ra đặc. Với tâm trục 200 mm, hộp số WPDS200 là một trong những model công suất lớn, chuyên dùng cho băng tải tải nặng, máy nghiền, máy trộn, cẩu trục, tời nâng và thang máy chở hàng công nghiệp.

1) Thông Số Kỹ Thuật Hộp Giảm Tốc WPDS 200

  • Kích thước tâm trục: 200 mm.
  • Công suất động cơ tiêu chuẩn: 11 kW.
  • Tỷ số truyền: 1/10; 1/15; 1/20; 1/25; 1/30; 1/40; 1/50; 1/60.
  • Đường kính trục vào: Ø42 mm.
  • Kích thước then trục vào: 12 × 45.3 mm.
  • Đường kính trục ra: Ø70 mm.
  • Kích thước then trục ra: 20 × 90.4 mm.
  • Trọng lượng: khoảng 236 kg.
  • Dung tích dầu: khoảng 9.3 lít.
  • Kiểu lắp: mặt bích motor trực tiếp (WPDS).

2) Ứng Dụng Của Hộp Giảm Tốc WPDS 200

Hộp giảm tốc WPDS 200 thường được sử dụng trong các dây chuyền công nghiệp tải nặng như:

  • Băng tải xi măng, băng tải đá, hệ thống cấp liệu khai khoáng
  • Máy nghiền nguyên liệu, máy trộn công suất lớn
  • Máy khuấy hóa chất, máy ép viên công nghiệp
  • Tời kéo vật liệu, thang tải hàng, cầu trục và thiết bị nâng hạ.

3) Bản vẽ hộp giảm tốc WPDS size 200

a) Bản vẽ kích thước hộp số WPDS200

  • Đường kính bích vào = 350 mm. 
  • Đường kính trục ra (dương) = 70 mm. 
  • Thường gắn với động cơ 11kw 15HP mặt bích
  • Tỉ số truyền i: 5, 10, 15, 20, ... 50, 60
  • Trục cốt vào ở phía trên trục ra
  • Tiêu chuẩn xuất khẩu châu Âu
  • Công nghệ sản xuất: Đài Loan
  • Bánh răng đồng thau hợp kim siêu bền
  • Vòng bi bạc đạn cao cấp, chân đế dày chịu lực

 Hộp giảm tốc wpds 200

 b) Hộp giảm tốc WPDS200 lắp động cơ 11kw

  • Tổng chiều dài: 1046 mm
  • Đường kính trục = 70 mm
  • Dòng ampe định mức: 22.6 A
  • Tỉ số truyền i: 5, 10, 15, 20, ... 50, 60
  • Trục cốt vào ở phía trên trục ra
  • Tiêu chuẩn xuất khẩu châu Âu
  • Công nghệ sản xuất: Đài Loan
  • Bánh răng đồng thau hợp kim siêu bền
  • Vòng bi bạc đạn cao cấp, chân đế dày chịu lực

Hộp giảm tốc WPDS200 lắp động cơ 11kw

 4) Cấu Tạo Hộp Giảm Tốc WPDS 200

  • Trục vít thép hợp kim nhiệt luyện.
  • Bánh vít đồng thiếc chịu mài mòn.
  • Trục ra thép cường độ cao.
  • Vỏ gang FC25 nguyên khối.
  • Ổ bi chịu tải trọng lớn.
  • Phớt dầu công nghiệp.
  • Nút thông hơi.
  • Kính thăm dầu.
  • Nút châm dầu.
  • Nút xả dầu.
  • Mặt bích IEC lắp động cơ trực tiếp.

 5) Ưu Điểm Của Hộp Giảm Tốc WPDS 200

  • Mô men đầu ra rất lớn.
  • Hoạt động êm và ít rung.
  • Khả năng chịu tải liên tục cao.
  • Tiết kiệm không gian nhờ mặt bích trực tiếp.
  • Tự hãm tốt ở nhiều tỷ số truyền.
  • Tuổi thọ cao.
  • Dễ bảo trì.
  • Phù hợp môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
  • Chi phí thấp hơn hộp số hành tinh cùng tải.
  • Dễ thay thế phụ tùng.

6. Bảng Tra Mô Men, Công Suất Motor Và Loại Máy Sử Dụng với WPDS200

Hộp giảm tốc WPDS size 200 thường lắp với động cơ 4 cực, tốc độ đầu vào 1500rpm cho lực momen như sau;

Tỷ số truyềnMô men (Nm)Motor tiêu chuẩnỨng dụng
1/1078311 kWBăng tải đá
1/15100211 kWMáy khuấy
1/20107411 kWMáy nghiền
1/25100811 kWMáy ép
1/30127811 kWBăng tải tải nặng
1/40117611 kWTời điện
1/50141711 kWThang hàng
1/60168011 kWCơ cấu nâng hạ

Trong thực tế, tỷ số truyền 1/30, 1/50 và 1/60 là những mã được sử dụng nhiều nhất cho tải nặng.

7) Cách Chọn Hộp Số WPDS 200 Cho Tời Và Thang Máy Chở Hàng

a) Bài toán thiết kế

  • Tang cáp D = 300 mm = 0,3 m.
  • Motor 1450 rpm.
  • Hệ số phục vụ Fs ≤ 1.4.

b) Bảng chọn tỷ số truyền WPDS200 theo tốc độ nâng thực tế

Công thức tính: V = π × D × n (ở đây D = 0.3mm)

Tỷ số truyềnTốc độ đầu ra (rpm)Tốc độ nâng (m/phút)
1/10145136.7
1/1596.791.1
1/2072.568.3
1/255854.7
1/3048.345.5
1/4036.334.2
1/502927.3
1/6024.222.8

 c) Bảng chọn công suất theo tải trọng thực tế

Công thức tính: T = F × D / 2

Trong đó:

  • T = mô men yêu cầu (Nm)
  • F = lực kéo (N)
  • D = đường kính tang (m)

Khi thiết kế thực tế nên chọn mô men hộp số lớn hơn tối thiểu 1,4 lần mô men tính toán để kéo dài tuổi thọ bánh vít.

Tải trọngCông suất khuyến nghị
1 tấn5.5 kW
2 tấn7.5 kW
3 tấn11 kW
5 tấn15 kW
8 tấn18.5 kW

 8) Cách lắp đặt và thay dầu cho hộp giảm tốc WPDS200

  • Hộp giảm tốc WPDS200 cần được lắp trên bệ thép hoặc bệ bê tông có độ cứng cao.
  • Kiểm tra đồng tâm giữa trục tải và hộp số trước khi vận hành.
  • Dầu bôi trơn nên sử dụng ISO VG220 đến VG320 ở điều kiện thông thường. Lần thay dầu đầu tiên sau 100 giờ hoạt động, các lần tiếp theo sau mỗi 2.500 giờ vận hành.
  • Trong quá trình sử dụng cần kiểm tra định kỳ nhiệt độ hộp số, mức dầu, độ rung và tình trạng phớt dầu để phát hiện sớm hư hỏng.

9) FAQ Khi Chế Tạo Máy Và Sử Dụng WPDS200

a) WPDS200 kéo được bao nhiêu tấn?

Tùy tỷ số truyền và công suất motor, WPDS200 thường được sử dụng trong các hệ thống nâng tải từ 2 đến 8 tấn.

b) Khả năng tự hãm của WPDS size 200 có thay thế được phanh không?

 

Dù hộp giảm tốc bánh vít - trục vít (WPDS200) có tính chất tự khóa/tự hãm lý thuyết ở tỉ số truyền cao (i>= 1/30), tính tự hãm này KHÔNG ĐẢM BẢO AN TOÀN 100% trong thực tế do:

  • Run rung lắc nhẹ hoặc chấn động cơ học có thể làm trượt tự hãm.
  • Tải trọng nặng tạo lực quán tính quật ngược lại (mô-men quán tính đầu ra lớn hơn lực ma sát trục vít).
  • Lớp dầu bôi trơn làm giảm ma sát giữa trục vít thép và bánh vít đồng.

Khuyến nghị an toàn khi dùng cho tời nâng, thang máy, cầu trục:

  • BẮT BUỘC lắp đặt thêm động cơ có phanh từ (phanh đuôi/brake motor) hoặc hệ thống phanh cơ khí bên ngoài.
  • Bố trí thêm chốt an toàn / hãm chống rơi (Safety Catcher) độc lập.

c) Quy trình bảo quản khi chưa sử dụng hoặc ngừng máy dài ngày?

  • Cất giữ nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và hóa chất ăn mòn.
  • Đổ đầy dầu bôi trơn để tránh rỉ sét bề mặt bánh răng/trục (nhớ xả bớt về đúng mức quy định trước khi chạy lại).
  • Quay trục thủ công vài vòng mỗi tháng 1 lần để dầu bám đều các chi tiết.

 d) Quy trình kiểm tra cần thiết trước khi chạy máy với WPDS200?

  • Kiểm tra mức dầu: Đã có dầu chưa? Mức dầu ở giữa mắt thăm chưa?
  • Nút thông hơi: Đã tháo nút nhựa kín và thay bằng nút thông hơi có lỗ thoáng chưa?
  • Phanh an toàn: Nếu nâng hạ thẳng đứng, hệ thống phanh đuôi động cơ đã được kết nối và hoạt động tốt chưa?
  • Chiều quay: Quay tay thử trước khi cấp điện để đảm bảo không kẹt cơ khí.