0981676163Miền Nam
0981645020Miền Bắc

Hộp Giảm Tốc WPDS Size 250

3.735 reviews
Email: saigon@minhmotor.com
Facebook: Minhmotor
Youtube: Minhmotor

Hộp giảm tốc WPDS size 250 là hộp giảm tốc trục vít – bánh vít cỡ lớn, trong đó trục vít nhận chuyển động từ động cơ qua mặt bích, còn bánh vít truyền mô-men ra trục hướng lên. Hộp số WPDS250 có kích thước tâm thân hộp khoảng 250 mm. Cấu hình này phù hợp với thiết bị khuấy, máy trộn, tời, băng tải và máy nâng có tải lớn.

1) Thông số kỹ thuật hộp số WPDS250

  • Kiểu hộp: WPDS, hộp giảm tốc trục vít – bánh vít, một cấp.
  • Kích thước: size 250.
  • Tỷ số truyền: 1/10, 1/15, 1/20, 1/25, 1/30, 1/40, 1/50, 1/60.
  • Tốc độ tham chiếu đầu vào: khoảng 1.500 vòng/phút.
  • Công suất mô tơ phù hợp: 15 kW ở nhóm tỷ số thấp; 11 kW ở nhóm tỷ số cao.
  • Đường kính trục vào: Ø42 mm, then 12 × 45,3 mm.
  • Đường kính trục ra: Ø90 mm, then 25 × 9 mm.
  • Đường kính mặt bích: khoảng 350 mm; bu lông lắp M16.
  • Khối lượng tham khảo: khoảng 396 kg.
  • Vỏ gang, bánh vít đồng thiếc, trục vít thép tôi – mài.

2. Ứng dụng hộp giảm tốc WPDS size 250

  • Máy khuấy hóa chất, máy trộn bê tông
  • Máy trộn thức ăn chăn nuôi, băng tải tải nặng
  • Máy cuốn cáp, cơ cấu nâng hạ
  • Máy nghiền chậm và dây chuyền xử lý vật liệu

Lưu ý: Khi sử dụng cho tời và thang máy chở hàng, cần bổ sung phanh điện từ hoặc phanh cơ độc lập, công tắc giới hạn, cảm biến quá tải và thiết bị chống tụt tải.

3. Bản vẽ hộp giảm tốc WPDS size 250

  • Kích thước cơ bản: A 615 mm, AB 330 mm, BB 385 mm, CC 250 mm, H 824 mm, M 460 mm, N 560 mm, E 380 mm, F 480 mm, G 45 mm và Z 28 mm.
  • Mặt bích 300 mm, dùng bu lông M16. Trục vào Ø42 mm và trục ra Ø90 mm.

Bản vẽ hộp giảm tốc WPDS250

4. Cấu tạo hộp số WPDS250 trục vít

  • WPDS 250 gồm vỏ gang đúc, nắp ổ bi, trục vít thép hợp kim, bánh vít bằng đồng thiếc, ổ lăn, phớt chặn dầu, nút thông hơi và nút xả dầu.
  • Trục vít và bánh vít bố trí vuông góc, tạo tỷ số truyền lớn trong một cấp.
  • Bánh vít thường được gia công với vành đồng chống mài mòn, còn thân bánh bằng gang hoặc thép nhằm tăng độ cứng.

5. Ưu điểm hộp số trục vít WPDS 250

  • Mô-men đầu ra lớn, phù hợp tải nặng.
  • Kết cấu vuông góc, tiết kiệm không gian.
  • Lắp motor trực tiếp qua mặt bích.
  • Làm việc êm hơn nhiều loại truyền động bánh răng thẳng.
  • Vỏ gang cứng vững, giảm rung.
  • Trục ra hướng lên thuận tiện cho máy khuấy và tang cuốn.
  • Tỷ số truyền đa dạng từ 1/10 đến 1/60.
  • Có khả năng hạn chế truyền ngược ở một số điều kiện, nhưng không được xem là phanh an toàn.

6. Bảng mô-men, chọn motor và máy phù hợp

Bảng dưới đây yindh giá trị mô-men đầu ra catalogue WPDS 250 ở tốc độ đầu vào khoảng 1.500 vòng/phút (động cơ 4 cực).

Tỷ số truyềnCông suất mô tơ khuyến nghịMô-men đầu ra tham khảo
1/1015kw1.246 Nm
1/1515kw1.604 Nm
1/2015kw1.933 Nm
1/2515kw2.234 Nm
1/3015kw2.101 Nm
1/4011kw2.486 Nm
1/5011kw2.486 Nm
1/6011kw3.025 Nm
  • Khuyến nghị motor ở trên cần được kiểm tra mô-men khởi động, số lần đóng cắt mỗi giờ, thời gian làm việc, tải va đập, nhiệt độ môi trường và tải hướng kính trên trục ra trước khi quyết định.
  • WPDS 250 phù hợp với máy khuấy công suất lớn, máy trộn, băng tải chậm, tời cuốn cáp, máy nâng hàng, máy nghiền và các cơ cấu cần tốc độ thấp nhưng mô-men cao.
  • Với tải treo, phanh độc lập là yêu cầu an toàn; hiện tượng tự hãm của hộp trục vít phụ thuộc góc nâng ren, ma sát, dầu, nhiệt độ và độ mòn.

7. Cách chọn WPDS 250 cho tời và thang máy chở hàng

a) Công thức tính toán

Với tang cuốn cáp đường kính 320 mm:

  • Bán kính tang: r = 0,16 m.
  • Tốc độ quay tang: n₂ = v/(πD).
  • Mô-men tĩnh: T = m × 9,81 × 0,16.
  • Mô-men thiết kế: Ttk = T × Fs.
  • Chọn Fs = 1,3, nhỏ hơn giới hạn 1,4 theo giả thiết.
  • Công suất nâng sơ bộ:
    P = Fs × m × 9,81 × v /(60.000 × η)
    Trong đó η nên lấy khoảng 0,60–0,75 để tính sơ bộ.

b) Bảng lựa chọn tốc độ tang và tỉ số truyền WPDS250

Tốc độ cápTốc độ tangTỷ số truyền gợi ýTốc độ motor tương ứng
10 m/phút9,95 vòng/phút1/60597 vòng/phút
15 m/phút14,92 vòng/phút1/60895 vòng/phút
20 m/phút19,89 vòng/phút1/601.194 vòng/phút
25 m/phút24,87 vòng/phút1/501.243 vòng/phút
30 m/phút29,84 vòng/phút1/501.492 vòng/phút
40 m/phút39,79 vòng/phút1/401.592 vòng/phút
50 m/phút49,74 vòng/phút1/301.492 vòng/phút

Ở tốc độ 40 m/phút, motor 1.500 vòng/phút sẽ làm tốc độ thực tế hơi cao; nên dùng biến tần, motor 1.450 vòng/phút hoặc thay đổi tỷ số truyền.

c) Bảng lựa chọn tải và momen thiết kế

Tải nângMô-men tĩnhMô-men với Fs=1,3
200 kg314 Nm408 Nm
300 kg471 Nm612 Nm
400 kg628 Nm816 Nm
500 kg785 Nm1.020 Nm
800 kg1.256 Nm1.632 Nm
1.000 kg1.570 Nm2.040 Nm

Ví dụ với tải 500 kg, mô-men thiết kế khoảng 1.020 Nm. Về mô-men, WPDS 250 đáp ứng được các tỷ số từ 1/10 đến 1/60. Tuy nhiên, size 250 có thể bị dư tải nếu thang chỉ nâng vài trăm kilôgam; cần đánh giá thêm tải hướng kính, độ bền tang, cáp, khung máy và chu kỳ làm việc.

Với tải 500 kg, công suất nâng sơ bộ ở hiệu suất 0,60–0,75 nằm khoảng:

Tốc độCông suất tính sơ bộ
10 m/phút1,11–1,39 kW
20 m/phút2,22–2,77 kW
30 m/phút3,33–4,16 kW
40 m/phút4,44–5,55 kW
50 m/phút5,55–6,93 kW

Đây chỉ là công suất nâng lý thuyết. Khi thiết kế thực tế phải cộng tổn hao, tải động, hệ số khởi động, lực quán tính và yêu cầu phanh. Không được dùng hộp giảm tốc tự hãm làm thiết bị giữ tải duy nhất.

8. Cách lắp đặt và bảo trì WPDs size 250

  • Lắp hộp giảm tốc trên bệ thép đủ cứng, cân tâm trục và kiểm tra độ phẳng chân đế trước khi siết bu lông.
  • Không dùng búa đóng trực tiếp lên trục. Khi lắp motor mặt bích, phải kiểm tra đúng đường kính định tâm, then và độ đồng tâm.
  • Đổ đúng loại dầu, đúng mức dầu và đúng tư thế lắp. Sau 100–200 giờ chạy đầu tiên, nên kiểm tra rò dầu, nhiệt độ, tiếng ồn và độ lỏng bu lông.
  • Thay dầu theo chu kỳ khuyến nghị hoặc điều kiện làm việc. Vệ sinh cánh tản nhiệt, kiểm tra phớt, ổ bi, then, tang cuốn và phanh.
  • Nếu nhiệt độ vỏ tăng bất thường, phải dừng máy để kiểm tra dầu, quá tải hoặc lệch tâm.

9. FAQ và lỗi người dùng thường gặp

a) WPDS 250 có tự hãm hoàn toàn không?

Không thể mặc định. Tự hãm phụ thuộc tỷ số truyền, góc nâng ren, dầu, nhiệt độ và độ mòn. Tời, thang nâng phải có phanh độc lập.

b) Vì sao hộp bị nóng?

Nguyên nhân thường là đổ quá nhiều dầu, dùng sai dầu, quá tải, tốc độ đầu vào cao, lệch tâm hoặc thông gió kém.

c) Tại sao trục ra rung?

Có thể do tang lệch tâm, tải hướng kính vượt giới hạn, ổ bi mòn, then lỏng hoặc bệ máy không phẳng.

d) Rò dầu ở phớt xử lý thế nào?

Dừng máy, vệ sinh, kiểm tra mức dầu và thay phớt nếu chai cứng. Không tiếp tục chạy khi dầu chảy thành dòng.

e) Có thể dùng WPDS 250 ngoài trời không?

Có, nhưng cần che mưa, chống bụi, dùng phớt và dầu phù hợp, đồng thời sơn bảo vệ vỏ gang.

f) Lỗi nguy hiểm nhất khi chế tạo tời là gì?

Chỉ dùng khả năng tự hãm của hộp để giữ tải treo. Thiết kế đúng phải có phanh, công tắc giới hạn, bảo vệ quá tải và cơ cấu chống rơi độc lập.