Hộp giảm tốc WPDS size 60 là dòng hộp số giảm tốc trục vít bánh vít dạng cốt âm (trục ra lỗ) có bích loa đầu vào kết nối trực tiếp với động cơ điện. Ký hiệu "WPDS" quy định: W (Trục vít), P (Vỏ tiêu chuẩn), D (Mặt bích loa kết nối động cơ), S (Trục ra cốt âm). Số "60" thể hiện khoảng cách tâm giữa trục vít vào và bánh vít ra là 60 mm.
Hộp giảm tốc WPDS size 60 được ứng dụng phổ biến trong các dây chuyền sản xuất tự động hóa cỡ nhỏ và vừa.



| Tỉ số truyền (i) | Tốc độ ra (rpm) | Động cơ khuyến nghị | Mô-men xoắn ra (N⋅m) | Ứng dụng máy móc tiêu biểu |
| 1/10 | 140 | 0.75 kW (1 HP) | 42 - 48 | Băng tải tốc độ nhanh, máy đóng gói |
| 1/15 | 93 | 0.75 kW (1 HP) | 60 - 68 | Máy trộn nhẹ, máy chiết rót |
| 1/20 | 70 | 0.55 kW – 0.75 kW | 65 - 80 | Băng chuyền tải hàng nhẹ, tời kéo |
| 1/25 | 56 | 0.37 kW – 0.55 kW | 55 - 72 | Máy khuấy dung dịch, máy dán nhãn |
| 1/30 | 47 | 0.37 kW (0.5 HP) | 60 - 75 | Thang tải thực phẩm, tời nâng nhỏ |
| 1/40 | 35 | 0.25 kW – 0.37 kW | 52 - 70 | Gầu tải nhỏ, lò quay sấy thực phẩm |
| 1/50 | 28 | 0.18 kW – 0.25 kW | 45 - 60 | Băng tải cấp liệu chậm, van công nghiệp |
| 1/60 | 23 | 0.18 kW (0.25 HP) | 48 - 62 | Thiết bị quay chậm, sàn nâng siêu nhỏ |
Lưu ý: Thông số bảng trên áp dụng với hộp giảm tốc WPDS60 lắp động cơ 4 cực 1400 vòng/phút.
Đường kính tang cáp: D = 100mm = 0.1m => R = 0.05m
Chu vi tang cuốn: C = D x pi = 3.14 x 0.1 = 0.3142 m/vòng
Động cơ 4 cực tiêu chuẩn: 1400 rpm, hiệu suất truyền động đạt khoảng 60% - 72%.
| Tốc độ nâng (m/phuˊt) | Tốc độ tang yêu cầu (rpm) | Tỉ số truyền i chọn | Tốc độ ra thực tế (rpm) | Công suất Motor (kW) | Sức nâng an toàn tối đa (kg) |
| 10 m/phút | 31.8 | 1/40 (hoặc 1/50 với biến tần) | 35.0 | 0.25 kW | 90 - 110 kg |
| 15 m/phút | 47.7 | 1/30 | 46.7 | 0.37 kW | 95 - 115 kg |
| 20 m/phút | 63.7 | 1/20 | 70.0 | 0.55 kW | 100 - 120 kg |
| 25 m/phút | 79.6 | 1/15 hoặc 1/20 | 70.0 | 0.75 kW | 110 - 130 kg |
| 30 m/phút | 95.5 | 1/15 | 93.3 | 0.75 kW | 90 - 105 kg |
| 40 m/phút | 127.3 | 1/10 | 140.0 | 0.75 kW | 65 - 80 kg |
| 50 m/phút | 159.2 | 1/10 | 140.0 | 0.75 kW | 50 - 60 kg |
Kích thước nhỏ & Mô-men quán tính yếu: Hộp số WPDS size 60 có khoảng cách tâm trục nhỏ (60 mm), mô-men cản ma sát nội tại rất thấp. Do đó, khả năng "tự khóa/tự hãm tĩnh" của bánh răng đồng và trục vít kém hơn nhiều so với các dòng size lớn như WPDS 100 hay 155.
Nguy cơ trôi tải cực cao: Khi ngắt điện, trọng lượng hàng hóa trên tời nâng hoặc thang tải dễ dàng thắng lực ma sát tĩnh, làm trục vít quay ngược (Reverse driving) gây trôi/rơi tải tự do, cực kỳ nguy hiểm.
Quy tắc bắt buộc khi thiết kế:
Tuyệt đối KHÔNG dựa vào tính tự hãm của WPDS 60 để giữ tải nâng hạ thẳng đứng.
BẮT BUỘC lắp đặt kèm động cơ có phanh từ (Brake motor) hoặc hệ thống phanh hãm cơ khí độc lập ở đầu vào/đầu ra.
Khi chọn tỉ số truyền nhỏ (i = 1/10 - 1/25), góc nâng của trục vít lớn làm mất hoàn toàn tính tự hãm, bắt buộc phải nâng cấp hệ thống phanh an toàn kép.
Lắp đặt: Bắt chặt chân đế lên bề mặt phẳng. Tra mỡ bôi trơn lên trục trước khi xỏ cốt âm. Lưu ý quan trọng: Bắt buộc tháo nút nhựa kín dầu và thay bằng nút thông hơi (breather plug) trước khi vận hành.
Bảo trì: Thay dầu lần đầu sau 100 – 200 giờ chạy đầu tiên, sau đó thay định kỳ mỗi 2500 - 3000 giờ. Dùng dầu nhớt công nghiệp cấp độ nhớt ISO VG 320 hoặc VG 460, giữ mức dầu ở giữa mắt thăm.
Trả lời: CÓ, BẮT BUỘC. Mặc dù tỉ số truyền lớn $i \ge 1/30$ có tính tự khóa tương đối, độ rung và lực quán tính tải vẫn có thể gây trôi cáp. Phải lắp động cơ phanh từ để đảm bảo an toàn tuyệt đối.
Trả lời: Nguyên nhân do chưa thay nút thông hơi làm tăng áp suất nội bộ, đổ quá nhiều/thiếu dầu bôi trơn, hoặc chạy quá tải trọng thiết kế ($F_s < 1.0$).
Trả lời: Kiểm tra xem nút thông hơi có bị bít tắc không. Nếu phớt xước do rác/mạt kim loại thì thay phớt mới và chỉnh lại mức dầu vừa giữa mắt thăm.
Trả lời: Do bánh răng đồng bị mòn rơ sau thời gian dài thiếu dầu hoặc bạc đạn bị vỡ. Cần ngừng máy để kiểm tra và thay thế linh kiện ngay.