Những Sản Phẩm Motor Nhật Cũ Được Ưa Chuộng Nhất Hiện Nay
Motor Nhật cũ (còn gọi là motor Nhật bãi, motor hàng bãi Nhật, động cơ Nhật bãi) là động cơ điện đã qua sử dụng tại Nhật Bản, được thanh lý và nhập về các nước như Việt Nam, Campuchia, Indonesia, Philippines. Giá motor Nhật cũ thường thấp hơn hàng mới khoảng 30–50%, nhưng chất lượng chênh lệch rất lớn giữa từng máy, nên người mua cần kiểm tra dây đồng, vòng bi, vỏ, hộp cực và đo dòng điện (ampe) trước khi chọn.
Điểm kỹ thuật quan trọng nhất của motor Nhật bãi là điện áp và tần số: phần lớn motor 3 pha hạ thế của Nhật dùng điện 200V hoặc 220V, tần số 50Hz hoặc 60Hz, trong khi lưới điện 3 pha ở Việt Nam là 380V 50Hz. Bài viết hướng dẫn đọc tem, đấu điện, chọn biến tần và cách kiểm tra motor Nhật cũ trước khi mua.
Nội dung
- 1. Motor Nhật cũ là gì? Vì sao gọi là motor Nhật bãi
- 2. Điện áp, tần số và dòng điện motor Nhật cũ
- 3. Cách kiểm tra motor Nhật cũ trước khi mua
- 4. Các hãng motor Nhật cũ được ưa chuộng
- 5. Ưu điểm của motor Nhật cũ
- 6. Nhược điểm của motor Nhật bãi
- 7. So sánh motor Nhật cũ với motor cũ của các nước khác
- 8. Chi phí so với lợi ích khi mua motor Nhật cũ
- 9. Ứng dụng của motor Nhật cũ
- 10. Bảo dưỡng và sửa chữa motor Nhật cũ
- 11. Câu hỏi thường gặp về motor Nhật cũ
- 12. Kết luận
1. Motor Nhật cũ là gì? Vì sao gọi là motor Nhật bãi
Motor Nhật cũ được gọi là mô tơ Nhật bãi vì từ khoảng 35 năm nay, hàng thanh lý từ Nhật theo tàu về cảng Việt Nam, được trải ra những bãi đất rộng để bán đấu giá theo cân. Lô hàng càng đẹp thì giá càng cao. Trong bãi luôn lẫn những motor đã hư, cháy cuộn dây hoặc hỏng vòng bi, nên dân trong nghề còn gọi đùa là "motor Nhật nghĩa địa".
Motor Nhật cũ thường gặp gồm motor 3 pha chân đế, motor mặt bích, motor giảm tốc, motor có phanh và motor 1 pha công suất nhỏ của các hãng Hitachi, Mitsubishi, Toshiba, Fuji, Yaskawa, Sumitomo… Nếu cần tìm hiểu dòng motor Nhật nói chung, xem danh mục motor Nhật.
2. Điện áp, tần số và dòng điện motor Nhật cũ
a) Điện áp và tần số trên tem motor Nhật
Nhật Bản có 2 vùng tần số: miền Đông dùng 50Hz, miền Tây dùng 60Hz. Vì vậy tem motor Nhật cũ thường ghi nhiều cặp thông số, ví dụ "200V 50Hz / 200V 60Hz / 220V 60Hz", hoặc dòng điện áp cao hơn "400V 50Hz / 400–440V 60Hz".
| Tem motor Nhật ghi | Cách dùng ở lưới Việt Nam | Lưu ý |
|---|---|---|
| 200V/220V, 3 dây ra | Biến áp 3 pha 380/220V, hoặc biến tần đầu vào 1 pha/3 pha 220V, đầu ra 3 pha 220V | Cấp thẳng 380V vào motor 200V 3 dây làm cuộn dây quá áp khoảng 1,9 lần, cháy nhanh |
| 200V/220V, 6 dây ra (đấu Δ ở 200V) | Đấu sao (Y) vào lưới 380V, mỗi cuộn chịu khoảng 220V | Áp mỗi cuộn cao hơn 200V khoảng 10%, dòng không tải và nhiệt độ tăng |
| 200/400V, 9 hoặc 12 dây ra | Đấu theo sơ đồ 400V trong nắp hộp cực, dùng lưới 380V | Chạy tốt nhất ở lưới Việt Nam |
| 400V 50Hz / 400–440V 60Hz | Đấu trực tiếp lưới 380V theo sơ đồ trên tem | Áp lưới thấp hơn định mức khoảng 5%, mô men giảm nhẹ |
| Chỉ ghi 60Hz | Chạy ở 50Hz tốc độ giảm còn khoảng 5/6 | Ví dụ motor 4 cực 1.720–1.750 v/p ở 60Hz còn khoảng 1.420–1.450 v/p ở 50Hz |
- Thông số đúng của từng motor đọc trên tem và sơ đồ trong nắp hộp cực.
- Motor mất tem: đo điện trở cuộn dây và đếm số đầu dây trước khi cấp điện thử.
- Motor 60Hz chạy 50Hz cùng điện áp: từ thông tăng khoảng 20%, dòng không tải tăng, vỏ nóng hơn.
b) Dòng điện (ampe) định mức tham khảo để so sánh
Đo dòng là cách nhanh nhất để đánh giá motor Nhật cũ. Dòng quá cao so với bảng có thể do cuộn dây quấn lại thiếu vòng, vòng bi kẹt, rotor cọ stator; dòng quá thấp khi có tải có thể do motor yếu, không đủ công suất như tem ghi. Bảng dưới là dòng định mức tham khảo của motor 3 pha 4 cực:
| Công suất | Dòng định mức tham khảo ở 380V | Dòng định mức tham khảo ở 200V (motor Nhật điện áp 200V) |
|---|---|---|
| Motor 3 pha 0.75kW 1HP | ~2.0A | ~3.4A |
| Motor 3 pha 1.5kW 2HP | ~3.6A | ~6.4A |
| Motor 3 pha 2.2kW 3HP | ~5.0A | ~9.0A |
| Motor 3 pha 3.7kW 5HP | ~7.9A | ~14.5A |
| Motor 3 pha 5.5kW 7.5HP | ~11.7A | ~21A |
| Motor 3 pha 7.5kW 10HP | ~15.6A | ~28A |
| Motor 3 pha 11kW 15HP | ~22.6A | ~41A |
| Motor 3 pha 15kW 20HP | ~30A | ~55A |
| Motor 3 pha 18.5kW 25HP | ~36A | ~66A |
| Motor 3 pha 22kW 30HP | ~43A | ~78A |
| Motor 3 pha 30kW 40HP | ~58A | ~105A |
| Motor 3 pha 37kW 50HP | ~70A | ~128A |
| Motor 3 pha 45kW 60HP | ~85A | ~155A |
| Motor 3 pha 55kW 75HP | ~103A | ~188A |
| Motor 3 pha 75kW 100HP | ~139A | ~254A |
| Motor 3 pha 90kW 125HP | ~165A | ~300A |
| Motor 3 pha 110kW 150HP | ~201A | ~366A |
| Motor 3 pha 132kW 180HP | ~240A | ~437A |
| Motor 3 pha 160kW 220HP | ~288A | ~525A |
| Motor 3 pha 200kW 270HP | ~360A | ~656A |
| Motor 3 pha 220kW 300HP | ~396A | ~722A |
| Motor 3 pha 250kW 340HP | ~443A | ~808A |
- Số ampe trong bảng là giá trị tham khảo; luôn so với dòng ghi trên tem motor.
- Dòng không tải tham khảo: motor 0.75–2.2kW khoảng 45–60% dòng định mức; 3.7–7.5kW khoảng 35–45%; 11–37kW khoảng 25–35%; từ 45kW khoảng 20–30%.
- Dòng 3 pha lệch nhau trên khoảng 10% là dấu hiệu cuộn dây không đều hoặc nguồn lệch pha.
- Cùng công suất, motor 200V có dòng gấp khoảng 1,9 lần motor 380V, dây dẫn và aptomat phải chọn theo dòng đó.
c) Biến tần phù hợp cho motor Nhật cũ
- Motor Nhật 200V/220V công suất nhỏ (tới khoảng 2.2kW): dùng biến tần đầu vào 1 pha 220V, đầu ra 3 pha 220V; vừa đổi được điện áp, vừa chỉnh được tốc độ.
- Motor 200V công suất lớn hơn: dùng biến tần 3 pha 220V kèm biến áp 380/220V, hoặc đấu lại cuộn dây nếu motor có đủ đầu ra.
- Motor 400V class: dùng biến tần 3 pha 380V thông thường, cài điện áp, dòng, tần số theo tem.
- Motor có phanh: nguồn phanh lấy riêng (không lấy từ đầu ra biến tần) để phanh nhả dứt khoát khi biến tần chạy tần số thấp.
Thiết bị chỉnh tốc khác xem tại danh mục bộ điều chỉnh tốc độ motor.
3. Cách kiểm tra motor Nhật cũ trước khi mua
Trên thị trường động cơ điện Nhật bãi có nhiều máy được sơn lại đẹp như mới, nhưng bên trong đã rất cũ và thường chỉ được bảo hành 3–6 tháng. Các bước kiểm tra dưới đây giúp loại bỏ phần lớn motor kém.
a) Kiểm tra trục và cánh quạt
Trục motor dùng lâu có thể mòn, mẻ rãnh then hoặc cong. Cánh quạt ở đuôi motor nứt, gãy khiến motor thiếu gió làm mát, khi mang tải nhiệt độ cuộn dây tăng cao, tốn điện và dễ cháy. Ảnh dưới là cánh quạt nhựa đang nứt vỡ dần:

b) Kiểm tra dây đồng motor Nhật cũ
Motor đã quấn lại (không còn zin) thường có bó dây đai không đều, sơn cách điện khác màu, dù thợ quấn làm tốt. Ảnh dưới là motor đã quấn sửa lại:

Motor còn nguyên bản có cuộn dây được đai rất kỹ, kín và đều, chưa từng quấn lại:

c) Kiểm tra hộp cực đấu điện
Ốc vít, cọc đấu trong hộp cực bị rỉ sét là dấu hiệu motor đã dùng lâu hoặc hơi ẩm lọt vào hộp cực. Kiểm tra thêm đầu dây ra có bị giòn, nứt vỏ cách điện, cháy xém hay không.
d) Kiểm tra vòng bi, bạc đạn
Ảnh dưới: bên trái viên bi đã hỏng, rơi cả hạt bi ra; bên phải vòng bi vỡ nửa vòng. Motor có vòng bi như vậy thường đã cọ rotor vào stator, khả năng cuộn dây bị hỏng rất cao.

Vòng bi đã qua sử dụng nhưng còn tốt có các đặc điểm:

- Quay tay đầu trục thấy trơn mượt, không lục cục, không rơ.
- Màu vòng bi còn sáng, có ánh kim.
- Mỡ bôi trơn còn nhiều, màu sáng, không lẫn cặn bụi.
e) Kiểm tra rotor, stator
Rotor và stator cùng han gỉ nhưng vỏ còn mới, dây đồng còn tốt thì thường là rotor bị ẩm trong thời gian lưu kho. Trường hợp này có thể vệ sinh sạch gỉ bề mặt rotor, sấy khô cuộn dây là chạy được.

f) Kiểm tra vỏ motor
Ảnh dưới: bên phải vỏ motor bị ô xy hóa ngả màu đen do hơi nước ẩm vào trong, cuộn dây có thể đã ẩm, điện trở cách điện thấp, dễ chập khi cấp điện; bên trái là dấu vết chập cháy dây đồng.

g) Đo điện trở cách điện và chạy thử
- Đo điện trở cách điện cuộn dây với vỏ bằng mê gôm 500V: motor hạ thế thường đạt trên 1MΩ, motor tốt đạt hàng chục MΩ trở lên.
- Đo điện trở 3 cuộn dây bằng đồng hồ: 3 giá trị chênh nhau không quá vài phần trăm.
- Chạy thử không tải 10–15 phút: nghe tiếng vòng bi, đo dòng 3 pha, sờ nhiệt độ vỏ. Vỏ motor chạy không tải chỉ ấm; trên khoảng 50–55°C là dấu hiệu bất thường.
- Ngửi mùi khét, quan sát khói, tia lửa ở hộp cực khi khởi động.
Hướng dẫn chi tiết các phép đo xem bài cách kiểm tra motor bị cháy.
4. Các hãng motor Nhật cũ được ưa chuộng
Motor Nhật cũ của các hãng lớn được ưa chuộng vì vật liệu lõi thép, dây đồng, vòng bi tốt, dù đã qua sử dụng nhiều máy vẫn chạy ổn định.
a) Motor Nhật cũ hãng Hitachi
Motor Hitachi cũ thường gặp dòng chân đế và mặt bích 3 pha 200V/400V, vỏ gang hoặc nhôm, nhiều máy có tem ghi đủ 50Hz và 60Hz. Xem thêm danh mục motor Hitachi.

b) Motor Nhật cũ hãng Mitsubishi
Motor Mitsubishi cũ phổ biến dòng SF-JR (3 pha tiêu chuẩn) và các dòng hiệu suất cao, dải công suất rộng từ 0.2kW đến hàng chục kW. Xem thêm danh mục motor Mitsubishi.

c) Motor Nhật cũ hãng Toshiba
Motor Toshiba cũ gồm motor 3 pha chân đế, mặt bích và motor giảm tốc, nhiều máy dùng cấp cách điện E hoặc B đời cũ. Xem thêm danh mục motor Toshiba.

5. Ưu điểm của motor Nhật cũ
- Giá motor Nhật cũ thấp: thường rẻ hơn hàng mới khoảng 30–50%; lô hàng đẹp có máy còn mới khoảng 75–85%.
- Motor Nhật bãi phù hợp tải nhẹ: máy ép nước mía, quay gà quay heo, cửa lùa nhẹ, máy khuấy nhỏ, máy xay, máy mài.
- Nhiều chủng loại hiếm: motor giảm tốc, motor có phanh, motor mặt bích kích thước đặc biệt khó tìm hàng mới cùng cỡ.
- Vận chuyển ít lo trầy xước: vỏ đã qua sử dụng, phù hợp mua chở đi xa.
- Dễ thử nghiệm: giá mềm nên phù hợp lắp thử máy mới chế tạo, nếu chọn sai tốc độ hoặc thiếu công suất thì chi phí đổi thấp.
- Motor Nhật cũ cho công trình tạm, dùng ngắn hạn: chi phí đầu tư thấp, phù hợp nhu cầu 1–2 năm.
6. Nhược điểm của motor Nhật bãi
- Khó tìm máy giống hệt để thay thế khi hỏng, kích thước trục, chân đế có thể khác chuẩn IEC.
- Motor đã qua nhiều năm vận hành: cách điện lão hóa, vòng bi mòn, hiệu suất thấp hơn motor mới đạt chuẩn IE2, IE3 khoảng 2–6%, chạy liên tục nhiều giờ thì tiền điện chênh lệch đáng kể.
- Điện áp 200V/220V, tần số 60Hz không khớp lưới 380V 50Hz, người không chuyên dễ đấu sai.
- Rủi ro an toàn điện: cách điện ẩm, dây cũ giòn có thể gây rò điện, chập cháy nếu không đo kiểm và nối đất vỏ.
- Bảo hành ngắn, thường 3–6 tháng.
Do vậy, nhu cầu chạy liên tục, tải nặng nhiều năm thường chuyển sang động cơ điện 3 pha hoặc động cơ điện 1 pha mới.
7. So sánh motor Nhật cũ với motor cũ của các nước khác
| Tiêu chí | Motor Nhật cũ | Motor châu Âu cũ (Đức, Ý…) | Motor Mỹ cũ |
|---|---|---|---|
| Điện áp, tần số thường gặp | 200V/220V hoặc 400V, 50Hz và 60Hz | 230/400V hoặc 400/690V, 50Hz | 230/460V, 60Hz |
| Mức độ khớp lưới 380V 50Hz Việt Nam | Cần kiểm tra kỹ, nhiều máy phải dùng biến áp hoặc biến tần | Khớp tốt nhất | Tốc độ giảm khoảng 5/6 khi chạy 50Hz, cần kiểm tra kiểu đấu |
| Kích thước lắp đặt | Theo chuẩn JIS, một số khác IEC | Chuẩn IEC | Chuẩn NEMA, đơn vị inch |
| Nguồn hàng tại Việt Nam | Nhiều nhất | Ít hơn | Ít |
- Motor châu Âu cũ khớp lưới Việt Nam nhất nhưng nguồn hàng ít.
- Motor Mỹ khác đơn vị trục, chân đế (inch), khó ghép với hộp số, khớp nối hệ mét.
- Motor Nhật nhiều hàng, giá mềm nhưng phải đọc kỹ điện áp, tần số.
8. Chi phí so với lợi ích khi mua motor Nhật cũ
- Chi phí ban đầu: giá motor cũ thường thấp hơn hàng mới khoảng 30–50%, cộng thêm vận chuyển và chi phí kiểm tra, thay vòng bi, sấy cuộn dây nếu cần.
- Chi phí phát sinh: biến áp hoặc biến tần nếu motor 200V; quấn lại nếu cuộn dây yếu; thay vòng bi (ví dụ 6205, 6306) và phớt.
- Chi phí điện năng: chạy 8–16 giờ mỗi ngày, chênh lệch hiệu suất vài phần trăm cộng dồn theo năm có thể lớn hơn phần tiền tiết kiệm lúc mua.
- Phù hợp nhất: tải nhẹ, chạy gián đoạn, máy thử nghiệm, công trình tạm hoặc người có tay nghề tự kiểm tra, bảo dưỡng.
9. Ứng dụng của motor Nhật cũ
- Motor Nhật cũ chạy máy khuấy: khuấy sơn, khuấy thức ăn chăn nuôi, máy trộn nhỏ; tham khảo thêm motor khuấy.
- Motor Nhật bãi chạy máy bơm nước tưới cây, bơm rửa, bơm chuyển nước tạm thời.
- Motor Nhật cũ cho quạt thông gió, quạt hút xưởng nhỏ.
- Động cơ Nhật bãi chạy máy mài, máy cưa, máy khoan gỗ trong xưởng cơ khí, mộc nhỏ.
- Motor giảm tốc Nhật bãi cho máy quay gà, máy ép mía, cửa lùa, băng tải nhẹ; dòng mới xem motor giảm tốc 3 pha.
- Motor Nhật cũ có phanh cho tời nhỏ, cơ cấu nâng nhẹ; dòng mới xem motor có phanh.
10. Bảo dưỡng và sửa chữa motor Nhật cũ
- Sau khi mua: tháo nắp kiểm tra, thay mỡ hoặc thay vòng bi, vệ sinh bụi trong cuộn dây, sấy khô nếu điện trở cách điện thấp.
- Kiểm tra vòng bi định kỳ khoảng 6 tháng/lần với motor chạy liên tục; thay khi có tiếng kêu, rơ hoặc nóng ở nắp.
- Vệ sinh gân tản nhiệt, thay cánh quạt nứt vỡ để giữ khả năng làm mát.
- Bảo quản nơi khô ráo; motor để lâu không dùng cần đo cách điện trước khi chạy lại.
- Lỗi thường gặp tự xử lý được: thay vòng bi, thay tụ (motor 1 pha), siết lại cọc đấu; lỗi cuộn dây cháy cần thợ quấn motor.
11. Câu hỏi thường gặp về motor Nhật cũ
a) Dành cho người đang khảo giá, sắp mua motor Nhật cũ
- Motor Nhật bãi giá bao nhiêu so với hàng mới? Giá motor Nhật cũ thường thấp hơn hàng mới cùng công suất khoảng 30–50%, tùy độ mới, hãng và chủng loại. Motor giảm tốc, motor có phanh, motor hiếm cỡ thường giá cao hơn motor 3 pha chân đế thông thường.
- Mua motor Nhật cũ cần xem gì đầu tiên trên tem? Xem điện áp (200V, 220V hay 400V), tần số (50Hz hay 60Hz), công suất (kW), số cực hoặc tốc độ và dòng điện định mức. Motor chỉ ghi 200V 60Hz cần thêm biến áp hoặc biến tần mới dùng được ở lưới 380V 50Hz.
- Làm sao biết motor Nhật cũ đã quấn lại hay còn zin? Motor zin có cuộn dây đai kín, đều, sơn cách điện đồng màu; motor quấn lại thường bó dây không đều, sơn mới hơn phần lõi thép. Đo điện trở 3 cuộn và dòng không tải giúp xác nhận thêm.
- Motor Nhật cũ 60Hz chạy ở Việt Nam có được không? Chạy được nhưng tốc độ giảm còn khoảng 5/6, ví dụ motor 4 cực 1.740 v/p còn khoảng 1.440 v/p. Nếu cùng điện áp định mức, motor nóng hơn do từ thông tăng khoảng 20%.
- Motor Nhật bãi có bảo hành không? Thường chỉ 3–6 tháng hoặc bảo hành chạy thử tại chỗ. Nên yêu cầu chạy thử, đo dòng và đo cách điện trước khi nhận hàng.
b) Dành cho người đã mua, cần hướng dẫn lắp đặt, đấu điện, sử dụng
- Motor Nhật 200V có 6 đầu dây đấu vào điện 380V thế nào? Nếu cuộn dây định mức 200V đấu tam giác, đấu sao (Y) vào lưới 380V thì mỗi cuộn chịu khoảng 220V, cao hơn định mức khoảng 10%. Motor chạy được nhưng dòng không tải và nhiệt độ tăng; đo dòng 3 pha sau khi đấu để so với tem.
- Motor Nhật 200V chỉ có 3 dây ra dùng ở điện 1 pha 220V được không? Dùng được với biến tần đầu vào 1 pha 220V, đầu ra 3 pha 220V, phổ biến cho motor tới khoảng 2.2kW. Cài trên biến tần điện áp 200–220V, tần số 50Hz hoặc 60Hz theo tem.
- Chọn aptomat cho motor Nhật 3.7kW 200V như thế nào? Dòng định mức tham khảo khoảng 14–15A ở 200V; aptomat tham khảo 25–32A, dây đồng tối thiểu khoảng 4mm² cho quãng ngắn. Số liệu đúng tính theo dòng trên tem motor.
- Motor Nhật cũ có phanh đấu nguồn phanh thế nào? Phanh của motor Nhật thường dùng nguồn DC qua bộ chỉnh lưu, cấp từ nguồn xoay chiều 200V hoặc 400V theo tem phanh. Khi chạy biến tần, nguồn phanh lấy riêng từ lưới, không lấy từ đầu ra biến tần.
- Motor Nhật cũ để lâu không dùng, chạy lại cần làm gì? Đo điện trở cách điện bằng mê gôm 500V; dưới khoảng 1MΩ thì sấy cuộn dây (đèn sấy, tủ sấy 80–100°C) rồi đo lại. Quay tay trục kiểm tra vòng bi trước khi cấp điện.
c) Dành cho người gặp lỗi do dùng sai cách, cần cách khắc phục hoặc giải pháp tiết kiệm chi phí
- Cấp 380V vào motor Nhật 200V làm motor nóng, bốc mùi, xử lý thế nào? Ngắt điện ngay, đo điện trở cách điện và điện trở 3 cuộn. Nếu cuộn dây chưa cháy, đấu lại sao (nếu có 6 dây) hoặc dùng biến tần/biến áp 220V; nếu cuộn đã cháy thì quấn lại theo điện áp 380V để dùng thẳng lưới Việt Nam.
- Motor Nhật cũ chạy được vài tuần thì kêu rít ở vòng bi? Vòng bi cũ khô mỡ hoặc đã mòn. Thay cặp vòng bi đúng mã ghi trên vòng bi cũ chỉ tốn chi phí nhỏ, rẻ hơn nhiều so với để vòng bi vỡ làm rotor cọ stator, cháy cuộn dây.
- Motor Nhật bãi nhảy aptomat khi khởi động? Kiểm tra aptomat có chọn theo dòng 200V (lớn gấp khoảng 1,9 lần dòng 380V) hay không, kiểm tra chạm vỏ và chạm pha. Tải quán tính lớn có thể dùng biến tần để giảm dòng khởi động.
- Motor Nhật cũ yếu, không kéo nổi tải như công suất ghi trên tem? Motor 60Hz chạy 50Hz giảm công suất khoảng 1/6; motor quấn lại thiếu vòng hoặc sai cỡ dây cũng yếu tải. Có thể ghép thêm hộp giảm tốc để tăng mô men, hoặc đổi motor đúng công suất.
- Có nên quấn lại motor Nhật cũ bị cháy không? Motor từ khoảng 3.7kW trở lên, lõi thép còn tốt thì quấn lại thường rẻ hơn mua mới; motor nhỏ dưới khoảng 1.5kW chi phí quấn lại gần bằng motor mới. Có thể nhân dịp quấn lại chuyển sang điện áp 380V.
- Motor Nhật cũ tốn điện, cách giảm chi phí? Đo dòng khi tải, nếu motor chạy non tải dưới khoảng 50% công suất thì đổi motor nhỏ hơn. Với bơm, quạt, dùng biến tần giảm tốc độ có thể giảm điện năng đáng kể.
12. Kết luận
Motor Nhật cũ có giá thấp, nhiều chủng loại, phù hợp tải nhẹ, chạy gián đoạn hoặc công trình ngắn hạn. Trước khi mua cần đọc kỹ điện áp 200V/400V và tần số 50Hz/60Hz trên tem, kiểm tra cuộn dây, vòng bi, vỏ, hộp cực, đo điện trở cách điện và dòng điện khi chạy thử; khi đấu điện ở lưới 380V 50Hz phải chọn đúng kiểu đấu hoặc dùng biến áp, biến tần phù hợp.












