




| Tỷ số truyền | Mô men đầu ra (Nm) | Motor đề nghị | Loại máy thường dùng |
|---|---|---|---|
| 1/10 | 410 | 3 kW | Băng tải |
| 1/15 | 485 | 3 kW | Máy khuấy |
| 1/20 | 520 | 3 kW | Máy trộn |
| 1/25 | 585 | 3 kW | Máy ép viên |
| 1/30 | 620 | 3 kW | Máy chế biến thực phẩm |
| 1/40 | 650 | 4 kW | Máy nghiền |
| 1/50 | 610 | 4 kW | Tời nâng |
| 1/60 | 560 | 4 kW | Thang tải hàng |
Trong thực tế, tỷ số truyền 1/30, 1/40 và 1/50 là các lựa chọn hộp số WPDS120 phổ biến nhất.
Công thức: V = π × D × n (D = 0.2m)
| Tỷ số truyền | Tốc độ đầu ra (rpm) | Tốc độ nâng (m/phút) |
|---|---|---|
| 1/10 | 145 | 91.1 |
| 1/15 | 96.7 | 60.8 |
| 1/20 | 72.5 | 45.6 |
| 1/25 | 58 | 36.4 |
| 1/30 | 48.3 | 30.4 |
| 1/40 | 36.3 | 22.8 |
| 1/50 | 29 | 18.2 |
| 1/60 | 24.2 | 15.2 |
Công thức: T = F × D ÷ 2
Trong đó:
Khi thiết kế tời hoặc thang tải hàng, nên chọn mô men hộp số lớn hơn ít nhất 1,4 lần mô men tính toán thực tế.
| Trọng tải | Công suất động cơ |
|---|---|
| 500 kg | 2.2 kW |
| 800 kg | 3 kW |
| 1 tấn | 4 kW |
| 1.5 tấn | 5.5 kW |
| 2 tấn | 7.5 kW |
Có. Khi sử dụng tỷ số truyền từ 1/40 đến 1/60 cùng động cơ từ 4 kW trở lên, WPDS120 có thể đáp ứng tốt tải trọng khoảng 1 tấn trong nhiều ứng dụng nâng hạ.
Các nguyên nhân thường gặp:
Kiểm tra phớt dầu, bulông nắp ổ bi, lượng dầu và tình trạng bề mặt làm kín.
Có thể trong một số ứng dụng tải nặng, nhưng cần tính toán mô men đầu ra và chu kỳ làm việc để tránh quá tải bánh vít.