0981676163Miền Nam
0981645020Miền Bắc

Hộp Giảm Tốc WPDS Size 100

5.053 reviews
Email: saigon@minhmotor.com
Facebook: Minhmotor
Youtube: Minhmotor

Hộp giảm tốc WPDS size 100 là dòng giảm tốc trục vít - bánh vít thiết kế cốt âm (trục ra dạng lỗ) kết hợp mặt bích loa kết nối trực tiếp động cơ. Hộp số WPDS 100 có khoảng cách tâm giữa trục vít vào và bánh vít ra là 100 mm.

1) Thông số kỹ thuật hộp số giảm tốc WPDS100

  • Model / Kích thước: WPDS Size 100 (Khoảng cách tâm trục 100 mm).
  • Kiểu đầu vào: Mặt bích loa chuẩn IEC (B5/B14).
  • Đường kính trục vào (lỗ cốt bích loa): 28 mm hoặc 24 mm (tùy khung motor 2.2 kW / 1.5 kW - 4 cực).
  • Đường kính trục ra (lỗ âm): 38 mm (Rãnh then 12 mm).
  • Tỉ số truyền (i): 1/10, 1/15, 1/20, 1/25, 1/30, 1/40, 1/50, 1/60.
  • Vật liệu: Thân vỏ bằng gang đúc nguyên khối; Trục vít bằng thép hợp kim siêu cứng; Bánh vít bằng đồng thau chống ăn mòn.
  • Tốc độ đầu vào tiêu chuẩn: 1400 - 1450 vòng/phút.

2) Ứng dụng giảm tốc WPDS100

Hộp giảm tốc WPDS size 100 là giải pháp truyền động công suất trung bình rất phổ biến trong công nghiệp nhẹ và phụ trợ như:

  • Hệ thống tời nâng hàng nhẹ, thang tải thực phẩm
  • Máy trộn nguyên liệu, băng chuyền đóng gói
  • Máy sấy nông sản, hệ thống khuấy hóa chất và bồn tời kéo.

3) Bản vẽ kỹ thuật hộp giảm tốc WPDS size 100

a) Bản vẽ hộp số WPDS size 100 trục vít

  • Đường kính bích vào = 200 mm
  • Đường kính trục ra (dương) = 38 mm
  • Chiều dài trục ra = 75 mm
  • Thường gắn với động cơ mã 90 (1.5kw 2HP -4P, 1.1kw -4P)
  • Trục cốt vào ở phía trên trục ra
  • Công nghệ chế tạo Đài Loan
  • Tiêu chuẩn xuất khẩu châu Âu
  • Tỷ số truyền i: 5, 10, 15, 20, ... 50, 60

Hộp giảm tốc WPDS 100

b) Bản vẽ hộp số WPDS 100 gắn động cơ 1.5kw

  • Tổng chiều dài: 570 mm
  • Dòng ampe định mức: 3.72 (A)
  • Trục ra vuông góc 38 mm
  • Công nghệ chế tạo Đài Loan
  • Tiêu chuẩn xuất khẩu châu Âu
  • Tỷ số truyền i: 5, 10, 15, 20, ... 50, 60

Bản vẽ hộp số WPDS 100 gắn động cơ 1.5kw

c) Bản vẽ hộp số WPDS 100 gắn động cơ 1.1 kw

  • Tổng chiều dài: 545 mm
  • Dòng ampe định mức: 2.85 (A)
  • Trục ra vuông góc 38 mm
  • Công nghệ chế tạo Đài Loan
  • Tiêu chuẩn xuất khẩu châu Âu
  • Tỷ số truyền i: 5, 10, 15, 20, ... 50, 60

Bản vẽ hộp số WPDS 100 gắn động cơ 1.1 kw

d) Hộp số giảm tốc WPDS 100 gắn động cơ 1.5kw 1 pha

  • Đường kính trục: 38 mm
  • Lắp với motor YL mã 90
  • Trục ra vuông góc 38 mm
  • Công nghệ chế tạo Đài Loan
  • Tiêu chuẩn xuất khẩu châu Âu
  • Tỷ số truyền i: 5, 10, 15, 20, ... 50, 60

Hộp số giảm tốc WPDS 100 gắn động cơ 1.5kw 1 pha

e) Hộp số giảm tốc WPDS 100 gắn động cơ 1.1kw 1 pha

  • Trục ra vuông góc 38 mm
  • Công nghệ chế tạo Đài Loan
  • Tiêu chuẩn xuất khẩu châu Âu
  • Tỷ số truyền i: 5, 10, 15, 20, ... 50, 60

Hộp số giảm tốc WPDS 100 gắn động cơ 1.1kw 1 pha

4) Cấu tạo hộp số WPDS size 100 trục vít bánh vít

  • Thân vỏ gang: Đúc nguyên khối chịu chấn động cơ học.
  • Trục vít (Worm Shaft): Thép hợp kim trui cứng gia công xoắn ốc.
  • Bánh vít (Worm Wheel): Vành đồng thau đúc trên moay-ơ gang.
  • Trục ra cốt âm: Lỗ thép rỗng gia công rãnh then chuẩn.
  • Vòng bi & Phớt: Bạc đạn chịu lực kết hợp phớt cao su chắn dầu chịu nhiệt.

5) Ưu điểm hộp giảm tốc WPDS size 100

  • Tối ưu diện tích: Thiết kế vuông góc cốt âm giúp máy móc cực kỳ gọn gàng.
  • Độ bền cao: Bánh răng đồng giảm tối đa ma sát và độ mòn khi vận hành liên tục.
  • Hoạt động êm: Ăn khớp dạng xoắn ốc giảm thiểu tiếng ồn và độ rung.
  • Tự hãm cơ bản: Tỉ số truyền lớn (i >= 1/30) giúp chống trôi tải thụ động.
  • Dễ lắp đặt: Đấu nối động cơ nhanh qua bích loa, không lệch tâm.

6. Bảng tra lực mô-men theo tỉ số truyền của hộp số WPDS100

Đây là thông số tính toán khi lắp đặt hộp giảm tốc size 100 WPDS với động cơ 4 cực 1400 vòng/phút, Fs = 1,0 đến 1,25

Tỉ số truyền (i)Tốc độ ra (rpm)Động cơ khuyến nghịMô-men xoắn ra (N⋅m)Máy móc phù hợp
1/101402.2 kW (3 HP)khoảng 135-145Băng tải tốc độ nhanh, máy cuốn cáp
1/15932.2 kW (3 HP)khoảng 190-210Máy trộn, máy khuấy chất lỏng nhẹ
1/20702.2 kW (3 HP)khoảng 250-270Máy đóng gói, tời kéo ngang
1/25561.5 kW – 2.2 kWkhoảng 230-320Băng tải vật liệu nặng, tời kéo
1/30471.5 kW (2 HP)khoảng 260-285Thang tải hàng nhẹ, tời nâng nhẹ
1/40351.5 kW (2 HP)khoảng 310-340Tời nâng hàng, gầu tải thực phẩm
1/50280.75 kW – 1.1 kWkhoảng 220-300Thiết bị quay xoay, van công nghiệp
1/60230.75 kW (1 HP)khoảng 240-270Sàn nâng chậm, lò quay sấy nhỏ

7. Cách chọn hộp số WPDS100 và mô tơ khi thiết kế tời, thang máy chở hàng

Bài toán thiết kế:

  • Đường kính tang cáp: D = 180mm = 0.18m => R = 0.09m

  • Chu vi tang cuốn: C = pi x D = 3.14 x 0.18 = 0.5655 m / vòng

  • Tốc độ quay của tang cáp N = V  0.5655 (vòng / phút)

  • Động cơ 4 cực: 1400 rpm. Hiệu suất cơ cấu WPDS 100 đạt từ 62 - 75%

Tốc độ nâng (m/phuˊt)Tốc độ tang yêu cầu (rpm)Tỉ số truyền i chọnTốc độ ra thực tế (rpm)Công suất Motor (kW)Sức nâng an toàn tối đa (kg)
10 m/phút17.71/60 (dùng biến tần/hoặc giảm Hz)23.3 (chạy 50Hz)0.75 kW300 - 350 kg
15 m/phút26.51/5028.01.1 kW320 - 360 kg
20 m/phút35.41/4035.01.5 kW330 - 380 kg
25 m/phút44.21/3046.71.5 kW280 - 320 kg
30 m/phút53.11/2556.02.2 kW300 - 340 kg
40 m/phút70.71/2070.02.2 kW240 - 270 kg
50 m/phút88.41/1593.32.2 kW180 - 200 kg

8. Cách lắp đặt, bảo trì hộp số WPDS100 trục vít

Lắp đặt: Cố định chặt chân đế trên bệ máy phẳng, không biến dạng. Xoa mỡ bò chịu nhiệt lên trục trước khi xỏ cốt âm. Lưu ý bắt buộc: Tháo nút nhựa kín dầu và lắp nút thông hơi (breather plug) trước khi chạy thử.

Bảo trì:

  • Thay dầu lần đầu sau 100 – 200 giờ chạy đầu tiên. Thay định kỳ sau mỗi 2500 - 3000 giờ vận hành.

  • Sử dụng dầu bôi trơn bánh răng công nghiệp cấp độ nhớt ISO VG 320 hoặc VG 460.

  • Giữ mức dầu ở giữa mắt thăm dầu hộp số.

9. FAQ khi chế tạo máy, sử dụng, bảo quản và các lỗi thường gặp với WPDS100

a) Dùng WPDS 100 cho tời nâng hàng có cần trang bị phanh phụ không?

Trả lời: BẮT BUỘC KHUYẾN NGHỊ CÓ PHANH TỪ. Dù tỉ số truyền i>= 1/30 có tính tự hãm lý thuyết, nhưng độ rung chấn và dầu bôi trơn có thể làm trượt tải. Bắt buộc kết nối động cơ phanh từ (brake motor) để đảm bảo an toàn tuyệt đối.

b)  Tại sao hộp giảm tốc WPDS 100 mới chạy bị nóng nhanh (> 80 độ C)?

Trả lời: Do chưa thay nút thông hơi làm áp suất tăng cao, đổ thiếu hoặc quá nhiều dầu bôi trơn, hoặc sử dụng quá tải trọng thiết kế với hộp giảm tốc WPDS size 100 (Fs < 1.0).

c) Rò rỉ dầu ở vị trí phớt chắn dầu là do nguyên nhân gì?

Trả lời: Áp suất nội bộ cao do tắc/thiếu nút thông hơi, phớt bị hư hỏng do bụi mạt kim loại xước, hoặc đổ dầu vượt quá giữa mắt thăm.

d)  Khi vận hành máy phát ra tiếng kêu lạ hoặc rung lắc?

Trả lời: Độ rơ bánh răng đồng do bị mòn (dùng lâu thiếu dầu) hoặc vòng bi bị vỡ/lệch tâm kết nối với trục máy. Dừng máy kiểm tra bánh răng và thay bạc đạn lập tức.